Tan Quy Seafoods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 冷冻章鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủy Sản Tân Quý
2
进口笔数
110
出口笔数
$167.7K
进口金额
$10.14M
出口金额
2025-10-21
最近进口
2025-11-27
最近出口
2
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400393047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGE5M7QD |
| 成立日期 | 2009-11-04 |
| 联系地址 | Thôn Hồ Tôm, Xã Tân Phước, Thị xã La Gi, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN TÂN QUÝ |
| 企业英文名称 | TAN QUY SEAFOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Lê Minh Công, Khu phố Hồ Tôm, Phường Phước Hội, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02523842319 |
| 邮箱 | thuysantanquy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030752 | 冷冻章鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $153.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $14.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 108 | $9.99M |
| 中国 | 2 | $149.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seong Hwa Co., Ltd. | 越南 | 1 | $153.0K | 冷冻章鱼 |
| PT Dua Putra Utama Makmur Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $14.7K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seong Hwa Co., Ltd. | 韩国 | 55 | $6.75M | 冷冻章鱼、保藏虾制品 |
| Green & Blue Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $1.04M | 冷冻章鱼 |
| Green Commercial Corporation | 韩国 | 19 | $873.9K | 冷冻章鱼、冷冻虾 |
| S & S Global Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $299.5K | 冷冻章鱼、高压控制板 |
| Smile Distribution | 韩国 | 3 | $257.0K | 冷冻章鱼、加工章鱼 |
| Chung Soo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $154.2K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
| Pukyong Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $142.6K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| HAHA Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $132.2K | 冷冻烟熏蟹、冷冻章鱼 |
| Sunbu Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $88.0K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Chun Bu Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $87.1K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 冷冻章鱼 | PT DUA PUTRA UTAMA MAKMUR TBK | 印度尼西亚 | $782 |
| 2025-10-21 | 冷冻章鱼 | PT DUA PUTRA UTAMA MAKMUR TBK | 印度尼西亚 | $10.5K |
| 2025-10-21 | 冷冻章鱼 | PT Dua Putra Utama Makmur Tbk | 印度尼西亚 | $3.5K |
| 2023-09-12 | 冷冻章鱼 | SEONG HWA CO LTD | 越南 | $153.0K |
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 冷冻章鱼 | SEONG HWA CO LTD | 韩国 | $92.7K |
| 2025-11-18 | 冷冻章鱼 | DA HYE TRADING CO LTD | 韩国 | $73.7K |
| 2025-11-10 | 冷冻章鱼 | GREEN & BLUE CO LTD | 韩国 | $76.0K |
| 2025-10-25 | 冷冻章鱼 | SEONG HWA CO LTD | 韩国 | $150.8K |
| 2025-10-20 | 冷冻章鱼 | GREEN COMMERCIAL CORP ORATION | 韩国 | $69.5K |
| 2025-10-17 | 冷冻章鱼 | SAENUL CO LTD | 韩国 | $54.9K |
| 2025-09-25 | 冷冻章鱼 | SEONG HWA CO LTD | 韩国 | $79.0K |
| 2025-09-15 | 冷冻章鱼 | SEONG HWA CO LTD | 韩国 | $80.2K |
| 2025-09-10 | 冷冻章鱼 | GREEN & BLUE CO LTD | 韩国 | $76.0K |
| 2025-08-20 | 冷冻章鱼 | SEONG HWA CO LTD | 韩国 | $80.2K |