Young Woo Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,321 笔 · 主营 装饰流苏

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH YOUNG WOO VINA

216
进口笔数
2,321
出口笔数
$5.97M
进口金额
$412.79M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
174
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $923.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $108.5K · 4 笔出口 $364.0K · 24 笔2023-09进口 $59.1K · 2 笔出口 $156.6K · 25 笔2023-10进口 $326.5K · 7 笔出口 $500.2K · 42 笔2023-11进口 $152.8K · 4 笔出口 $586.9K · 47 笔2023-12进口 $180.6K · 8 笔出口 $923.7K · 61 笔2024-01进口 $39.1K · 4 笔出口 $196.6K · 42 笔2024-02进口 $91.0K · 2 笔出口 $136.2K · 23 笔2024-03进口 $77.1K · 3 笔出口 $420.5K · 43 笔2024-04进口 $108.0K · 2 笔出口 $712.9K · 65 笔2024-05进口 $191.6K · 3 笔出口 $679.8K · 67 笔2024-06进口 $175.3K · 7 笔出口 $637.6K · 65 笔2024-07进口 $97.2K · 6 笔出口 $496.3K · 60 笔2024-08进口 $249.1K · 16 笔出口 $327.5K · 46 笔2024-09进口 $118.2K · 6 笔出口 $685.5K · 51 笔2024-10进口 $291.9K · 9 笔出口 $529.3K · 59 笔2024-11进口 $182.3K · 9 笔出口 $521.2K · 71 笔2024-12进口 $193.4K · 3 笔出口 $318.8K · 53 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $173.8K · 33 笔2025-02进口 $51.5K · 3 笔出口 $210.4K · 48 笔2025-03进口 $126.7K · 6 笔出口 $498.0K · 61 笔2025-04进口 $81.6K · 2 笔出口 $364.2K · 60 笔2025-05进口 $173.4K · 5 笔出口 $391.3K · 59 笔2025-06进口 $156.1K · 6 笔出口 $517.6K · 83 笔2025-07进口 $297.3K · 11 笔出口 $539.7K · 80 笔2025-08进口 $100.5K · 2 笔出口 $232.2K · 60 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $273.5K · 63 笔2025-10进口 $148.7K · 5 笔出口 $351.9K · 65 笔2025-11进口 $100.3K · 2 笔出口 $510.0K · 79 笔2025-12进口 $144.0K · 6 笔出口 $546.5K · 90 笔2026-01进口 $34.4K · 1 笔出口 $264.7K · 81 笔2026-02进口 $126.3K · 2 笔出口 $243.0K · 68 笔2026-03进口 $191.3K · 4 笔出口 $614.0K · 104 笔2026-04进口 $296.1K · 4 笔出口 $569.9K · 111 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $108.5K · 4 笔出口 $364.0K · 24 笔2023-09进口 $59.1K · 2 笔出口 $156.6K · 25 笔2023-10进口 $326.5K · 7 笔出口 $500.2K · 42 笔2023-11进口 $152.8K · 4 笔出口 $586.9K · 47 笔2023-12进口 $180.6K · 8 笔出口 $923.7K · 61 笔2024-01进口 $39.1K · 4 笔出口 $196.6K · 42 笔2024-02进口 $91.0K · 2 笔出口 $136.2K · 23 笔2024-03进口 $77.1K · 3 笔出口 $420.5K · 43 笔2024-04进口 $108.0K · 2 笔出口 $712.9K · 65 笔2024-05进口 $191.6K · 3 笔出口 $679.8K · 67 笔2024-06进口 $175.3K · 7 笔出口 $637.6K · 65 笔2024-07进口 $97.2K · 6 笔出口 $496.3K · 60 笔2024-08进口 $249.1K · 16 笔出口 $327.5K · 46 笔2024-09进口 $118.2K · 6 笔出口 $685.5K · 51 笔2024-10进口 $291.9K · 9 笔出口 $529.3K · 59 笔2024-11进口 $182.3K · 9 笔出口 $521.2K · 71 笔2024-12进口 $193.4K · 3 笔出口 $318.8K · 53 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $173.8K · 33 笔2025-02进口 $51.5K · 3 笔出口 $210.4K · 48 笔2025-03进口 $126.7K · 6 笔出口 $498.0K · 61 笔2025-04进口 $81.6K · 2 笔出口 $364.2K · 60 笔2025-05进口 $173.4K · 5 笔出口 $391.3K · 59 笔2025-06进口 $156.1K · 6 笔出口 $517.6K · 83 笔2025-07进口 $297.3K · 11 笔出口 $539.7K · 80 笔2025-08进口 $100.5K · 2 笔出口 $232.2K · 60 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $273.5K · 63 笔2025-10进口 $148.7K · 5 笔出口 $351.9K · 65 笔2025-11进口 $100.3K · 2 笔出口 $510.0K · 79 笔2025-12进口 $144.0K · 6 笔出口 $546.5K · 90 笔2026-01进口 $34.4K · 1 笔出口 $264.7K · 81 笔2026-02进口 $126.3K · 2 笔出口 $243.0K · 68 笔2026-03进口 $191.3K · 4 笔出口 $614.0K · 104 笔2026-04进口 $296.1K · 4 笔出口 $569.9K · 111 笔

工商档案

企业注册号3700639982
企查查编码QVN9DSWHCK
成立日期2007-06-29
联系地址Số 36/8, khu phố 4, đường ĐT 743, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YOUNG WOO VINA
企业英文名称YOUNG WOO VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô Q3, đường số 16, Khu công nghiệp Việt Hương, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Sản xuất các loại phụ kiện ngành may mặc; Nhuộm chỉ sợi các loại; Thực hiện quyền nhập khẩu và quyền xuất khẩu nguyên phụ kiện ngành may mặc các mặt hàng có mã HS như sau: 3923, 3926, 4015, 4016, 4818, 4821,5201, 5208, 5407, 5508, 5512, 5513, 5515, 5602, 5603, 5606, 5801, 5806, 5807, 5808, 5901, 5903, 6217, 7319, 8308, 9606, 9607, 9612; Thực hiện quyền phân phối bán lẻ(không thành lập cơ sở bán lẻ) nguyên phụ kiện ngành may mặc các mặc hàng có mã HS như sau : 3923,3926, 4015, 4016, 4818, 4821, 5201, 5208, 5407, 5508, 5512, 5513, 5515, 5602, 5603, 5606, 5801, 5806, 5807, 5808, 5901, 5903, 6217, 7319, 8308, 9606, 9607, 9612 phù hợp với quy định pháp luật hiện hành (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện)
邮箱kimloan.yw1@gmail.com
传真+842743841281
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本161.3445亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
560210针刺毡呢
56039225-70克非织造布
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
540752染色聚酯布
521059印花棉混纺布
560311轻质无纺布
650700帽子配件
960629非金属塑料纽扣
551321涤棉机织布

出口

HS 编码产品
580890装饰流苏
590390塑料涂层织物
621710其他服装配件
560410包覆橡胶绳
392620塑料衣着附件
830810金属钩环
392329非乙烯塑料袋
56039225-70克非织造布
392113聚氨酯泡沫塑料
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国154$5.60M
韩国36$183.0K
越南26$143.4K
日本2$33.7K
意大利1$12.8K
西班牙1$504

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,927$411.32M
美国33$543.9K
韩国170$336.3K
西班牙54$207.9K
印度尼西亚67$125.0K
菲律宾34$96.7K
孟加拉国22$38.9K
马达加斯加6$9.9K
印度8$7.9K
中国香港2$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Youngwoo Korea STM Co., Ltd.韩国160$5.25M合成纤维缝纫线、25-70克非织造布
Youngwoo D&C中国9$388.6K聚酯短纤纱、塑料涂层织物
Yupoong Vietnam Co., Ltd. Branch越南27$237.5K帽子配件、非织造标签
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国2$36.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Korea Vilene Co., Ltd.韩国4$32.6K重型无纺布、塑料涂层织物
Young Woo Korea S.T.M.韩国7$16.1K染色聚酯布、塑料涂层织物
Hansae Co., Ltd.越南1$8.7K染色棉针织布、印刷标签
WINNERTEX TRIMS (HK) CO; LTD中国香港3$2.5K扣件及零件、管状/分叉铆钉
Youngwoo China中国1$800其他针织布
Hana Textile斯里兰卡1$458聚酯长丝织物、聚酯短纤机织物

下游采购商(共 174)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Atago Garment Vietnam Co., Ltd.越南120$304.57M染色合成针织布、塑料衣着附件
CTY Co. Phan Tap Doan Ho Guom越南150$2.90M塑料涂层织物、其他窄幅织物
Wooyang Co., Ltd.越南142$1.70M塑料衣着附件、其他服装配件
Tong Cong Ty CP May Hung Yen JSC越南100$1.67M其他服装配件、塑料涂层织物
Punto Fa S.L.越南118$1.43M其他拉链、其他服装配件
May Hai Joint Stock Co.越南133$1.27M印刷标签、塑料衣着附件
Youngwoo Korea STM Co., Ltd.韩国267$1.17M合成纤维缝纫线、装饰流苏
Poong In Trading Co., Ltd.越南180$393.7K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Hansae Co., Ltd.越南56$224.3K印刷标签、非织造标签
FTN Co., Ltd.越南57$175.3K女式化纤裤、女式化纤夹克

近期贸易明细

进口(共 216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2225-70克非织造布Youngwoo Korea STM Co., Ltd.中国$4.0K
2026-04-22针刺毡呢Youngwoo Korea STM Co., Ltd.中国$1.8K
2026-04-2225-70克非织造布Youngwoo Korea STM Co., Ltd.中国$4.0K
2026-04-22针刺毡呢Youngwoo Korea STM Co., Ltd.中国$2.6K
2026-04-22针刺毡呢Youngwoo Korea STM Co., Ltd.中国$2.6K
2026-04-22针刺毡呢Youngwoo Korea STM Co., Ltd.中国$1.8K
2026-04-16轻质无纺布HANSAE CO LTD越南$4.3K
2026-04-16轻质无纺布HANSAE CO LTD越南$4.3K
2026-04-13塑料涂层织物Youngwoo Korea STM Co., Ltd.中国$33.1K
2026-04-13涤毛混纺织物Youngwoo Korea STM Co., Ltd.中国$12.4K

出口(共 2,321)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29装饰流苏FTN CO LTD越南$93
2026-04-29装饰流苏FTN CO LTD越南$107
2026-04-28塑料涂层织物POONG IN TRADING CO LTD韩国$135
2026-04-28金属钩环May Hai Joint Stock Co.越南$84
2026-04-28塑料涂层织物POONG IN TRADING CO LTD韩国$524
2026-04-28包覆橡胶绳May Hai Joint Stock Co.越南$1.2K
2026-04-2825-70克非织造布POONG IN TRADING CO LTD韩国$35
2026-04-28包覆橡胶绳May Hai Joint Stock Co.越南$11
2026-04-28塑料涂层织物POONG IN TRADING CO LTD韩国$379
2026-04-28装饰流苏FTN CO LTD越南$130

相关企业 · 同类产品

Young Woo Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →