Long A Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,531 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LONG á
1,531
进口笔数
0
出口笔数
$29.62M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101745841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHH44NJ |
| 成立日期 | 2005-08-03 |
| 联系地址 | Số 189 Đường Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LONG Á |
| 企业英文名称 | LONG A TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 189 Đường Nghi Tàm, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02439274846 |
| 邮箱 | hoadondientulongahanoi@gmail.com |
| 传真 | 02439274847 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,505 | $28.52M |
| 越南 | 26 | $1.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| East Bright FZ LLC | 阿联酋 | 1,278 | $21.45M | 塑料文具、纸质文具 |
| East Bright FZ-LLC | 阿联酋 | 557 | $6.78M | 塑料文具、其他办公设备 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 26 | $1.10M | 塑料文具、其他塑料废料 |
| Ningbo Deli Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $292.8K | 塑料文具、其他办公设备 |
近期贸易明细
进口(共 1,531)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 1kg以下胶粘剂 | EAST BRIGHT FZ LLC | 中国 | $124 |
| 2025-08-01 | 活动铅笔 | EAST BRIGHT FZ LLC | 中国 | $417 |
| 2025-08-01 | 扫帚刷子 | EAST BRIGHT FZ LLC | 中国 | $644 |
| 2025-08-01 | 带套铅笔蜡笔 | EAST BRIGHT FZ LLC | 中国 | $339 |
| 2025-08-01 | 美术颜料 | EAST BRIGHT FZ LLC | 中国 | $40 |
| 2025-08-01 | 非泡沫橡胶橡皮 | EAST BRIGHT FZ LLC | 中国 | $254 |
| 2025-08-01 | 纸质文具 | EAST BRIGHT FZ LLC | 中国 | $76 |
| 2025-08-01 | 其他手工工具 | EAST BRIGHT FZ LLC | 中国 | $458 |
| 2025-08-01 | 金属订书钉 | EAST BRIGHT FZ LLC | 中国 | $106 |
| 2025-08-01 | 剪刀及刀片 | EAST BRIGHT FZ LLC | 中国 | $255 |