Nam Hoa Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,049 笔 · 主营 其他娱乐用品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nam Hoa

475
进口笔数
2,049
出口笔数
$9.93M
进口金额
$24.20M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
28
供应商数
85
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $64.1K · 2 笔出口 $207.2K · 16 笔2023-09进口 $182.1K · 8 笔出口 $466.3K · 35 笔2023-10进口 $224.4K · 12 笔出口 $572.8K · 45 笔2023-11进口 $259.0K · 13 笔出口 $501.2K · 36 笔2023-12进口 $247.8K · 14 笔出口 $757.4K · 45 笔2024-01进口 $289.8K · 15 笔出口 $501.0K · 41 笔2024-02进口 $210.2K · 6 笔出口 $175.5K · 17 笔2024-03进口 $245.4K · 15 笔出口 $729.5K · 38 笔2024-04进口 $204.2K · 10 笔出口 $522.0K · 54 笔2024-05进口 $331.2K · 17 笔出口 $603.3K · 48 笔2024-06进口 $234.6K · 13 笔出口 $492.8K · 57 笔2024-07进口 $405.0K · 18 笔出口 $852.0K · 78 笔2024-08进口 $423.7K · 16 笔出口 $696.3K · 62 笔2024-09进口 $291.9K · 14 笔出口 $669.6K · 51 笔2024-10进口 $198.1K · 12 笔出口 $796.6K · 77 笔2024-11进口 $189.8K · 14 笔出口 $871.9K · 71 笔2024-12进口 $341.1K · 15 笔出口 $703.5K · 72 笔2025-01进口 $268.2K · 10 笔出口 $1.04M · 69 笔2025-02进口 $189.1K · 10 笔出口 $373.0K · 44 笔2025-03进口 $282.7K · 11 笔出口 $566.0K · 68 笔2025-04进口 $159.2K · 12 笔出口 $798.3K · 66 笔2025-05进口 $357.2K · 17 笔出口 $643.9K · 56 笔2025-06进口 $229.4K · 10 笔出口 $632.5K · 64 笔2025-07进口 $202.2K · 12 笔出口 $771.3K · 63 笔2025-08进口 $326.2K · 13 笔出口 $693.0K · 65 笔2025-09进口 $260.9K · 11 笔出口 $868.2K · 72 笔2025-10进口 $107.5K · 6 笔出口 $604.3K · 62 笔2025-11进口 $289.9K · 14 笔出口 $715.4K · 61 笔2025-12进口 $461.2K · 19 笔出口 $902.8K · 90 笔2026-01进口 $160.0K · 11 笔出口 $677.4K · 68 笔2026-02进口 $145.4K · 5 笔出口 $374.7K · 20 笔2026-03进口 $92.0K · 7 笔出口 $702.0K · 67 笔2026-04进口 $552.4K · 14 笔出口 $354.6K · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $64.1K · 2 笔出口 $207.2K · 16 笔2023-09进口 $182.1K · 8 笔出口 $466.3K · 35 笔2023-10进口 $224.4K · 12 笔出口 $572.8K · 45 笔2023-11进口 $259.0K · 13 笔出口 $501.2K · 36 笔2023-12进口 $247.8K · 14 笔出口 $757.4K · 45 笔2024-01进口 $289.8K · 15 笔出口 $501.0K · 41 笔2024-02进口 $210.2K · 6 笔出口 $175.5K · 17 笔2024-03进口 $245.4K · 15 笔出口 $729.5K · 38 笔2024-04进口 $204.2K · 10 笔出口 $522.0K · 54 笔2024-05进口 $331.2K · 17 笔出口 $603.3K · 48 笔2024-06进口 $234.6K · 13 笔出口 $492.8K · 57 笔2024-07进口 $405.0K · 18 笔出口 $852.0K · 78 笔2024-08进口 $423.7K · 16 笔出口 $696.3K · 62 笔2024-09进口 $291.9K · 14 笔出口 $669.6K · 51 笔2024-10进口 $198.1K · 12 笔出口 $796.6K · 77 笔2024-11进口 $189.8K · 14 笔出口 $871.9K · 71 笔2024-12进口 $341.1K · 15 笔出口 $703.5K · 72 笔2025-01进口 $268.2K · 10 笔出口 $1.04M · 69 笔2025-02进口 $189.1K · 10 笔出口 $373.0K · 44 笔2025-03进口 $282.7K · 11 笔出口 $566.0K · 68 笔2025-04进口 $159.2K · 12 笔出口 $798.3K · 66 笔2025-05进口 $357.2K · 17 笔出口 $643.9K · 56 笔2025-06进口 $229.4K · 10 笔出口 $632.5K · 64 笔2025-07进口 $202.2K · 12 笔出口 $771.3K · 63 笔2025-08进口 $326.2K · 13 笔出口 $693.0K · 65 笔2025-09进口 $260.9K · 11 笔出口 $868.2K · 72 笔2025-10进口 $107.5K · 6 笔出口 $604.3K · 62 笔2025-11进口 $289.9K · 14 笔出口 $715.4K · 61 笔2025-12进口 $461.2K · 19 笔出口 $902.8K · 90 笔2026-01进口 $160.0K · 11 笔出口 $677.4K · 68 笔2026-02进口 $145.4K · 5 笔出口 $374.7K · 20 笔2026-03进口 $92.0K · 7 笔出口 $702.0K · 67 笔2026-04进口 $552.4K · 14 笔出口 $354.6K · 34 笔

工商档案

企业注册号0200145757
企查查编码QVNNNR7BM7
成立日期1997-08-27
联系地址Số 57 Sở Dầu, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NAM HOA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 57 Sở Dầu, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话02253850835
传真02253850534
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本233亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
960629非金属塑料纽扣
320890聚合物基油漆
400520复合橡胶溶液
551219聚酯短纤织物
621790服装零件
580890装饰流苏
600632染色合成针织布
560410包覆橡胶绳
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
950590其他娱乐用品
350699其他粘合剂≤1kg
340290工业清洁制剂
320890聚合物基油漆
250590其他天然砂
681099其他水泥制品
611490其他纺织服装
621149其他女式纺织服装
620469女式纺织长裤
620459其他纺织裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾144$6.12M
中国364$3.44M
日本22$120.1K
越南8$107.9K
德国33$77.3K
美国23$39.1K
荷兰5$10.9K
印度尼西亚14$10.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾873$15.37M
美国621$6.28M
越南93$921.3K
澳大利亚339$819.1K
英国34$308.2K
加拿大53$160.9K
新西兰68$87.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hwa Yin Enterprise Co., Ltd.越南219$8.26M聚合物基油漆、复合橡胶溶液
Glory Steering (Taiwan) Co., Ltd.越南30$657.0K其他塑料制品、上光透明纸
TOWNWEAR ENTERPRISE CO LTD中国台湾194$528.8K其他塑料制品、非金属塑料纽扣
Hwa Yin Enterprise Co., Ltd.中国13$220.1K丁酮、甲酸
Sanyu Vietnam Printing & Packaging Co., Ltd.越南6$105.0K其他纸制品、非瓦楞折叠盒
CTY TNHH KAISER VIET NAM中国台湾2$35.0K无环丙酮
Townwear Enterprise Co., Ltd.中国25$23.1K零售长丝纱线、聚酯短纤织物
Hwa Yin Enterprise Co., Ltd.美国2$5.0K酯胶
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$3.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Townwear Enterprise Co., Ltd.波兰3$1.4K其他塑料制品

下游采购商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unique Industries, Inc.美国182$4.24M其他纸制品、纸制餐具
RED DE CO LTD中国台湾89$3.61M其他纺织服装、其他女式纺织服装
Walmart Inc.美国329$1.53M棉制毛巾织物、玩具模型
CONG TY TNHH VIETSTAR中国台湾115$1.20M工业清洁制剂、其他粘合剂≤1kg
Phong Mau Co. Ltd.中国台湾54$929.4K其他粘合剂≤1kg、工业清洁制剂
Chau Giang Co. Ltd.中国台湾38$578.9K其他粘合剂≤1kg、工业清洁制剂
Kmart Australia Ltd.澳大利亚307$540.5K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Target DC美国70$445.8K其他塑料制品、合成纤维窗帘
CONG TY TNHH GIAY STATEWAY VIET NAM中国台湾51$280.0K其他粘合剂≤1kg、工业清洁制剂
Kmart NZ Holdings Ltd.新西兰60$75.4K棉针织T恤及背心、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 475)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚合物基油漆HWA YIN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$3.1K
2026-04-29聚合物基油漆HWA YIN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$12.6K
2026-04-29聚合物基油漆HWA YIN ENTERPRISE CO LTD德国$3.7K
2026-04-29聚合物基油漆HWA YIN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$3.1K
2026-04-29聚合物基油漆HWA YIN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$12.6K
2026-04-29轻质石油油品HWA YIN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$10.6K
2026-04-29轻质石油油品HWA YIN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$10.6K
2026-04-29聚合物基油漆HWA YIN ENTERPRISE CO LTD德国$3.7K
2026-04-28复合橡胶溶液HWA YIN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$10.2K
2026-04-28天然聚合物HWA YIN ENTERPRISE CO LTD德国$900

出口(共 2,049)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28工业清洁制剂HWA YIN ENTERPRISE CO LTD越南$1.5K
2026-04-28其他娱乐用品WALMART INC美国$230
2026-04-28其他娱乐用品WALMART INC美国$6.2K
2026-04-28其他粘合剂≤1kgHWA YIN ENTERPRISE CO LTD越南$5.5K
2026-04-28其他粘合剂≤1kgHWA YIN ENTERPRISE CO LTD越南$369
2026-04-28聚合物基油漆HWA YIN ENTERPRISE CO LTD越南$600
2026-04-28其他娱乐用品WALMART INC美国$816
2026-04-28其他娱乐用品WALMART INC美国$461
2026-04-23其他娱乐用品KMART AUSTRALIA LTD澳大利亚$922
2026-04-23其他粘合剂≤1kgHWA YIN ENTERPRISE CO LTD越南$10.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nam Hoa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →