Young Woo Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,637 笔 · 主营 装饰流苏

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH YOUNG WOO VINA

236
进口笔数
2,637
出口笔数
$6.60M
进口金额
$414.21M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
11
供应商数
185
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $923.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.6K · 1 笔出口 $154.4K · 12 笔2023-11进口 $152.8K · 4 笔出口 $586.9K · 47 笔2023-12进口 $180.6K · 8 笔出口 $923.7K · 61 笔2024-01进口 $39.1K · 4 笔出口 $196.6K · 42 笔2024-02进口 $91.0K · 2 笔出口 $136.2K · 23 笔2024-03进口 $77.1K · 3 笔出口 $420.5K · 43 笔2024-04进口 $108.0K · 2 笔出口 $712.9K · 65 笔2024-05进口 $191.6K · 3 笔出口 $679.8K · 67 笔2024-06进口 $175.3K · 7 笔出口 $637.6K · 65 笔2024-07进口 $97.2K · 6 笔出口 $496.3K · 60 笔2024-08进口 $249.1K · 16 笔出口 $327.5K · 46 笔2024-09进口 $118.2K · 6 笔出口 $685.5K · 51 笔2024-10进口 $291.9K · 9 笔出口 $529.3K · 59 笔2024-11进口 $182.3K · 9 笔出口 $521.2K · 71 笔2024-12进口 $193.4K · 3 笔出口 $318.8K · 53 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $173.8K · 33 笔2025-02进口 $51.5K · 3 笔出口 $210.4K · 48 笔2025-03进口 $126.7K · 6 笔出口 $498.0K · 61 笔2025-04进口 $81.6K · 2 笔出口 $364.2K · 60 笔2025-05进口 $173.4K · 5 笔出口 $391.3K · 59 笔2025-06进口 $156.1K · 6 笔出口 $517.6K · 83 笔2025-07进口 $297.3K · 11 笔出口 $539.7K · 80 笔2025-08进口 $100.5K · 2 笔出口 $232.2K · 60 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $273.5K · 63 笔2025-10进口 $148.7K · 5 笔出口 $351.9K · 65 笔2025-11进口 $100.3K · 2 笔出口 $510.0K · 79 笔2025-12进口 $144.0K · 6 笔出口 $546.5K · 90 笔2026-01进口 $34.4K · 1 笔出口 $271.7K · 96 笔2026-02进口 $126.3K · 2 笔出口 $252.1K · 77 笔2026-03进口 $191.3K · 4 笔出口 $616.9K · 107 笔2026-04进口 $296.1K · 4 笔出口 $571.5K · 116 笔2026-05进口 $42.8K · 2 笔出口 $379.1K · 95 笔2026-06进口 $94.0K · 5 笔出口 $365.9K · 94 笔2026-07进口 $492.8K · 13 笔出口 $649.6K · 95 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.6K · 1 笔出口 $154.4K · 12 笔2023-11进口 $152.8K · 4 笔出口 $586.9K · 47 笔2023-12进口 $180.6K · 8 笔出口 $923.7K · 61 笔2024-01进口 $39.1K · 4 笔出口 $196.6K · 42 笔2024-02进口 $91.0K · 2 笔出口 $136.2K · 23 笔2024-03进口 $77.1K · 3 笔出口 $420.5K · 43 笔2024-04进口 $108.0K · 2 笔出口 $712.9K · 65 笔2024-05进口 $191.6K · 3 笔出口 $679.8K · 67 笔2024-06进口 $175.3K · 7 笔出口 $637.6K · 65 笔2024-07进口 $97.2K · 6 笔出口 $496.3K · 60 笔2024-08进口 $249.1K · 16 笔出口 $327.5K · 46 笔2024-09进口 $118.2K · 6 笔出口 $685.5K · 51 笔2024-10进口 $291.9K · 9 笔出口 $529.3K · 59 笔2024-11进口 $182.3K · 9 笔出口 $521.2K · 71 笔2024-12进口 $193.4K · 3 笔出口 $318.8K · 53 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $173.8K · 33 笔2025-02进口 $51.5K · 3 笔出口 $210.4K · 48 笔2025-03进口 $126.7K · 6 笔出口 $498.0K · 61 笔2025-04进口 $81.6K · 2 笔出口 $364.2K · 60 笔2025-05进口 $173.4K · 5 笔出口 $391.3K · 59 笔2025-06进口 $156.1K · 6 笔出口 $517.6K · 83 笔2025-07进口 $297.3K · 11 笔出口 $539.7K · 80 笔2025-08进口 $100.5K · 2 笔出口 $232.2K · 60 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $273.5K · 63 笔2025-10进口 $148.7K · 5 笔出口 $351.9K · 65 笔2025-11进口 $100.3K · 2 笔出口 $510.0K · 79 笔2025-12进口 $144.0K · 6 笔出口 $546.5K · 90 笔2026-01进口 $34.4K · 1 笔出口 $271.7K · 96 笔2026-02进口 $126.3K · 2 笔出口 $252.1K · 77 笔2026-03进口 $191.3K · 4 笔出口 $616.9K · 107 笔2026-04进口 $296.1K · 4 笔出口 $571.5K · 116 笔2026-05进口 $42.8K · 2 笔出口 $379.1K · 95 笔2026-06进口 $94.0K · 5 笔出口 $365.9K · 94 笔2026-07进口 $492.8K · 13 笔出口 $649.6K · 95 笔

工商档案

企业注册号3700639982
企查查编码QVN9DSWHCK
成立日期2007-06-29
联系地址Số 36/8, khu phố 4, đường ĐT 743, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YOUNG WOO VINA
企业英文名称YOUNG WOO VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô Q3, đường số 16, Khu công nghiệp Việt Hương, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Sản xuất các loại phụ kiện ngành may mặc; Nhuộm chỉ sợi các loại; Thực hiện quyền nhập khẩu và quyền xuất khẩu nguyên phụ kiện ngành may mặc các mặt hàng có mã HS như sau: 3923, 3926, 4015, 4016, 4818, 4821,5201, 5208, 5407, 5508, 5512, 5513, 5515, 5602, 5603, 5606, 5801, 5806, 5807, 5808, 5901, 5903, 6217, 7319, 8308, 9606, 9607, 9612; Thực hiện quyền phân phối bán lẻ(không thành lập cơ sở bán lẻ) nguyên phụ kiện ngành may mặc các mặc hàng có mã HS như sau : 3923,3926, 4015, 4016, 4818, 4821, 5201, 5208, 5407, 5508, 5512, 5513, 5515, 5602, 5603, 5606, 5801, 5806, 5807, 5808, 5901, 5903, 6217, 7319, 8308, 9606, 9607, 9612 phù hợp với quy định pháp luật hiện hành (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện)
邮箱kimloan.yw1@gmail.com
传真+842743841281
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本161.3445亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
560210针刺毡呢
56039225-70克非织造布
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
540752染色聚酯布
551513涤毛混纺织物
521059印花棉混纺布
560311轻质无纺布
650700帽子配件
960629非金属塑料纽扣

出口

HS 编码产品
580890装饰流苏
590390塑料涂层织物
621710其他服装配件
560410包覆橡胶绳
392620塑料衣着附件
830810金属钩环
56039225-70克非织造布
392329非乙烯塑料袋
392113聚氨酯泡沫塑料
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国167$6.21M
韩国43$195.2K
越南26$143.4K
日本2$33.7K
意大利1$12.8K
西班牙1$504

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,166$412.63M
美国33$543.9K
韩国186$341.9K
西班牙63$273.0K
印度尼西亚94$141.5K
菲律宾50$106.5K
孟加拉国22$38.9K
马达加斯加6$9.9K
印度8$7.9K
中国香港2$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Youngwoo Korea STM Co., Ltd.韩国180$5.87M合成纤维缝纫线、25-70克非织造布
Youngwoo D&C中国9$388.6K聚酯短纤纱、塑料涂层织物
Yupoong Vietnam Co., Ltd. Branch越南27$237.5K帽子配件、非织造标签
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国2$36.2K不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品
Korea Vilene Co., Ltd.韩国4$32.6K重型无纺布、塑料涂层织物
Young Woo Korea S.T.M.韩国7$16.1K染色聚酯布、塑料涂层织物
Hansae Co., Ltd.越南1$8.7K染色棉针织布、印刷标签
WINNERTEX TRIMS (HK) CO LTD中国香港3$2.5K扣件及零件、管状/分叉铆钉
Youngwoo China中国1$800针刺毡呢、其他针织布
Hana Textile Co., Ltd.韩国1$458聚酯短纤机织物、聚酯长丝织物

下游采购商(共 185)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Atago Garment Vietnam Co., Ltd.越南126$304.59M染色合成针织布、塑料衣着附件
CTY Co. Phan Tap Doan Ho Guom越南150$2.90M塑料涂层织物、其他窄幅织物
Tong Cong Ty CP May Hung Yen JSC越南118$2.17M塑料涂层织物、其他服装配件
Wooyang Co., Ltd.越南142$1.70M塑料衣着附件、其他服装配件
Punto Fa S.L.越南118$1.43M其他拉链、其他服装配件
Youngwoo Korea STM Co., Ltd.韩国278$1.18M合成纤维缝纫线、装饰流苏
May Hai Joint Stock Co.越南115$1.11M印刷标签、塑料衣着附件
MANGO MNG S.A.西班牙83$957.3K棉质套装、棉针织T恤及背心
Poong In Trading Co., Ltd.越南208$428.1K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
FTN Co., Ltd.越南78$235.7K女式化纤裤、女式化纤夹克

近期贸易明细

进口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30聚酯长丝织物Youngwoo Korea STM Co., Ltd.韩国$282
2026-07-27聚酯长丝织物Youngwoo Korea STM Co., Ltd.韩国$565
2026-07-24塑料涂层织物Youngwoo Korea STM Co., Ltd.中国$10.0K
2026-07-24塑料涂层织物Youngwoo Korea STM Co., Ltd.中国$34.0K
2026-07-24塑料涂层织物Youngwoo Korea STM Co., Ltd.中国$34.0K
2026-07-24塑料涂层织物Youngwoo Korea STM Co., Ltd.中国$25.4K
2026-07-24涤毛混纺织物Youngwoo Korea STM Co., Ltd.中国$15.5K
2026-07-24人造纤维絮胎Youngwoo Korea STM Co., Ltd.中国$5.6K
2026-07-24塑料涂层织物Youngwoo Korea STM Co., Ltd.中国$25.4K
2026-07-24塑料涂层织物Youngwoo Korea STM Co., Ltd.中国$10.0K

出口(共 2,637)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31装饰流苏MANGO MNG S.A.越南$559
2026-07-31塑料涂层织物MANGO MNG S.A.越南$3.8K
2026-07-31装饰流苏MANGO MNG S.A.越南$29
2026-07-3125-70克非织造布Poong In Trading Co., Ltd.韩国$692
2026-07-3125-70克非织造布Poong In Trading Co., Ltd.韩国$333
2026-07-31包覆橡胶绳MANGO MNG S.A.越南$302
2026-07-30包覆橡胶绳Yenop Investment Pte. Ltd.越南$606
2026-07-30塑料涂层织物Poong In Trading Co., Ltd.韩国$145
2026-07-30塑料涂层织物Yenop Investment Pte. Ltd.越南$400
2026-07-30编带Yenop Investment Pte. Ltd.越南$398

相关企业 · 同类产品

Young Woo Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →