Anzani Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU - ANZANI
30
进口笔数
0
出口笔数
$291.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109167222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDNHVU4P |
| 成立日期 | 2020-04-24 |
| 联系地址 | Số 93 đường 23 KĐT Thành phố Giao Lưu, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU - ANZANI |
| 企业英文名称 | ANZANI - TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 93 đường 23 KĐT Thành phố Giao Lưu, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0942372626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $291.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $273.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.0K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 可调转椅 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-06-10 | 可调转椅 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-06-10 | 可调转椅 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-06-10 | 可调转椅 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-05-10 | 治疗按摩器具 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-03 | 可调转椅 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $510 |
| 2024-05-03 | 可调转椅 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-05-03 | 可调转椅 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-03 | 可调转椅 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-03 | 可调转椅 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |