Moc Minh Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộC MINH PHáT
0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$1.30M
出口金额
—
最近进口
2025-10-24
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603787953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU326321 |
| 成立日期 | 2021-01-22 |
| 联系地址 | Số nhà K25, Đường D1A, Tổ 9, khu phố Bình Dương, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘC MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MOC MINH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà K25, Đường D1A, Tổ 9, khu phố Bình Dương, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84919082729 |
| 邮箱 | thanh01212455090@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 67 | $1.16M |
| 日本 | 4 | $82.5K |
| 爱尔兰 | 1 | $20.9K |
| 新西兰 | 1 | $19.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $16.5K |
| 越南 | 12 | $2.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastwood Exports Ltd. | 英国 | 27 | $502.8K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Interfurn Trading Ltd. | 英国 | 28 | $485.0K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Contract Furniture Ltd. | 英国 | 12 | $168.7K | 其他木家具、卧室木家具 |
| ETO | 加纳 | 3 | $75.6K | 木制座椅、其他木家具 |
| Wood Concept FZCO | 阿联酋 | 2 | $36.1K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Eastwood Exports Ltd. | 爱尔兰 | 1 | $20.9K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Eastwood Exports Ltd. | 日本 | 1 | $6.9K | 木制座椅、其他木家具 |
| Interfurn Trading Ltd. | 越南 | 7 | $1.1K | 带框玻璃镜 |
| Eastwood Exports Ltd. | 越南 | 4 | $720 | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 其他木家具 | EASTWOOD EXPORTS LTD | 英国 | $885 |
| 2025-10-24 | 其他木家具 | EASTWOOD EXPORTS LTD | 英国 | $360 |
| 2025-10-24 | 其他木家具 | EASTWOOD EXPORTS LTD | 英国 | $763 |
| 2025-10-24 | 其他木家具 | EASTWOOD EXPORTS LTD | 英国 | $494 |
| 2025-10-24 | 其他木家具 | EASTWOOD EXPORTS LTD | 英国 | $892 |
| 2025-10-24 | 其他木家具 | EASTWOOD EXPORTS LTD | 英国 | $1.3K |
| 2025-10-24 | 其他木家具 | EASTWOOD EXPORTS LTD | 英国 | $1.1K |
| 2025-10-24 | 其他木家具 | EASTWOOD EXPORTS LTD | 英国 | $613 |
| 2025-10-24 | 其他木家具 | EASTWOOD EXPORTS LTD | 英国 | $1.3K |
| 2025-10-24 | 其他木家具 | EASTWOOD EXPORTS LTD | 英国 | $601 |