Hoang Moc Thien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 752 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG MộC THIêN
419
进口笔数
752
出口笔数
$1.31M
进口金额
$11.33M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-18
最近出口
34
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702266616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDA7UWJ |
| 成立日期 | 2014-04-14 |
| 联系地址 | Số 17, Phan Bội Châu, Khu 6, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG MỘC THIÊN |
| 企业英文名称 | HOANG MOC THIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, Phan Bội Châu, Khu 6, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +842743899318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 442090 | 木制品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 290 | $312.5K |
| 乌克兰 | 17 | $282.8K |
| 奥地利 | 17 | $225.4K |
| 德国 | 9 | $178.2K |
| 印度 | 26 | $173.7K |
| 中国 | 35 | $70.8K |
| 意大利 | 9 | $46.4K |
| 韩国 | 2 | $9.6K |
| 加拿大 | 4 | $4.8K |
| 英国 | 6 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 744 | $11.23M |
| 英国 | 4 | $83.4K |
| 越南 | 3 | $12.1K |
| 佛得角 | 1 | $4.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $3.5K |
| 中国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EHP European Hardwood Production GmbH | 德国 | 17 | $225.4K | 山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木 |
| Pixcato Ltd. | 美国 | 229 | $195.8K | 聚酯短纤机织物、加工牛马皮革 |
| Timberlink ApS | 丹麦 | 9 | $184.8K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| Pollmeier Massivholz GmbH & Co. KG | 德国 | 9 | $178.2K | 山毛榉木厚板、非针叶木LVL |
| TATA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | 7 | $110.3K | 其他皮革鞋、直接还原铁 |
| Marvin L. Walker & Associates, Inc. | 美国 | 53 | $87.4K | 聚酯短纤机织物、加工牛马皮革 |
| Pixcato Ltd | 意大利 | 9 | $46.4K | 加工牛马皮革 |
| Pixcato Ltd | 印度 | 8 | $40.6K | 加工牛马皮革、聚酯短纤机织物 |
| Pixcato Ltd. | 中国 | 18 | $38.4K | 聚酯短纤机织物、聚氨酯纺织物 |
| Pixcato Ltd | 英国 | 7 | $1.8K | 聚酯短纤机织物、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woodbridge Furniture Co. | 美国 | 141 | $3.60M | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Marvin L. Walker & Associates, Inc. | 美国 | 82 | $2.13M | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
| Ardmore Home Design, LLC | 美国 | 85 | $1.42M | 其他木家具、木制品 |
| Scigv Inc Dba Global Views | 美国 | 47 | $1.07M | 其他木家具、木制座椅 |
| J. S. Greene & Associates | 美国 | 55 | $982.0K | 软垫木座椅、其他寝具 |
| WOODBRIDGE FURNITURE COMPANY | 美国 | 107 | $966.8K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Samuelson Furniture | 美国 | 21 | $296.4K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Global Views | 美国 | 24 | $241.1K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 419)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚酯短纤织物 | Pixcato Ltd. | 美国 | $325 |
| 2026-06-23 | 6毫米以上白蜡木 | Timberlink ApS | 乌克兰 | $19.9K |
| 2026-06-22 | 木制座椅零件 | Pixcato Ltd. | 美国 | $50 |
| 2026-06-22 | 木制座椅零件 | Pixcato Ltd. | 美国 | $100 |
| 2026-06-21 | 聚酯短纤织物 | Pixcato Ltd. | 美国 | $480 |
| 2026-06-21 | PVC涂层织物 | Pixcato Ltd. | 美国 | $387 |
| 2026-06-20 | 山毛榉木厚板 | EHP European Hardwood Production GmbH | 奥地利 | $9.2K |
| 2026-06-10 | 聚酯短纤织物 | Pixcato Ltd. | 美国 | $947 |
| 2026-06-10 | 聚酯短纤织物 | Pixcato Ltd. | 美国 | $1.5K |
| 2026-06-09 | 聚酯短纤织物 | Pixcato Ltd. | 美国 | $300 |
出口(共 752)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-18 | 木制座椅 | J.S. GREENE ASSOCIATES, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 木制座椅 | Samuelson Furniture Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 木制座椅 | MARVIN L.WALKER & ASSOC.INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 木制座椅 | Ardmore Home Design, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | 木制座椅 | Ardmore Home Design, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 木制座椅 | SCIGV INC,DBA GLOBAL VIEWS | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | WOODEN FURNITURE, UPHOLSTERED CHAIR, CHAIR FRAME | MARVIN L.WALKER & ASSOC.INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 软垫木座椅 | WOODBRIDGE FURNITURE COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 软垫木座椅 | WOODBRIDGE FURNITURE COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 软垫木座椅 | WOODBRIDGE FURNITURE COMPANY | 美国 | $0 |