Gia Long Vina Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GIA LONG VINA
130
进口笔数
117
出口笔数
$2.20M
进口金额
$2.77M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110149316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVC4J5V3 |
| 成立日期 | 2022-10-13 |
| 联系地址 | Số nhà 35 ngõ 21 đường Tựu Liệt, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIA LONG VINA |
| 企业英文名称 | GIA LONG VINA IMPORT – EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35 ngõ 21 đường Tựu Liệt, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | 0963720120 |
| 邮箱 | gialongvina43@gmail.com |
| 官网 | gialongvina.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 521215 | 印花棉布200克以下 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $1.64M |
| 韩国 | 53 | $544.6K |
| 越南 | 7 | $22.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 117 | $2.77M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SNC | 中国 | 55 | $1.14M | 聚酯短纤织物、聚酯短纤机织物 |
| SNC | 韩国 | 64 | $991.9K | 聚酯短纤织物、其他拉链 |
| Handock FNC | 韩国 | 2 | $24.0K | 其他拉链、25-70克非织造布 |
| SNC | 越南 | 7 | $21.6K | 塑料衣着附件、25-70克非织造布 |
| Wuxi Xinxianghong Woolen Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 混纺毛织物、涤毛混纺织物 |
| Shaoxing Longming Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| Forus International Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 尼龙聚酰胺织物、染色尼龙织物 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SNC | 韩国 | 88 | $2.38M | 女式化纤裙、女式化纤裤 |
| PODO Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $171.3K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Handock FNC | 韩国 | 5 | $86.2K | 男式化纤裤、男式纤维衬衫 |
| L.D.U. Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $41.8K | 女式化纤裤、女式棉裤 |
| Hanin Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $40.2K | 棉针织T恤及背心 |
| PDI | 越南 | 3 | $28.9K | 男式合成纤维夹克、干椰子 |
| Modu Corp | 韩国 | 2 | $10.7K | 合成纤维装饰品、其他寝具 |
| Aha Trade Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.5K | 化纤女式大衣、男式合成纤维夹克 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | SNC | 韩国 | $24 |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | SNC | 韩国 | $449 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | SNC | 韩国 | $24 |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | SNC | 韩国 | $449 |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | SNC | 韩国 | $258 |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | SNC | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 非金属塑料纽扣 | SNC | 韩国 | $8 |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | SNC | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | SNC | 韩国 | $258 |
| 2026-04-27 | 硫化橡胶服装 | SNC | 韩国 | $123 |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | SNC | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | SNC | 韩国 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | SNC | 韩国 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 其他纺织大衣 | SNC | 韩国 | $28.3K |
| 2026-04-19 | 棉针织T恤及背心 | PODO CO., LTD | 韩国 | $8.9K |
| 2026-04-19 | 棉针织T恤及背心 | PODO CO., LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2026-04-14 | 其他纺织大衣 | SNC | 韩国 | $10.2K |
| 2026-04-14 | 女式化纤裙 | SNC | 韩国 | $10.9K |
| 2026-04-12 | 女式化纤裙 | SNC | 韩国 | $6.8K |
| 2026-04-12 | 棉针织T恤及背心 | PODO CO., LTD | 韩国 | $1.2K |