Nha Be Garment Corporation Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 13,886 笔 · 主营 聚酯短纤机织物

越南 · 在业

本地名:TổNG CôNG TY MAY NHà Bè - CôNG TY Cổ PHầN

13,886
进口笔数
5,400
出口笔数
$221.90M
进口金额
$342.03M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-02
最近出口
1,031
供应商数
292
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.85M20232024202520262023-11进口 $5.32M · 376 笔出口 $6.64M · 87 笔2023-12进口 $4.96M · 326 笔出口 $12.84M · 125 笔2024-01进口 $4.05M · 292 笔出口 $9.94M · 115 笔2024-02进口 $3.49M · 185 笔出口 $4.80M · 61 笔2024-03进口 $3.47M · 332 笔出口 $6.27M · 86 笔2024-04进口 $5.91M · 376 笔出口 $8.08M · 150 笔2024-05进口 $7.05M · 411 笔出口 $10.34M · 145 笔2024-06进口 $5.12M · 325 笔出口 $8.08M · 110 笔2024-07进口 $5.31M · 325 笔出口 $9.61M · 162 笔2024-08进口 $4.00M · 323 笔出口 $9.58M · 160 笔2024-09进口 $3.24M · 282 笔出口 $6.97M · 107 笔2024-10进口 $4.85M · 336 笔出口 $9.66M · 136 笔2024-11进口 $4.87M · 312 笔出口 $7.71M · 130 笔2024-12进口 $3.04M · 331 笔出口 $11.26M · 138 笔2025-01进口 $3.46M · 235 笔出口 $6.07M · 86 笔2025-02进口 $18.85M · 245 笔出口 $4.45M · 77 笔2025-03进口 $4.30M · 413 笔出口 $7.79M · 108 笔2025-04进口 $4.75M · 429 笔出口 $5.16M · 97 笔2025-05进口 $6.19M · 407 笔出口 $8.93M · 166 笔2025-06进口 $3.55M · 325 笔出口 $9.89M · 148 笔2025-07进口 $4.70M · 308 笔出口 $7.24M · 138 笔2025-08进口 $3.74M · 306 笔出口 $9.27M · 131 笔2025-09进口 $5.92M · 405 笔出口 $9.73M · 130 笔2025-10进口 $5.90M · 419 笔出口 $8.08M · 134 笔2025-11进口 $4.82M · 381 笔出口 $7.45M · 123 笔2025-12进口 $5.55M · 438 笔出口 $14.96M · 196 笔2026-01进口 $5.52M · 408 笔出口 $8.43M · 175 笔2026-02进口 $3.83M · 219 笔出口 $5.98M · 107 笔2026-03进口 $3.48M · 316 笔出口 $10.92M · 171 笔2026-04进口 $9.59M · 427 笔出口 $6.30M · 106 笔2026-05进口 $4.74M · 382 笔出口 $6.02M · 121 笔2026-06进口 $4.69M · 408 笔出口 $10.16M · 146 笔2026-07进口 $4.32M · 366 笔出口 $8.76M · 165 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 23 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 43820232024202520262023-11进口 $5.32M · 376 笔出口 $6.64M · 87 笔2023-12进口 $4.96M · 326 笔出口 $12.84M · 125 笔2024-01进口 $4.05M · 292 笔出口 $9.94M · 115 笔2024-02进口 $3.49M · 185 笔出口 $4.80M · 61 笔2024-03进口 $3.47M · 332 笔出口 $6.27M · 86 笔2024-04进口 $5.91M · 376 笔出口 $8.08M · 150 笔2024-05进口 $7.05M · 411 笔出口 $10.34M · 145 笔2024-06进口 $5.12M · 325 笔出口 $8.08M · 110 笔2024-07进口 $5.31M · 325 笔出口 $9.61M · 162 笔2024-08进口 $4.00M · 323 笔出口 $9.58M · 160 笔2024-09进口 $3.24M · 282 笔出口 $6.97M · 107 笔2024-10进口 $4.85M · 336 笔出口 $9.66M · 136 笔2024-11进口 $4.87M · 312 笔出口 $7.71M · 130 笔2024-12进口 $3.04M · 331 笔出口 $11.26M · 138 笔2025-01进口 $3.46M · 235 笔出口 $6.07M · 86 笔2025-02进口 $18.85M · 245 笔出口 $4.45M · 77 笔2025-03进口 $4.30M · 413 笔出口 $7.79M · 108 笔2025-04进口 $4.75M · 429 笔出口 $5.16M · 97 笔2025-05进口 $6.19M · 407 笔出口 $8.93M · 166 笔2025-06进口 $3.55M · 325 笔出口 $9.89M · 148 笔2025-07进口 $4.70M · 308 笔出口 $7.24M · 138 笔2025-08进口 $3.74M · 306 笔出口 $9.27M · 131 笔2025-09进口 $5.92M · 405 笔出口 $9.73M · 130 笔2025-10进口 $5.90M · 419 笔出口 $8.08M · 134 笔2025-11进口 $4.82M · 381 笔出口 $7.45M · 123 笔2025-12进口 $5.55M · 438 笔出口 $14.96M · 196 笔2026-01进口 $5.52M · 408 笔出口 $8.43M · 175 笔2026-02进口 $3.83M · 219 笔出口 $5.98M · 107 笔2026-03进口 $3.48M · 316 笔出口 $10.92M · 171 笔2026-04进口 $9.59M · 427 笔出口 $6.30M · 106 笔2026-05进口 $4.74M · 382 笔出口 $6.02M · 121 笔2026-06进口 $4.69M · 408 笔出口 $10.16M · 146 笔2026-07进口 $4.32M · 366 笔出口 $8.76M · 165 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 23 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0300398889
企查查编码QVNG89005X
成立日期2005-03-24
联系地址số 4 Bến Nghé, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY MAY NHÀ BÈ - CÔNG TY CỔ PHẦN
企业英文名称NHA BE GARMENT CORPORATION - JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址số 4 Bến Nghé, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842838720077
邮箱info@nhabe.com.vn
传真+842838725107
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551519聚酯短纤机织物
551511聚酯粘胶混纺布
482110印刷标签
590390塑料涂层织物
580790非织造标签
960629非金属塑料纽扣
392620塑料衣着附件
540752染色聚酯布
56039225-70克非织造布
580710机织标签

出口

HS 编码产品
620333男式合成纤维夹克
620433女式化纤夹克
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
610333男式合成夹克
620339其他纺织夹克
620331男式毛料夹克
620530男式纤维衬衫
620332男童棉夹克
620520棉质衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10,905$159.75M
越南760$20.36M
罗马尼亚90$12.20M
韩国223$7.38M
印度502$7.15M
中国香港969$4.30M
中国台湾136$4.14M
泰国39$1.30M
柬埔寨173$990.3K
日本53$973.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,122$148.55M
西班牙587$63.81M
英国292$23.40M
中国香港379$21.38M
澳大利亚461$18.56M
加拿大220$17.19M
荷兰115$13.35M
越南241$9.69M
韩国78$4.30M
日本61$2.26M

贸易伙伴

上游供应商(共 1,031)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED中国香港1,056$34.03M塑料纽扣、印刷标签
Apparel Group (Hong Kong) Ltd中国香港594$9.99M聚酯长丝织物、染色聚酯布
Punto Fa S.L.中国256$7.60M化纤针织服装、女式化纤衬衫
JP Global Import Inc.中国456$5.28M染色聚酯布、塑料涂层织物
Freudenberg & Vilene International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国234$4.46M塑料涂层织物、25-70克非织造布
Sunrise Textile (Kunshan) Co., Ltd.中国317$3.40M染色聚酯布、聚酯粘胶混纺布
Ningbo Scokow Textile Stock Corp.中国368$2.25M聚酯短纤织物、聚酯短纤机织物
Shanghai KJ Import & Export Co., Ltd.中国388$1.58M聚酯粘胶混纺布、染色聚酯布
Lord Fabrics Pte. Ltd.217$1.41M装饰流苏、聚酯短纤机织物
Kufner Hong Kong Ltd.越南251$1.36M塑料涂层织物、25-70克非织造布

下游采购商(共 292)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED中国香港1,044$82.19M男式合成纤维夹克、男式化纤裤
MANGO MNG S.A.西班牙454$56.04M棉质套装、棉针织T恤及背心
Haggar Clothing Co.美国228$20.47M男式化纤裤、男式合成纤维夹克
Apparel Group (Hong Kong) Ltd中国香港371$17.92M女式化纤裤、女式化纤夹克
River Island Clothing Co.越南171$14.69M棉针织T恤及背心、女式棉裤
F&T Apparel LLC美国117$7.90M男式化纤裤、男棉裤
JP GLOBAL IMPORT INC美国96$4.14M塑料涂层织物、棉质衬衫
H&M Hennes & Mauritz (Shanghai) Trading Co., Ltd.中国397$3.07M男式合成纤维夹克、女式化纤夹克
Target Australia Pty Ltd澳大利亚137$2.54M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
BESTSELLER A/S丹麦147$1.37M棉针织T恤及背心、男棉裤

近期贸易明细

进口(共 13,886)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料涂层织物Ningbo Scokow Textile Stock Corp.中国$605
2026-07-31机织标签Paxar (China) Limited中国$31
2026-07-31染色聚酯布Pauls International韩国$80
2026-07-31处理毡呢Ningbo Soco Creations Co., Ltd.中国$187
2026-07-31聚酯长丝织物JP Global Import Inc.中国$7.0K
2026-07-31塑料涂层织物Ningbo Scokow Textile Stock Corp.中国$847
2026-07-31机织标签Paxar (China) Limited中国$10
2026-07-31塑料涂层织物Ningbo Scokow Textile Stock Corp.中国$588
2026-07-31印花聚酯布JOC Great Wall Corp中国$276
2026-07-31聚酯短纤机织物Lord Fabrics Pte. Ltd.中国$726

出口(共 5,400)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-02男式合成纤维夹克F T APPAREL LLC美国$0
2026-10-02男式合成纤维夹克F T APPAREL LLC美国$0
2026-09-23男式合成纤维夹克DAVID PEYSER SPORTSWEAR, INC.美国$0
2026-09-14女式化纤裤Reitmans (Canada) Ltd.美国$0
2026-09-06男式合成夹克FABLETICS, LLC美国$0
2026-09-06女式化纤裤FABLETICS, LLC美国$0
2026-09-05男式纤维衬衫KT Group, Inc.美国$0
2026-09-02男式合成夹克F T APPAREL LLC美国$0
2026-09-02男式合成夹克F T APPAREL LLC美国$0
2026-09-02男式合成夹克F T APPAREL LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Nha Be Garment Corporation Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →