Hoang Moc Thien Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 447 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOàNG MộC THIêN

395
进口笔数
447
出口笔数
$1.17M
进口金额
$10.80M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
32
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $399.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.4K · 13 笔出口 $132.0K · 7 笔2023-09进口 $38.5K · 14 笔出口 $160.3K · 8 笔2023-10进口 $49.6K · 19 笔出口 $231.3K · 14 笔2023-11进口 $39.0K · 12 笔出口 $277.5K · 12 笔2023-12进口 $22.9K · 16 笔出口 $277.2K · 12 笔2024-01进口 $26.9K · 9 笔出口 $330.2K · 14 笔2024-02进口 $4.3K · 3 笔出口 $72.1K · 3 笔2024-03进口 $8.9K · 10 笔出口 $314.2K · 13 笔2024-04进口 $42.1K · 13 笔出口 $252.4K · 13 笔2024-05进口 $45.3K · 19 笔出口 $293.6K · 10 笔2024-06进口 $19.7K · 12 笔出口 $206.4K · 9 笔2024-07进口 $26.6K · 6 笔出口 $345.3K · 10 笔2024-08进口 $20.7K · 14 笔出口 $288.5K · 11 笔2024-09进口 $2.3K · 6 笔出口 $248.7K · 11 笔2024-10进口 $20.7K · 10 笔出口 $286.8K · 13 笔2024-11进口 $42.9K · 11 笔出口 $292.9K · 12 笔2024-12进口 $2.9K · 7 笔出口 $312.3K · 12 笔2025-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $325.6K · 13 笔2025-02进口 $65.2K · 10 笔出口 $134.2K · 6 笔2025-03进口 $55.9K · 19 笔出口 $248.1K · 9 笔2025-04进口 $31.3K · 9 笔出口 $399.9K · 17 笔2025-05进口 $75.0K · 14 笔出口 $161.2K · 7 笔2025-06进口 $40.3K · 7 笔出口 $285.2K · 11 笔2025-07进口 $17.6K · 8 笔出口 $363.4K · 11 笔2025-08进口 $33.8K · 5 笔出口 $298.8K · 16 笔2025-09进口 $7.3K · 8 笔出口 $354.0K · 16 笔2025-10进口 $48.0K · 9 笔出口 $257.5K · 8 笔2025-11进口 $35.4K · 10 笔出口 $311.5K · 11 笔2025-12进口 $79.1K · 16 笔出口 $330.2K · 12 笔2026-01进口 $24.4K · 3 笔出口 $348.2K · 13 笔2026-02进口 $72 · 1 笔出口 $261.7K · 12 笔2026-03进口 $13.3K · 5 笔出口 $275.9K · 11 笔2026-04进口 $5.1K · 3 笔出口 $291.4K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.4K · 13 笔出口 $132.0K · 7 笔2023-09进口 $38.5K · 14 笔出口 $160.3K · 8 笔2023-10进口 $49.6K · 19 笔出口 $231.3K · 14 笔2023-11进口 $39.0K · 12 笔出口 $277.5K · 12 笔2023-12进口 $22.9K · 16 笔出口 $277.2K · 12 笔2024-01进口 $26.9K · 9 笔出口 $330.2K · 14 笔2024-02进口 $4.3K · 3 笔出口 $72.1K · 3 笔2024-03进口 $8.9K · 10 笔出口 $314.2K · 13 笔2024-04进口 $42.1K · 13 笔出口 $252.4K · 13 笔2024-05进口 $45.3K · 19 笔出口 $293.6K · 10 笔2024-06进口 $19.7K · 12 笔出口 $206.4K · 9 笔2024-07进口 $26.6K · 6 笔出口 $345.3K · 10 笔2024-08进口 $20.7K · 14 笔出口 $288.5K · 11 笔2024-09进口 $2.3K · 6 笔出口 $248.7K · 11 笔2024-10进口 $20.7K · 10 笔出口 $286.8K · 13 笔2024-11进口 $42.9K · 11 笔出口 $292.9K · 12 笔2024-12进口 $2.9K · 7 笔出口 $312.3K · 12 笔2025-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $325.6K · 13 笔2025-02进口 $65.2K · 10 笔出口 $134.2K · 6 笔2025-03进口 $55.9K · 19 笔出口 $248.1K · 9 笔2025-04进口 $31.3K · 9 笔出口 $399.9K · 17 笔2025-05进口 $75.0K · 14 笔出口 $161.2K · 7 笔2025-06进口 $40.3K · 7 笔出口 $285.2K · 11 笔2025-07进口 $17.6K · 8 笔出口 $363.4K · 11 笔2025-08进口 $33.8K · 5 笔出口 $298.8K · 16 笔2025-09进口 $7.3K · 8 笔出口 $354.0K · 16 笔2025-10进口 $48.0K · 9 笔出口 $257.5K · 8 笔2025-11进口 $35.4K · 10 笔出口 $311.5K · 11 笔2025-12进口 $79.1K · 16 笔出口 $330.2K · 12 笔2026-01进口 $24.4K · 3 笔出口 $348.2K · 13 笔2026-02进口 $72 · 1 笔出口 $261.7K · 12 笔2026-03进口 $13.3K · 5 笔出口 $275.9K · 11 笔2026-04进口 $5.1K · 3 笔出口 $291.4K · 10 笔

工商档案

企业注册号3702266616
企查查编码QVNXDA7UWJ
成立日期2014-04-14
联系地址Số 17, Phan Bội Châu, Khu 6, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG MỘC THIÊN
企业英文名称HOANG MOC THIEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17, Phan Bội Châu, Khu 6, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
电话+842743899318
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551519聚酯短纤机织物
410799加工牛马皮革
440792山毛榉木厚板
520859印花棉布
590310PVC涂层织物
940199汽车座椅零件
590320聚氨酯纺织物
551229丙烯酸机织物
530929亚麻布<85%
4407956毫米以上白蜡木

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940350卧室木家具
940199汽车座椅零件
940330木制办公家具
940169木制座椅
442090木制品
940391木制家具零件
940490其他寝具
700992带框玻璃镜
940191木制座椅零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国276$276.8K
乌克兰14$238.0K
奥地利15$207.2K
印度23$165.0K
德国8$157.1K
中国35$70.8K
意大利9$46.4K
韩国1$5.4K
加拿大4$4.8K
英国6$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国439$10.69M
英国4$83.4K
越南3$12.1K
佛得角1$4.0K
澳大利亚1$3.5K
中国1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pixcato Ltd.美国216$183.8K聚酯短纤机织物、加工牛马皮革
Timberlink ApS丹麦8$164.9K其他粗加工木材、6毫米以上橡木
Pollmeier Massivholz GmbH & Co. KG德国8$157.1K山毛榉木厚板、非针叶木LVL
EHP European Hardwood Production GmbH德国8$112.2K山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木
Tata International Ltd.印度7$110.3K其他皮革鞋、直接还原铁
EHP European Hardwood Production GmbH德国7$95.0K山毛榉木厚板、6毫米以上橡木
Marvin L. Walker & Associates, Inc.美国53$87.4K聚酯短纤机织物、加工牛马皮革
Pixcato Ltd意大利9$46.4K加工牛马皮革
Pixcato Ltd印度8$40.6K加工牛马皮革、聚酯短纤机织物
Pixcato Ltd.中国18$38.4K聚酯短纤机织物、聚氨酯纺织物

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woodbridge Furniture Co.美国141$3.60M软垫木座椅、卧室木家具
Marvin L. Walker & Associates, Inc.美国67$1.69M软垫木座椅、汽车座椅零件
Ardmore Home Design, LLC美国41$1.35M其他木家具、木制品
Scigv Inc Dba Global Views美国47$1.07M其他木家具、木制座椅
J. S. Greene & Associates美国53$892.8K软垫木座椅、其他寝具
WOODBRIDGE FURNITURE CO LTD美国26$695.7K软垫木座椅、卧室木家具
Marvin L. Walker & Assoc., Inc.美国14$390.6K其他水泥制品、简单切割花岗岩
Samuelson Furniture美国17$296.4K其他木家具、卧室木家具
Global Views美国10$241.1K其他木家具、非办公金属家具
SCIGV Inc.美国6$156.5K非办公金属家具、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 395)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14聚酯短纤机织物MASTER FABRICS LTD加拿大$1.9K
2026-04-14聚酯短纤机织物MASTER FABRICS LTD加拿大$1.9K
2026-04-08聚酯短纤机织物Pixcato Ltd.美国$223
2026-04-08印花棉布Pixcato Ltd.美国$101
2026-04-08聚酯短纤机织物Pixcato Ltd.美国$223
2026-04-08印花棉布Pixcato Ltd.美国$101
2026-04-02亚麻布<85%Pixcato Ltd.美国$383
2026-04-02亚麻布<85%Pixcato Ltd.美国$383
2026-03-25加工牛马皮革Pixcato Ltd.美国$2.9K
2026-03-17山毛榉木厚板EHP EUROPEAN -HARDWOOD PRODUCTION GMBH奥地利$7.3K

出口(共 447)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28软垫木座椅MARVIN L WALKER & ASSOCIATES INC美国$4.8K
2026-04-28软垫木座椅MARVIN L WALKER & ASSOCIATES INC美国$57
2026-04-28软垫木座椅WOODBRIDGE FURNITURE CO LTD美国$9.0K
2026-04-28软垫木座椅MARVIN L WALKER & ASSOCIATES INC美国$1.7K
2026-04-28软垫木座椅WOODBRIDGE FURNITURE CO LTD美国$302
2026-04-28软垫木座椅MARVIN L WALKER & ASSOCIATES INC美国$3.1K
2026-04-28软垫木座椅WOODBRIDGE FURNITURE CO LTD美国$13.7K
2026-04-28软垫木座椅WOODBRIDGE FURNITURE CO LTD美国$7.2K
2026-04-28软垫木座椅WOODBRIDGE FURNITURE CO LTD美国$529
2026-04-28软垫木座椅MARVIN L WALKER & ASSOCIATES INC美国$3.0K

相关企业 · 同类产品

Hoang Moc Thien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →