Ngoc Loi Export Import Food One Member Limited Liability Company
越南出口商 · 出口 672 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Lương Thực Ngọc Lợi
0
进口笔数
672
出口笔数
$0
进口金额
$374.42M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
126
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801334341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN901ACSW |
| 成立日期 | 2014-03-26 |
| 联系地址 | Tỉnh lộ 922, ấp Thới Phong B, Xã Xuân Thắng, Huyện Thới Lai, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU LƯƠNG THỰC NGỌC LỢI |
| 企业英文名称 | NGOC LOI EXPORT IMPORT FOOD ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tỉnh lộ 922, ấp Thới Phong B, Xã Đông Hiệp, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02923680779 |
| 邮箱 | ngocloifood@gmail.com |
| 传真 | 02923681779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,520亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 224 | $209.87M |
| 越南 | 295 | $138.73M |
| 中国 | 26 | $6.16M |
| 新加坡 | 28 | $5.24M |
| 塞浦路斯 | 1 | $1.32M |
| 马来西亚 | 10 | $1.02M |
| 中国香港 | 19 | $791.4K |
| 加纳 | 4 | $734.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $20.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 126)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bly Agri Venture Trading | 菲律宾 | 124 | $163.46M | 碾磨大米、碎米 |
| Bly Agri Venture Trading | 越南 | 33 | $76.69M | 碾磨大米、碎米 |
| MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $9.05M | 碾磨大米、PP/PE编织袋 |
| JBelle Agricultural Products Trading | 越南 | 18 | $5.14M | 碾磨大米 |
| JBelle Agricultural Products | 菲律宾 | 22 | $4.90M | 碾磨大米 |
| Winter Spring Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $4.78M | 碾磨大米、碎米 |
| ZEES TRADING INC. | 18 | $4.55M | 碾磨大米、木制办公家具 | |
| Siam Distribution Co., Ltd. | 越南 | 32 | $2.71M | 碾磨大米 |
| Quan Yi Agri Group Ltd. | 越南 | 63 | $2.64M | 碾磨大米 |
| QUAN YI AGRI GROUP LTD | 中国香港 | 19 | $791.4K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 672)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 碾磨大米 | SIAM DISTRIBUTION CO LTD | — | $95.3K |
| 2026-04-30 | 碾磨大米 | SIAM DISTRIBUTION CO LTD | — | $95.3K |
| 2026-04-30 | 碾磨大米 | SIAM DISTRIBUTION CO LTD | — | $95.3K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | SIAM DISTRIBUTION CO LTD | — | $60.0K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | ZHEJIANG GRAIN GROUP CO LTD | — | $304.5K |
| 2026-04-27 | 碾磨大米 | MOI INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | $156.5K |
| 2026-04-27 | 碾磨大米 | SIAM DISTRIBUTION CO LTD | — | $79.4K |
| 2026-04-27 | 碾磨大米 | SIAM DISTRIBUTION CO LTD | — | $79.4K |
| 2026-04-25 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad | 马来西亚 | $202.5K |
| 2026-04-25 | 碾磨大米 | WINTER SPRING FOODS PTE LTD | 新加坡 | $163.8K |