Hoang Moc Thien Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 752 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOàNG MộC THIêN

419
进口笔数
752
出口笔数
$1.31M
进口金额
$11.33M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-18
最近出口
34
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $414.6K20232024202520262023-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $70.0K · 5 笔2023-10进口 $49.6K · 19 笔出口 $231.3K · 21 笔2023-11进口 $39.0K · 12 笔出口 $277.5K · 23 笔2023-12进口 $22.9K · 16 笔出口 $277.2K · 19 笔2024-01进口 $26.9K · 9 笔出口 $330.2K · 20 笔2024-02进口 $4.3K · 3 笔出口 $72.1K · 6 笔2024-03进口 $8.9K · 10 笔出口 $314.2K · 23 笔2024-04进口 $42.1K · 13 笔出口 $252.4K · 19 笔2024-05进口 $45.3K · 19 笔出口 $293.6K · 15 笔2024-06进口 $19.7K · 12 笔出口 $206.4K · 12 笔2024-07进口 $26.6K · 6 笔出口 $345.3K · 16 笔2024-08进口 $32.9K · 15 笔出口 $288.5K · 17 笔2024-09进口 $2.3K · 6 笔出口 $248.7K · 16 笔2024-10进口 $20.7K · 10 笔出口 $286.8K · 17 笔2024-11进口 $42.9K · 11 笔出口 $292.9K · 16 笔2024-12进口 $18.5K · 9 笔出口 $312.3K · 18 笔2025-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $325.6K · 18 笔2025-02进口 $65.2K · 10 笔出口 $134.2K · 10 笔2025-03进口 $55.9K · 19 笔出口 $248.1K · 12 笔2025-04进口 $31.3K · 9 笔出口 $399.9K · 24 笔2025-05进口 $75.0K · 14 笔出口 $161.2K · 15 笔2025-06进口 $40.3K · 7 笔出口 $285.2K · 15 笔2025-07进口 $17.6K · 8 笔出口 $363.4K · 16 笔2025-08进口 $33.8K · 5 笔出口 $298.8K · 21 笔2025-09进口 $7.3K · 8 笔出口 $354.0K · 20 笔2025-10进口 $48.0K · 9 笔出口 $257.5K · 13 笔2025-11进口 $35.4K · 10 笔出口 $311.5K · 15 笔2025-12进口 $79.1K · 16 笔出口 $330.2K · 20 笔2026-01进口 $24.4K · 3 笔出口 $348.2K · 19 笔2026-02进口 $72 · 1 笔出口 $261.7K · 15 笔2026-03进口 $13.3K · 5 笔出口 $275.9K · 14 笔2026-04进口 $5.1K · 3 笔出口 $291.4K · 19 笔2026-05进口 $32.8K · 8 笔出口 $121.5K · 8 笔2026-06进口 $69.5K · 12 笔出口 $414.6K · 24 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $70.0K · 5 笔2023-10进口 $49.6K · 19 笔出口 $231.3K · 21 笔2023-11进口 $39.0K · 12 笔出口 $277.5K · 23 笔2023-12进口 $22.9K · 16 笔出口 $277.2K · 19 笔2024-01进口 $26.9K · 9 笔出口 $330.2K · 20 笔2024-02进口 $4.3K · 3 笔出口 $72.1K · 6 笔2024-03进口 $8.9K · 10 笔出口 $314.2K · 23 笔2024-04进口 $42.1K · 13 笔出口 $252.4K · 19 笔2024-05进口 $45.3K · 19 笔出口 $293.6K · 15 笔2024-06进口 $19.7K · 12 笔出口 $206.4K · 12 笔2024-07进口 $26.6K · 6 笔出口 $345.3K · 16 笔2024-08进口 $32.9K · 15 笔出口 $288.5K · 17 笔2024-09进口 $2.3K · 6 笔出口 $248.7K · 16 笔2024-10进口 $20.7K · 10 笔出口 $286.8K · 17 笔2024-11进口 $42.9K · 11 笔出口 $292.9K · 16 笔2024-12进口 $18.5K · 9 笔出口 $312.3K · 18 笔2025-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $325.6K · 18 笔2025-02进口 $65.2K · 10 笔出口 $134.2K · 10 笔2025-03进口 $55.9K · 19 笔出口 $248.1K · 12 笔2025-04进口 $31.3K · 9 笔出口 $399.9K · 24 笔2025-05进口 $75.0K · 14 笔出口 $161.2K · 15 笔2025-06进口 $40.3K · 7 笔出口 $285.2K · 15 笔2025-07进口 $17.6K · 8 笔出口 $363.4K · 16 笔2025-08进口 $33.8K · 5 笔出口 $298.8K · 21 笔2025-09进口 $7.3K · 8 笔出口 $354.0K · 20 笔2025-10进口 $48.0K · 9 笔出口 $257.5K · 13 笔2025-11进口 $35.4K · 10 笔出口 $311.5K · 15 笔2025-12进口 $79.1K · 16 笔出口 $330.2K · 20 笔2026-01进口 $24.4K · 3 笔出口 $348.2K · 19 笔2026-02进口 $72 · 1 笔出口 $261.7K · 15 笔2026-03进口 $13.3K · 5 笔出口 $275.9K · 14 笔2026-04进口 $5.1K · 3 笔出口 $291.4K · 19 笔2026-05进口 $32.8K · 8 笔出口 $121.5K · 8 笔2026-06进口 $69.5K · 12 笔出口 $414.6K · 24 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔

工商档案

企业注册号3702266616
企查查编码QVNXDA7UWJ
成立日期2014-04-14
联系地址Số 17, Phan Bội Châu, Khu 6, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG MỘC THIÊN
企业英文名称HOANG MOC THIEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17, Phan Bội Châu, Khu 6, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
电话+842743899318
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551519聚酯短纤机织物
410799加工牛马皮革
440792山毛榉木厚板
590310PVC涂层织物
520859印花棉布
940199汽车座椅零件
590320聚氨酯纺织物
551229丙烯酸机织物
4407956毫米以上白蜡木
530929亚麻布<85%

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940169木制座椅
940350卧室木家具
940199汽车座椅零件
940330木制办公家具
442090木制品
940391木制家具零件
940490其他寝具
940191木制座椅零件
700992带框玻璃镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国290$312.5K
乌克兰17$282.8K
奥地利17$225.4K
德国9$178.2K
印度26$173.7K
中国35$70.8K
意大利9$46.4K
韩国2$9.6K
加拿大4$4.8K
英国6$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国744$11.23M
英国4$83.4K
越南3$12.1K
佛得角1$4.0K
澳大利亚1$3.5K
中国1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EHP European Hardwood Production GmbH德国17$225.4K山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木
Pixcato Ltd.美国229$195.8K聚酯短纤机织物、加工牛马皮革
Timberlink ApS丹麦9$184.8K其他粗加工木材、6毫米以上橡木
Pollmeier Massivholz GmbH & Co. KG德国9$178.2K山毛榉木厚板、非针叶木LVL
TATA INTERNATIONAL LIMITED印度7$110.3K其他皮革鞋、直接还原铁
Marvin L. Walker & Associates, Inc.美国53$87.4K聚酯短纤机织物、加工牛马皮革
Pixcato Ltd意大利9$46.4K加工牛马皮革
Pixcato Ltd印度8$40.6K加工牛马皮革、聚酯短纤机织物
Pixcato Ltd.中国18$38.4K聚酯短纤机织物、聚氨酯纺织物
Pixcato Ltd英国7$1.8K聚酯短纤机织物、汽车座椅零件

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woodbridge Furniture Co.美国141$3.60M软垫木座椅、卧室木家具
Marvin L. Walker & Associates, Inc.美国82$2.13M软垫木座椅、汽车座椅零件
Ardmore Home Design, LLC美国85$1.42M其他木家具、木制品
Scigv Inc Dba Global Views美国47$1.07M其他木家具、木制座椅
J. S. Greene & Associates美国55$982.0K软垫木座椅、其他寝具
WOODBRIDGE FURNITURE COMPANY美国107$966.8K软垫木座椅、卧室木家具
Samuelson Furniture美国21$296.4K卧室木家具、其他木家具
Global Views美国24$241.1K非办公金属家具、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 419)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚酯短纤织物Pixcato Ltd.美国$325
2026-06-236毫米以上白蜡木Timberlink ApS乌克兰$19.9K
2026-06-22木制座椅零件Pixcato Ltd.美国$50
2026-06-22木制座椅零件Pixcato Ltd.美国$100
2026-06-21聚酯短纤织物Pixcato Ltd.美国$480
2026-06-21PVC涂层织物Pixcato Ltd.美国$387
2026-06-20山毛榉木厚板EHP European Hardwood Production GmbH奥地利$9.2K
2026-06-10聚酯短纤织物Pixcato Ltd.美国$947
2026-06-10聚酯短纤织物Pixcato Ltd.美国$1.5K
2026-06-09聚酯短纤织物Pixcato Ltd.美国$300

出口(共 752)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-18木制座椅J.S. GREENE ASSOCIATES, INC.美国$0
2026-08-13木制座椅Samuelson Furniture Inc.美国$0
2026-08-11木制座椅MARVIN L.WALKER & ASSOC.INC.美国$0
2026-08-07木制座椅Ardmore Home Design, LLC美国$0
2026-08-06木制座椅Ardmore Home Design, LLC美国$0
2026-08-04木制座椅SCIGV INC,DBA GLOBAL VIEWS美国$0
2026-08-03WOODEN FURNITURE, UPHOLSTERED CHAIR, CHAIR FRAMEMARVIN L.WALKER & ASSOC.INC.美国$0
2026-07-30软垫木座椅WOODBRIDGE FURNITURE COMPANY美国$0
2026-07-20软垫木座椅WOODBRIDGE FURNITURE COMPANY美国$0
2026-07-20软垫木座椅WOODBRIDGE FURNITURE COMPANY美国$0

相关企业 · 同类产品

Hoang Moc Thien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →