Akira Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 881 笔 · 主营 塑料涂层织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư AKIRA

881
进口笔数
0
出口笔数
$42.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.46M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $618.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.25M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.46M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.00M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.40M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.02M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.20M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.10M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.63M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.36M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.11M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $165.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $84.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $618.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.25M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.46M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.00M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.40M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.02M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.20M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.10M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.63M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.36M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.11M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $165.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $84.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500573852
企查查编码QVNT64DKS7
成立日期2016-11-09
联系地址Đường Triệu Việt Vương, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ AKIRA
企业英文名称AKIRA INVESTMENT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Triệu Việt Vương, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02113875368
邮箱acc1@akira-invest.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
560290处理毡呢
560210针刺毡呢
491199其他印刷品
590310PVC涂层织物
960719其他拉链
540110合成纤维缝纫线
391990自粘塑料片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本839$42.29M
美国37$591.7K
韩国9$58.1K
中国1$3.8K
越南1$120

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Tsusho Corporation日本836$42.28M车身零件、车辆悬挂零件
Toyota Tsusho America, Inc.美国33$511.9K其他车辆零件、车身零件
Dong Yang Lubesil Co., Ltd.美国2$68.2K其他粘合剂≤1kg、其他化学制剂
INP Chemical Co., Ltd.越南3$31.3K1kg以下胶粘剂、非泡沫橡胶密封件
Dong Yang CSI韩国2$17.1K聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂
Dongyang Csi美国1$9.4K其他粘合剂≤1kg、工业清洁制剂
Dong Yang CSI日本1$6.5K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Dong Yang Lubesil Co., Ltd.日本2$6.5K非纺织润滑剂、其他粘合剂≤1kg
A Ple Silitech Inc韩国2$6.3K其他化学制剂、胶粘填料
Dong Yang Lubesil Co., Ltd.韩国2$5.6K其他粘合剂≤1kg、丙烯酸乙烯漆

近期贸易明细

进口(共 881)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20其他车辆零件TOYOTA TSUSHO AMERICA, INC.美国$9.7K
2026-03-20其他车辆零件TOYOTA TSUSHO AMERICA, INC.美国$11.5K
2026-03-03其他车辆零件TOYOTA TSUSHO AMERICA, INC.美国$1.3K
2026-03-03其他车辆零件TOYOTA TSUSHO AMERICA, INC.美国$931
2026-03-03其他车辆零件TOYOTA TSUSHO AMERICA, INC.美国$9.7K
2026-01-14其他车辆零件TOYOTA TSUSHO AMERICA, INC.美国$9.7K
2026-01-14其他车辆零件TOYOTA TSUSHO AMERICA, INC.美国$11.5K
2025-12-18其他车辆零件TOYOTA TSUSHO AMERICA, INC.美国$9.7K
2025-12-18其他车辆零件TOYOTA TSUSHO AMERICA, INC.美国$11.5K
2025-11-20其他车辆零件TOYOTA TSUSHO AMERICA, INC.美国$9.7K

相关企业 · 同类产品

Akira Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →