Nam Hoa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,249 笔 · 主营 其他娱乐用品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nam Hoa
- 邮箱10
508
进口笔数
2,249
出口笔数
$10.70M
进口金额
$27.07M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
25
供应商数
85
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200145757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNR7BM7 |
| 成立日期 | 1997-08-27 |
| 联系地址 | Số 57 Sở Dầu, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NAM HOA |
| 企业英文名称 | NAM HOA CORPORATION LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57 Sở Dầu, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02253850835 |
| 传真 | 02253850534 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 233亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 400520 | 复合橡胶溶液 |
| 621790 | 服装零件 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 154 | $6.56M |
| 中国 | 385 | $3.73M |
| 日本 | 27 | $147.7K |
| 越南 | 10 | $110.9K |
| 德国 | 35 | $82.4K |
| 美国 | 23 | $39.1K |
| 荷兰 | 8 | $19.9K |
| 印度尼西亚 | 18 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 877 | $15.51M |
| 美国 | 672 | $6.68M |
| 越南 | 198 | $3.07M |
| 澳大利亚 | 368 | $935.4K |
| 英国 | 36 | $316.6K |
| 加拿大 | 53 | $160.9K |
| 新西兰 | 74 | $94.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwa Yin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 236 | $8.97M | 聚合物基油漆、复合橡胶溶液 |
| Glory Steering (Taiwan) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $695.9K | 其他塑料制品、上光透明纸 |
| TOWNWEAR ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 205 | $547.8K | 其他塑料制品、非金属塑料纽扣 |
| Hwa Yin Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 13 | $220.1K | 丁酮、甲酸 |
| Sanyu Vietnam Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 6 | $105.0K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
| CTY TNHH KAISER VIET NAM | 中国台湾 | 2 | $35.0K | 无环丙酮 |
| Townwear Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 28 | $25.9K | 零售长丝纱线、聚酯短纤织物 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hwa Yin Enterprise Co., Ltd. | 美国 | 2 | $5.0K | 酯胶 |
| Townwear Enterprise Co., Ltd. | 波兰 | 4 | $1.4K | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unique Industries Inc. | 美国 | 202 | $4.54M | 其他纸制品、纸制餐具 |
| RED DE CO LTD | 中国台湾 | 93 | $3.76M | 其他纺织服装、其他女式纺织服装 |
| WALMART INC | 美国 | 359 | $1.63M | 棉制毛巾织物、玩具模型 |
| Hwa Yin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 111 | $1.60M | 其他粘合剂≤1kg、工业清洁制剂 |
| CONG TY TNHH VIETSTAR | 中国台湾 | 115 | $1.20M | 工业清洁制剂、其他粘合剂≤1kg |
| Phong Mau Co., Ltd. | 越南 | 54 | $929.4K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| KMART AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | 332 | $587.3K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Target DC | 美国 | 70 | $445.8K | 其他塑料制品、合成纤维窗帘 |
| CONG TY TNHH GIAY STATEWAY VIET NAM | 中国台湾 | 51 | $280.0K | 其他粘合剂≤1kg、工业清洁制剂 |
| Kmart NZ Holdings Ltd. | 新西兰 | 60 | $75.4K | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 508)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 未硫化改性橡胶 | Hwa Yin Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $76.8K |
| 2026-07-27 | 轻质石油油品 | Hwa Yin Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $12.3K |
| 2026-07-27 | 轻质石油油品 | Hwa Yin Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $10.2K |
| 2026-07-27 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Hwa Yin Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $150 |
| 2026-07-27 | 复合橡胶溶液 | Hwa Yin Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $7.2K |
| 2026-07-27 | 聚合物基油漆 | Hwa Yin Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $20.6K |
| 2026-07-27 | 未硫化改性橡胶 | Hwa Yin Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-07-27 | 未硫化改性橡胶 | Hwa Yin Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $6.3K |
| 2026-07-27 | 非轻质石油 | Hwa Yin Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $340 |
| 2026-07-27 | 酯胶 | Hwa Yin Enterprise Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $720 |
出口(共 2,249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他娱乐用品 | WALMART INC | 美国 | $2.5K |
| 2026-07-31 | 其他娱乐用品 | WALMART INC | 美国 | $384 |
| 2026-07-31 | 其他娱乐用品 | WALMART INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 其他纺织夹克 | RED DE CO LTD | 中国台湾 | $760 |
| 2026-07-29 | 工业清洁制剂 | Hwa Yin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $10.0K |
| 2026-07-29 | 其他娱乐用品 | WALMART INC | 美国 | $384 |
| 2026-07-29 | 女式纺织裤 | RED DE CO LTD | 中国台湾 | $736 |
| 2026-07-29 | 女式纺织裤 | RED DE CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 其他纺织服装 | RED DE CO LTD | 中国台湾 | $936 |
| 2026-07-29 | 其他纺织服装 | RED DE CO LTD | 中国台湾 | $840 |