Cultural Development & Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,368 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và PHáT TRIểN VăN HóA
1,368
进口笔数
7
出口笔数
$11.90M
进口金额
$216.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-23
最近出口
167
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300444623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7U1722 |
| 成立日期 | 2011-03-28 |
| 联系地址 | 99A Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÁT TRIỂN VĂN HÓA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 99A Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 电话 | +842839970829 |
| 邮箱 | info@cdimex.com.vn |
| 传真 | +842839973792 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 385.44亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 250830 | 粘土及耐火土 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 298 | $4.17M |
| 越南 | 26 | $1.93M |
| 英国 | 312 | $1.91M |
| 美国 | 328 | $1.23M |
| 中国香港 | 52 | $1.20M |
| 韩国 | 54 | $571.1K |
| 希腊 | 36 | $265.4K |
| 加拿大 | 24 | $233.7K |
| 德国 | 94 | $142.2K |
| 中国 | 56 | $78.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $153.4K |
| 越南 | 1 | $52.1K |
| 美国 | 3 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 167)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EES Freight Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 218 | $4.09M | 其他印刷品、簇绒化纤地毯 |
| Kuehne + Nagel Yantian Facility Ltd. | 中国香港 | 39 | $890.3K | 其他印刷品 |
| Davies Turner & Co., Ltd. | 英国 | 91 | $468.6K | 其他印刷品、教学演示仪器 |
| HarperCollins Publishers Ltd. | 英国 | 41 | $426.3K | 单张印刷品、其他印刷品 |
| Davies Turner Air Cargo Ltd. | 英国 | 76 | $391.7K | 其他印刷品、其他车辆零件 |
| Cengage Learning | 美国 | 100 | $297.5K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Yb Supply Chain | 美国 | 69 | $202.1K | 其他印刷品 |
| Springer Nature Csc Gmbh | 德国 | 66 | $82.5K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Elsevier Inc. | 新加坡 | 64 | $59.7K | 其他印刷品 |
| Lakeside Book Co. | 美国 | 59 | $40.7K | 其他印刷品、980750 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Poly School | 韩国 | 1 | $73.6K | 其他印刷品 |
| Poly Inspiration Inc. | 越南 | 1 | $52.1K | 其他印刷品 |
| Songdo Canb Language Institute | 韩国 | 1 | $49.1K | 其他印刷品 |
| Poly Inspiration Inc. | 韩国 | 1 | $30.7K | 其他印刷品 |
| California Book Services | 美国 | 3 | $10.8K | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 1,368)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | CENGAGE LEARNING | 美国 | $44 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | CENGAGE LEARNING | 美国 | $36 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | CENGAGE LEARNING | 美国 | $31 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | CENGAGE LEARNING | 美国 | $11 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | CENGAGE LEARNING | 美国 | $2 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | LOW CHEE WAH C/O MARKONO PRINT MEDIA PTE LTD | 新加坡 | $596 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | CENGAGE LEARNING | 美国 | $20 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | LOW CHEE WAH C/O MARKONO PRINT MEDIA PTE LTD | 新加坡 | $296 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | CENGAGE LEARNING | 美国 | $31 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | CENGAGE LEARNING | 美国 | $30 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他印刷品 | POLY INSPIRATION INC | 越南 | $52.1K |
| 2025-01-09 | 其他印刷品 | CALIFORNIA BOOK SERVICES | 美国 | $14 |
| 2025-01-09 | 其他印刷品 | CALIFORNIA BOOK SERVICES | 美国 | $260 |
| 2025-01-09 | 其他印刷品 | CALIFORNIA BOOK SERVICES | 美国 | $10 |
| 2025-01-09 | 其他印刷品 | CALIFORNIA BOOK SERVICES | 美国 | $96 |
| 2025-01-09 | 其他印刷品 | CALIFORNIA BOOK SERVICES | 美国 | $36 |
| 2025-01-09 | 其他印刷品 | CALIFORNIA BOOK SERVICES | 美国 | $205 |
| 2025-01-09 | 其他印刷品 | CALIFORNIA BOOK SERVICES | 美国 | $315 |
| 2025-01-09 | 其他印刷品 | CALIFORNIA BOOK SERVICES | 美国 | $8 |
| 2025-01-09 | 其他印刷品 | CALIFORNIA BOOK SERVICES | 美国 | $245 |