Cuong Vu Marine Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 283 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị HàNG HảI CườNG Vũ

283
进口笔数
2
出口笔数
$13.01M
进口金额
$4.9K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-11-20
最近出口
47
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $134.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $92.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $377.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $876.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $407.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $437.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $285.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $373.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $372.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $488.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $449.9K · 9 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-11进口 $558.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $643.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $778.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $242.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $518.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $297.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $681.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $393.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $162.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $328.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $923.5K · 10 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-12进口 $222.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $367.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $206.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.09M · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $134.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $92.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $377.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $876.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $407.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $437.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $285.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $373.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $372.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $488.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $449.9K · 9 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-11进口 $558.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $643.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $778.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $242.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $518.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $297.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $681.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $393.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $162.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $328.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $923.5K · 10 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-12进口 $222.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $367.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $206.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.09M · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102717163
企查查编码QVNF9JCTK6
成立日期2008-04-10
联系地址BT1-A38, Khu đô thị Bắc An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HÀNG HẢI CƯỜNG VŨ
企业英文名称CUONGVU MARINE EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址BT1-A38, Khu đô thị Bắc An Khánh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842437959260
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848130止回阀
732690其他钢铁制品
848140安全阀
842121水净化机械
730799其他钢铁管件
842129液体过滤机械
902610液体流量计
902620压力测量仪
741980其他铜制品

出口

HS 编码产品
841350其他往复泵
940542LED照明装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国125$6.67M
西班牙18$1.31M
中国49$1.28M
意大利14$1.27M
土耳其14$642.4K
德国23$420.9K
日本9$396.9K
波兰9$379.7K
法国3$211.7K
瑞典2$145.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利1$2.9K
德国1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C&H Industrial Corporation韩国112$4.52M止回阀、阀门龙头
C & H INDUSTRIAL CORP新加坡18$2.67M止回阀、阀门龙头
C&H Industrial Corporation意大利10$1.44M水净化机械、其他钢材型材
C&H Industrial Corporation西班牙14$1.30M其他离心泵、发动机泵
C&H Industrial Corporation中国37$1.18M液体过滤机械、水净化机械
C&H Industrial Corporation日本9$396.9K窗式/壁挂空调、电气信号装置
C&H Industrial Corporation波兰6$241.3K其他风扇、滚珠轴承
C&H Industrial Corporation比利时6$27.6K其他气泵、其他纸制品
Webasto Thermo & Comfort Australia Pty Ltd澳大利亚6$23.0K非电热水器、其他钢铁制品
Pesch Marine Scheinwerfer德国7$3.2K电力控制板、其他高压电路装置

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Idromar International意大利1$2.9K其他往复泵
Pesch Marine Scheinwerf德国1$2.1KLED照明装置

近期贸易明细

进口(共 283)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14阀门龙头C & H INDUSTRIAL CORP韩国$10.8K
2026-04-14阀门龙头C & H INDUSTRIAL CORP韩国$6.9K
2026-04-14止回阀C & H INDUSTRIAL CORP韩国$3.0K
2026-04-14止回阀C & H INDUSTRIAL CORP韩国$267
2026-04-14阀门龙头C & H INDUSTRIAL CORP韩国$13.8K
2026-04-14止回阀C & H INDUSTRIAL CORP韩国$344
2026-04-14水净化机械C & H INDUSTRIAL CORP韩国$2.1K
2026-04-14止回阀C & H INDUSTRIAL CORP韩国$1.7K
2026-04-14止回阀C & H INDUSTRIAL CORP韩国$388
2026-04-14阀门龙头C & H INDUSTRIAL CORP韩国$4.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-20LED照明装置Pesch Marine Scheinwerf德国$2.1K
2024-10-31其他往复泵IDROMAR INTERNATIONAL意大利$2.9K

相关企业 · 同类产品

Cuong Vu Marine Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →