Phuong Nam Retail Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 659 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BáN Lẻ PHươNG NAM
659
进口笔数
0
出口笔数
$6.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-23
最近进口
—
最近出口
126
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312628590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4GG1SY |
| 成立日期 | 2014-01-16 |
| 联系地址 | 940 Đường Ba Tháng Hai, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁN LẺ PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM RETAIL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5914 - Hoạt động chiếu phim |
| 电话 | +8419006656 |
| 邮箱 | hotro@nhasachphuongnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490300 | 儿童涂色书 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 490191 | 词典百科全书 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 240 | $1.73M |
| 英国 | 155 | $1.45M |
| 美国 | 130 | $1.24M |
| 越南 | 13 | $800.1K |
| 新加坡 | 42 | $309.9K |
| 澳大利亚 | 22 | $131.2K |
| 韩国 | 14 | $109.6K |
| 马来西亚 | 18 | $104.5K |
| 西班牙 | 15 | $92.8K |
| 中国香港 | 7 | $44.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 126)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TBS Ltd. | 英国 | 38 | $465.0K | 其他印刷品、儿童涂色书 |
| HARPERCOLLINS PUBLISHERS LIMITED | 英国 | 26 | $253.0K | 单张印刷品、其他印刷品 |
| MACMILLAN PUBLISHERS INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | 23 | $246.2K | 单张印刷品、儿童涂色书 |
| Zhejiang Shanzhi Stationery Co., Ltd. | 中国 | 25 | $201.4K | 纸质文具、毡尖笔 |
| Hachette UK Distribution Ltd. | 英国 | 19 | $182.0K | 单张印刷品、其他印刷品 |
| Hachette Book Group | 美国 | 16 | $166.8K | 其他印刷品、纸质文具 |
| Hangzhou Grandlin Stationery & Gift Co., Ltd. | 中国 | 17 | $137.6K | 塑料纺织箱盒、玩具模型 |
| Lake Press Pty Ltd | 澳大利亚 | 22 | $131.2K | 儿童涂色书、其他印刷品 |
| Factis S.A. | 西班牙 | 15 | $92.8K | 其他塑纺箱盒、美术颜料套装 |
| Ningbo Johnshen Stationery Co., Ltd. | 中国 | 17 | $80.6K | 圆珠笔、餐具及刀片 |
近期贸易明细
进口(共 659)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 塑纺容器 | Defeng Group Matheson Holdings Ltd | 中国 | $377 |
| 2026-07-23 | 绘图仪器 | Defeng Group Matheson Holdings Ltd | 中国 | $117 |
| 2026-07-23 | 其他印刷品 | Lake Press Pty Ltd | 澳大利亚 | $91 |
| 2026-07-23 | 塑料纺织箱盒 | Defeng Group Matheson Holdings Ltd | 中国 | $114 |
| 2026-07-23 | 塑料文具 | Defeng Group Matheson Holdings Ltd | 中国 | $231 |
| 2026-07-23 | 儿童涂色书 | Lake Press Pty Ltd | 澳大利亚 | $70 |
| 2026-07-23 | 儿童涂色书 | Lake Press Pty Ltd | 澳大利亚 | $132 |
| 2026-07-23 | 儿童涂色书 | Lake Press Pty Ltd | 澳大利亚 | $659 |
| 2026-07-23 | 塑料纺织箱盒 | Defeng Group Matheson Holdings Ltd | 中国 | $204 |
| 2026-07-23 | 儿童涂色书 | Lake Press Pty Ltd | 澳大利亚 | $164 |