THIET DAN COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 524 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
0
进口笔数
524
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-14
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312377065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS91M1CP |
| 成立日期 | 2013-07-18 |
| 联系地址 | 625 Điện Biên Phủ, Phường 01, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Nông Dân Thứ Thiệt |
| 企业英文名称 | NONG DAN THU THIET SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 625 Điện Biên Phủ, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 01226749035 |
| 邮箱 | anhtuan2000usa@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 640350 | 640350 |
| 940196 | 940196 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 524 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 524)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-14 | 卧室木家具 | PADON INVESTMENTS LTD | 美国 | $0 |
| 2026-04-23 | 木制座椅 | Whitewood Industries, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-10-23 | WOODEN FURNITURE HS CODE: , , | Whitewood Industries, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-10-23 | WOODEN FURNITURE HS CODE: , | Whitewood Industries, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-10-23 | WOODEN FURNITURE HS CODE: , , | Whitewood Industries, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-10-09 | WOODEN FURNITURE: WHITE BOOKCASE, SHAKER SOFA TABLE, PAIR BLACK CAFE CHAIRS, SMALL DROPLEAF TABLE, PAIR SAN REMO CHAIRS BLACK, INCH SHAKER SOFA TABLE, ESPRESSO BOOKCASE, MEDIA CABINET RTA, STUDENT DESK ESPRESSO, CASTERED KITCHEN WORKCENTER WOILED TOP, IN SHAKER SOFA TABLE, SUPER KITCHEN ISLAND | Whitewood Industries, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-10-02 | WOODEN FURNITURE HS CODE: , | Whitewood Industries, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-10-02 | WOODEN FURNITURE HS CODE: , | Whitewood Industries, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-10-02 | WOODEN FURNITURE HS CODE: | Whitewood Industries, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-10-02 | WOODEN FURNITURE HS CODE: , | Whitewood Industries, Inc. | 美国 | $0 |