Young Woo Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,637 笔 · 主营 装饰流苏
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH YOUNG WOO VINA
236
进口笔数
2,637
出口笔数
$6.60M
进口金额
$414.21M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
11
供应商数
185
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700639982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DSWHCK |
| 成立日期 | 2007-06-29 |
| 联系地址 | Số 36/8, khu phố 4, đường ĐT 743, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YOUNG WOO VINA |
| 企业英文名称 | YOUNG WOO VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Q3, đường số 16, Khu công nghiệp Việt Hương, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất các loại phụ kiện ngành may mặc; Nhuộm chỉ sợi các loại; Thực hiện quyền nhập khẩu và quyền xuất khẩu nguyên phụ kiện ngành may mặc các mặt hàng có mã HS như sau: 3923, 3926, 4015, 4016, 4818, 4821,5201, 5208, 5407, 5508, 5512, 5513, 5515, 5602, 5603, 5606, 5801, 5806, 5807, 5808, 5901, 5903, 6217, 7319, 8308, 9606, 9607, 9612; Thực hiện quyền phân phối bán lẻ(không thành lập cơ sở bán lẻ) nguyên phụ kiện ngành may mặc các mặc hàng có mã HS như sau : 3923,3926, 4015, 4016, 4818, 4821, 5201, 5208, 5407, 5508, 5512, 5513, 5515, 5602, 5603, 5606, 5801, 5806, 5807, 5808, 5901, 5903, 6217, 7319, 8308, 9606, 9607, 9612 phù hợp với quy định pháp luật hiện hành (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) |
| 邮箱 | kimloan.yw1@gmail.com |
| 传真 | +842743841281 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 161.3445亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551513 | 涤毛混纺织物 |
| 521059 | 印花棉混纺布 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580890 | 装饰流苏 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 167 | $6.21M |
| 韩国 | 43 | $195.2K |
| 越南 | 26 | $143.4K |
| 日本 | 2 | $33.7K |
| 意大利 | 1 | $12.8K |
| 西班牙 | 1 | $504 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,166 | $412.63M |
| 美国 | 33 | $543.9K |
| 韩国 | 186 | $341.9K |
| 西班牙 | 63 | $273.0K |
| 印度尼西亚 | 94 | $141.5K |
| 菲律宾 | 50 | $106.5K |
| 孟加拉国 | 22 | $38.9K |
| 马达加斯加 | 6 | $9.9K |
| 印度 | 8 | $7.9K |
| 中国香港 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 韩国 | 180 | $5.87M | 合成纤维缝纫线、25-70克非织造布 |
| Youngwoo D&C | 中国 | 9 | $388.6K | 聚酯短纤纱、塑料涂层织物 |
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. Branch | 越南 | 27 | $237.5K | 帽子配件、非织造标签 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.2K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Korea Vilene Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $32.6K | 重型无纺布、塑料涂层织物 |
| Young Woo Korea S.T.M. | 韩国 | 7 | $16.1K | 染色聚酯布、塑料涂层织物 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.7K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| WINNERTEX TRIMS (HK) CO LTD | 中国香港 | 3 | $2.5K | 扣件及零件、管状/分叉铆钉 |
| Youngwoo China | 中国 | 1 | $800 | 针刺毡呢、其他针织布 |
| Hana Textile Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $458 | 聚酯短纤机织物、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 185)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 126 | $304.59M | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| CTY Co. Phan Tap Doan Ho Guom | 越南 | 150 | $2.90M | 塑料涂层织物、其他窄幅织物 |
| Tong Cong Ty CP May Hung Yen JSC | 越南 | 118 | $2.17M | 塑料涂层织物、其他服装配件 |
| Wooyang Co., Ltd. | 越南 | 142 | $1.70M | 塑料衣着附件、其他服装配件 |
| Punto Fa S.L. | 越南 | 118 | $1.43M | 其他拉链、其他服装配件 |
| Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 韩国 | 278 | $1.18M | 合成纤维缝纫线、装饰流苏 |
| May Hai Joint Stock Co. | 越南 | 115 | $1.11M | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| MANGO MNG S.A. | 西班牙 | 83 | $957.3K | 棉质套装、棉针织T恤及背心 |
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 208 | $428.1K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| FTN Co., Ltd. | 越南 | 78 | $235.7K | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
近期贸易明细
进口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 聚酯长丝织物 | Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 韩国 | $282 |
| 2026-07-27 | 聚酯长丝织物 | Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 韩国 | $565 |
| 2026-07-24 | 塑料涂层织物 | Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-07-24 | 塑料涂层织物 | Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 中国 | $34.0K |
| 2026-07-24 | 塑料涂层织物 | Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 中国 | $34.0K |
| 2026-07-24 | 塑料涂层织物 | Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 中国 | $25.4K |
| 2026-07-24 | 涤毛混纺织物 | Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 中国 | $15.5K |
| 2026-07-24 | 人造纤维絮胎 | Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-07-24 | 塑料涂层织物 | Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 中国 | $25.4K |
| 2026-07-24 | 塑料涂层织物 | Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
出口(共 2,637)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 装饰流苏 | MANGO MNG S.A. | 越南 | $559 |
| 2026-07-31 | 塑料涂层织物 | MANGO MNG S.A. | 越南 | $3.8K |
| 2026-07-31 | 装饰流苏 | MANGO MNG S.A. | 越南 | $29 |
| 2026-07-31 | 25-70克非织造布 | Poong In Trading Co., Ltd. | 韩国 | $692 |
| 2026-07-31 | 25-70克非织造布 | Poong In Trading Co., Ltd. | 韩国 | $333 |
| 2026-07-31 | 包覆橡胶绳 | MANGO MNG S.A. | 越南 | $302 |
| 2026-07-30 | 包覆橡胶绳 | Yenop Investment Pte. Ltd. | 越南 | $606 |
| 2026-07-30 | 塑料涂层织物 | Poong In Trading Co., Ltd. | 韩国 | $145 |
| 2026-07-30 | 塑料涂层织物 | Yenop Investment Pte. Ltd. | 越南 | $400 |
| 2026-07-30 | 编带 | Yenop Investment Pte. Ltd. | 越南 | $398 |