Akira Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 881 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư AKIRA
881
进口笔数
0
出口笔数
$42.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500573852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT64DKS7 |
| 成立日期 | 2016-11-09 |
| 联系地址 | Đường Triệu Việt Vương, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ AKIRA |
| 企业英文名称 | AKIRA INVESTMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Triệu Việt Vương, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02113875368 |
| 邮箱 | acc1@akira-invest.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 839 | $42.29M |
| 美国 | 37 | $591.7K |
| 韩国 | 9 | $58.1K |
| 中国 | 1 | $3.8K |
| 越南 | 1 | $120 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 836 | $42.28M | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| Toyota Tsusho America, Inc. | 美国 | 33 | $511.9K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Dong Yang Lubesil Co., Ltd. | 美国 | 2 | $68.2K | 其他粘合剂≤1kg、其他化学制剂 |
| INP Chemical Co., Ltd. | 越南 | 3 | $31.3K | 1kg以下胶粘剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Dong Yang CSI | 韩国 | 2 | $17.1K | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| Dongyang Csi | 美国 | 1 | $9.4K | 其他粘合剂≤1kg、工业清洁制剂 |
| Dong Yang CSI | 日本 | 1 | $6.5K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Dong Yang Lubesil Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.5K | 非纺织润滑剂、其他粘合剂≤1kg |
| A Ple Silitech Inc | 韩国 | 2 | $6.3K | 其他化学制剂、胶粘填料 |
| Dong Yang Lubesil Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.6K | 其他粘合剂≤1kg、丙烯酸乙烯漆 |
近期贸易明细
进口(共 881)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他车辆零件 | TOYOTA TSUSHO AMERICA, INC. | 美国 | $9.7K |
| 2026-03-20 | 其他车辆零件 | TOYOTA TSUSHO AMERICA, INC. | 美国 | $11.5K |
| 2026-03-03 | 其他车辆零件 | TOYOTA TSUSHO AMERICA, INC. | 美国 | $1.3K |
| 2026-03-03 | 其他车辆零件 | TOYOTA TSUSHO AMERICA, INC. | 美国 | $931 |
| 2026-03-03 | 其他车辆零件 | TOYOTA TSUSHO AMERICA, INC. | 美国 | $9.7K |
| 2026-01-14 | 其他车辆零件 | TOYOTA TSUSHO AMERICA, INC. | 美国 | $9.7K |
| 2026-01-14 | 其他车辆零件 | TOYOTA TSUSHO AMERICA, INC. | 美国 | $11.5K |
| 2025-12-18 | 其他车辆零件 | TOYOTA TSUSHO AMERICA, INC. | 美国 | $9.7K |
| 2025-12-18 | 其他车辆零件 | TOYOTA TSUSHO AMERICA, INC. | 美国 | $11.5K |
| 2025-11-20 | 其他车辆零件 | TOYOTA TSUSHO AMERICA, INC. | 美国 | $9.7K |