Falcon Vietnam (Dai An) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,317 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH FALCON Việt Nam ( Đại An)

1,266
进口笔数
1,317
出口笔数
$17.19M
进口金额
$45.08M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
114
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.99M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $179.6K · 9 笔出口 $86.1K · 4 笔2023-09进口 $339.7K · 35 笔出口 $1.60M · 54 笔2023-10进口 $614.7K · 41 笔出口 $1.75M · 57 笔2023-11进口 $352.9K · 26 笔出口 $2.99M · 62 笔2023-12进口 $365.9K · 24 笔出口 $1.58M · 47 笔2024-01进口 $289.1K · 25 笔出口 $1.65M · 40 笔2024-02进口 $191.9K · 24 笔出口 $1.34M · 38 笔2024-03进口 $430.9K · 40 笔出口 $1.95M · 44 笔2024-04进口 $134.2K · 19 笔出口 $1.21M · 47 笔2024-05进口 $197.0K · 28 笔出口 $1.17M · 39 笔2024-06进口 $296.0K · 28 笔出口 $931.8K · 29 笔2024-07进口 $232.4K · 22 笔出口 $611.4K · 25 笔2024-08进口 $240.7K · 37 笔出口 $855.6K · 31 笔2024-09进口 $203.2K · 27 笔出口 $703.9K · 28 笔2024-10进口 $373.7K · 22 笔出口 $1.45M · 31 笔2024-11进口 $218.3K · 37 笔出口 $1.29M · 34 笔2024-12进口 $692.3K · 37 笔出口 $1.06M · 18 笔2025-01进口 $307.1K · 27 笔出口 $2.42M · 39 笔2025-02进口 $376.3K · 33 笔出口 $1.66M · 39 笔2025-03进口 $509.4K · 45 笔出口 $1.57M · 37 笔2025-04进口 $388.3K · 24 笔出口 $955.6K · 42 笔2025-05进口 $296.6K · 21 笔出口 $776.3K · 26 笔2025-06进口 $645.0K · 31 笔出口 $1.06M · 41 笔2025-07进口 $590.0K · 35 笔出口 $413.3K · 25 笔2025-08进口 $479.3K · 27 笔出口 $465.0K · 20 笔2025-09进口 $241.1K · 28 笔出口 $633.2K · 28 笔2025-10进口 $257.1K · 29 笔出口 $546.8K · 18 笔2025-11进口 $368.4K · 28 笔出口 $498.8K · 17 笔2025-12进口 $294.1K · 25 笔出口 $542.7K · 22 笔2026-01进口 $404.2K · 26 笔出口 $385.8K · 15 笔2026-02进口 $370.8K · 24 笔出口 $187.4K · 9 笔2026-03进口 $633.8K · 23 笔出口 $657.1K · 25 笔2026-04进口 $867.7K · 32 笔出口 $1.11M · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $179.6K · 9 笔出口 $86.1K · 4 笔2023-09进口 $339.7K · 35 笔出口 $1.60M · 54 笔2023-10进口 $614.7K · 41 笔出口 $1.75M · 57 笔2023-11进口 $352.9K · 26 笔出口 $2.99M · 62 笔2023-12进口 $365.9K · 24 笔出口 $1.58M · 47 笔2024-01进口 $289.1K · 25 笔出口 $1.65M · 40 笔2024-02进口 $191.9K · 24 笔出口 $1.34M · 38 笔2024-03进口 $430.9K · 40 笔出口 $1.95M · 44 笔2024-04进口 $134.2K · 19 笔出口 $1.21M · 47 笔2024-05进口 $197.0K · 28 笔出口 $1.17M · 39 笔2024-06进口 $296.0K · 28 笔出口 $931.8K · 29 笔2024-07进口 $232.4K · 22 笔出口 $611.4K · 25 笔2024-08进口 $240.7K · 37 笔出口 $855.6K · 31 笔2024-09进口 $203.2K · 27 笔出口 $703.9K · 28 笔2024-10进口 $373.7K · 22 笔出口 $1.45M · 31 笔2024-11进口 $218.3K · 37 笔出口 $1.29M · 34 笔2024-12进口 $692.3K · 37 笔出口 $1.06M · 18 笔2025-01进口 $307.1K · 27 笔出口 $2.42M · 39 笔2025-02进口 $376.3K · 33 笔出口 $1.66M · 39 笔2025-03进口 $509.4K · 45 笔出口 $1.57M · 37 笔2025-04进口 $388.3K · 24 笔出口 $955.6K · 42 笔2025-05进口 $296.6K · 21 笔出口 $776.3K · 26 笔2025-06进口 $645.0K · 31 笔出口 $1.06M · 41 笔2025-07进口 $590.0K · 35 笔出口 $413.3K · 25 笔2025-08进口 $479.3K · 27 笔出口 $465.0K · 20 笔2025-09进口 $241.1K · 28 笔出口 $633.2K · 28 笔2025-10进口 $257.1K · 29 笔出口 $546.8K · 18 笔2025-11进口 $368.4K · 28 笔出口 $498.8K · 17 笔2025-12进口 $294.1K · 25 笔出口 $542.7K · 22 笔2026-01进口 $404.2K · 26 笔出口 $385.8K · 15 笔2026-02进口 $370.8K · 24 笔出口 $187.4K · 9 笔2026-03进口 $633.8K · 23 笔出口 $657.1K · 25 笔2026-04进口 $867.7K · 32 笔出口 $1.11M · 31 笔

工商档案

企业注册号0800745442
企查查编码QVNP89XB1W
成立日期2009-08-21
联系地址Lô XN40, khu Công nghiệp Đại An, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FALCON VIỆT NAM (ĐẠI AN)
企业英文名称FALCON VIETNAM (DAI AN) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô XN40, khu Công nghiệp Đại An, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话02203555860
邮箱fcda@falconincorporation.com
官网falconincorporation.com
传真02203555862
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本256亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551519聚酯短纤机织物
830242家具配件
392190非泡沫塑料片
410719其他牛马皮革
8536691000伏以下插头插座
392030苯乙烯塑料
830210贱金属铰链
590310PVC涂层织物
320820丙烯酸乙烯漆
381400油漆溶剂

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940350卧室木家具
940161软垫木座椅
940391木制家具零件
940340木制厨房家具
700992带框玻璃镜
732690其他钢铁制品
441829非热带木门
441899其他木制细木工品
940389藤柳家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国529$5.17M
中国台湾110$4.10M
意大利167$1.93M
西班牙25$714.7K
印度60$624.5K
美国158$549.5K
土耳其69$495.2K
德国98$470.5K
印度尼西亚59$462.8K
新加坡62$457.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡646$21.00M
美国600$20.83M
斯里兰卡34$1.46M
越南199$966.8K
澳大利亚19$395.1K
泰国7$135.1K
马尔代夫4$120.0K
缅甸6$114.5K
柬埔寨1$35.9K
意大利3$13.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 114)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biessie Creation Pte. Ltd.新加坡981$9.54M聚酯短纤机织物、家具配件
B A P CO LTD中国台湾48$2.96M油漆溶剂、丙烯酸乙烯漆
B A T INTERNATIONAL CO中国台湾17$1.05M油漆溶剂、丙烯酸乙烯漆
B.A.P. Co., Ltd.西班牙9$531.2K丙烯酸乙烯漆、聚酯油漆
Million Lighting Co., Pte. Ltd.新加坡12$334.0KLED灯具、LED照明灯具
GRP Sdn. Bhd.马来西亚8$265.9K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Akati Impex Pte. Ltd.新加坡8$215.3K非针叶木胶合板、热带木胶合板
Bodhi Fabrics Pte. Ltd.新加坡7$154.4K聚酯机织物、染色化纤长丝布
Elmo Sweden AB瑞典12$88.9K加工牛马皮革、其他牛马皮革
Falcon Incorporation Pte. Ltd.新加坡16$685加工大理石制品、其他木制细木工品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Falcon Incorporation Pte. Ltd.新加坡1,266$44.30M其他木家具、卧室木家具
Biessie Creation Pte. Ltd.新加坡41$475.1K聚酯短纤机织物、PVC涂层织物
Bluehaven Services Pvt. Ltd.印度3$252.6K其他钢铁结构体、其他游戏设备
Madam Choeung Sokuntheavy柬埔寨1$35.9K非木制家具件
Paolino Bacci S.r.l.意大利3$13.1K电力控制板、8465机器零件
ARECA COLLECTION (PVT) LTD斯里兰卡1$245机床零件附件
DoubleTree by Hilton美国1$220其他螺纹紧固件、汽车座椅零件
Kingsman Interior Group澳大利亚1$60家用冰箱

近期贸易明细

进口(共 1,266)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29丙烯酸乙烯漆B A P CO LTD中国台湾$2.2K
2026-04-29丙烯酸乙烯漆B A P CO LTD中国台湾$2.4K
2026-04-29丙烯酸乙烯漆B A P CO LTD中国台湾$1.9K
2026-04-29丙烯酸乙烯漆B A P CO LTD中国台湾$9.4K
2026-04-29聚合物基油漆B A P CO LTD中国台湾$14.8K
2026-04-29聚酯油漆B A P CO LTD中国台湾$2.0K
2026-04-29丙烯酸乙烯漆B A P CO LTD中国台湾$1.8K
2026-04-29丙烯酸乙烯漆B A P CO LTD中国台湾$19.3K
2026-04-29聚合物基油漆B A P CO LTD中国台湾$14.8K
2026-04-29聚酯油漆B A P CO LTD中国台湾$14.2K

出口(共 1,317)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非热带木门FALCON INCORPORATION PTE LTD新加坡$2.2K
2026-04-28其他钢铁制品FALCON INCORPORATION PTE LTD新加坡$728
2026-04-28非热带木门FALCON INCORPORATION PTE LTD新加坡$4.4K
2026-04-28非热带木门FALCON INCORPORATION PTE LTD新加坡$2.2K
2026-04-28其他钢铁制品FALCON INCORPORATION PTE LTD新加坡$390
2026-04-28非热带木门FALCON INCORPORATION PTE LTD新加坡$2.2K
2026-04-28非热带木门FALCON INCORPORATION PTE LTD新加坡$2.2K
2026-04-27其他木家具FALCON INCORPORATION PTE LTD新加坡$9.5K
2026-04-27卧室木家具FALCON INCORPORATION PTE LTD新加坡$2.3K
2026-04-27其他木家具FALCON INCORPORATION PTE LTD新加坡$1.9K

相关企业 · 同类产品

Falcon Vietnam (Dai An) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →