Young Woo Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,321 笔 · 主营 装饰流苏
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH YOUNG WOO VINA
216
进口笔数
2,321
出口笔数
$5.97M
进口金额
$412.79M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
174
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700639982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DSWHCK |
| 成立日期 | 2007-06-29 |
| 联系地址 | Số 36/8, khu phố 4, đường ĐT 743, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YOUNG WOO VINA |
| 企业英文名称 | YOUNG WOO VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Q3, đường số 16, Khu công nghiệp Việt Hương, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất các loại phụ kiện ngành may mặc; Nhuộm chỉ sợi các loại; Thực hiện quyền nhập khẩu và quyền xuất khẩu nguyên phụ kiện ngành may mặc các mặt hàng có mã HS như sau: 3923, 3926, 4015, 4016, 4818, 4821,5201, 5208, 5407, 5508, 5512, 5513, 5515, 5602, 5603, 5606, 5801, 5806, 5807, 5808, 5901, 5903, 6217, 7319, 8308, 9606, 9607, 9612; Thực hiện quyền phân phối bán lẻ(không thành lập cơ sở bán lẻ) nguyên phụ kiện ngành may mặc các mặc hàng có mã HS như sau : 3923,3926, 4015, 4016, 4818, 4821, 5201, 5208, 5407, 5508, 5512, 5513, 5515, 5602, 5603, 5606, 5801, 5806, 5807, 5808, 5901, 5903, 6217, 7319, 8308, 9606, 9607, 9612 phù hợp với quy định pháp luật hiện hành (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) |
| 邮箱 | kimloan.yw1@gmail.com |
| 传真 | +842743841281 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 161.3445亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 521059 | 印花棉混纺布 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 551321 | 涤棉机织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580890 | 装饰流苏 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 154 | $5.60M |
| 韩国 | 36 | $183.0K |
| 越南 | 26 | $143.4K |
| 日本 | 2 | $33.7K |
| 意大利 | 1 | $12.8K |
| 西班牙 | 1 | $504 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,927 | $411.32M |
| 美国 | 33 | $543.9K |
| 韩国 | 170 | $336.3K |
| 西班牙 | 54 | $207.9K |
| 印度尼西亚 | 67 | $125.0K |
| 菲律宾 | 34 | $96.7K |
| 孟加拉国 | 22 | $38.9K |
| 马达加斯加 | 6 | $9.9K |
| 印度 | 8 | $7.9K |
| 中国香港 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 韩国 | 160 | $5.25M | 合成纤维缝纫线、25-70克非织造布 |
| Youngwoo D&C | 中国 | 9 | $388.6K | 聚酯短纤纱、塑料涂层织物 |
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. Branch | 越南 | 27 | $237.5K | 帽子配件、非织造标签 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Korea Vilene Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $32.6K | 重型无纺布、塑料涂层织物 |
| Young Woo Korea S.T.M. | 韩国 | 7 | $16.1K | 染色聚酯布、塑料涂层织物 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.7K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| WINNERTEX TRIMS (HK) CO; LTD | 中国香港 | 3 | $2.5K | 扣件及零件、管状/分叉铆钉 |
| Youngwoo China | 中国 | 1 | $800 | 其他针织布 |
| Hana Textile | 斯里兰卡 | 1 | $458 | 聚酯长丝织物、聚酯短纤机织物 |
下游采购商(共 174)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 120 | $304.57M | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| CTY Co. Phan Tap Doan Ho Guom | 越南 | 150 | $2.90M | 塑料涂层织物、其他窄幅织物 |
| Wooyang Co., Ltd. | 越南 | 142 | $1.70M | 塑料衣着附件、其他服装配件 |
| Tong Cong Ty CP May Hung Yen JSC | 越南 | 100 | $1.67M | 其他服装配件、塑料涂层织物 |
| Punto Fa S.L. | 越南 | 118 | $1.43M | 其他拉链、其他服装配件 |
| May Hai Joint Stock Co. | 越南 | 133 | $1.27M | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 韩国 | 267 | $1.17M | 合成纤维缝纫线、装饰流苏 |
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 180 | $393.7K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 56 | $224.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| FTN Co., Ltd. | 越南 | 57 | $175.3K | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 25-70克非织造布 | Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 针刺毡呢 | Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 25-70克非织造布 | Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 针刺毡呢 | Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 针刺毡呢 | Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 针刺毡呢 | Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 轻质无纺布 | HANSAE CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-16 | 轻质无纺布 | HANSAE CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-13 | 塑料涂层织物 | Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 中国 | $33.1K |
| 2026-04-13 | 涤毛混纺织物 | Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 中国 | $12.4K |
出口(共 2,321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | FTN CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | FTN CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $135 |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | May Hai Joint Stock Co. | 越南 | $84 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $524 |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | May Hai Joint Stock Co. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $35 |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | May Hai Joint Stock Co. | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $379 |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | FTN CO LTD | 越南 | $130 |