Binh Thanh Import Export Production & Trade Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 9,940 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Bình Thạnh

779
进口笔数
9,940
出口笔数
$27.65M
进口金额
$64.27M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
80
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $253.3K · 7 笔出口 $290.4K · 88 笔2023-09进口 $700.5K · 19 笔出口 $1.69M · 250 笔2023-10进口 $865.0K · 22 笔出口 $1.20M · 290 笔2023-11进口 $334.4K · 7 笔出口 $3.14M · 331 笔2023-12进口 $309.1K · 6 笔出口 $1.93M · 293 笔2024-01进口 $364.7K · 18 笔出口 $1.85M · 282 笔2024-02进口 $71.7K · 2 笔出口 $450.9K · 106 笔2024-03进口 $389.2K · 19 笔出口 $1.52M · 294 笔2024-04进口 $451.9K · 17 笔出口 $1.10M · 250 笔2024-05进口 $382.1K · 16 笔出口 $1.06M · 236 笔2024-06进口 $456.5K · 15 笔出口 $1.19M · 176 笔2024-07进口 $387.8K · 15 笔出口 $927.7K · 255 笔2024-08进口 $300.0K · 14 笔出口 $1.42M · 287 笔2024-09进口 $380.0K · 17 笔出口 $1.17M · 221 笔2024-10进口 $454.7K · 17 笔出口 $1.10M · 250 笔2024-11进口 $586.5K · 19 笔出口 $386.4K · 96 笔2024-12进口 $691.3K · 23 笔出口 $1.98M · 339 笔2025-01进口 $422.4K · 14 笔出口 $1.16M · 201 笔2025-02进口 $362.4K · 14 笔出口 $955.6K · 155 笔2025-03进口 $229.0K · 11 笔出口 $979.4K · 213 笔2025-04进口 $245.2K · 12 笔出口 $773.8K · 256 笔2025-05进口 $142.2K · 14 笔出口 $613.1K · 159 笔2025-06进口 $311.3K · 13 笔出口 $858.7K · 231 笔2025-07进口 $514.3K · 22 笔出口 $868.4K · 227 笔2025-08进口 $390.7K · 9 笔出口 $1.31M · 212 笔2025-09进口 $496.5K · 12 笔出口 $1.64M · 265 笔2025-10进口 $660.1K · 18 笔出口 $2.04M · 251 笔2025-11进口 $813.9K · 25 笔出口 $1.56M · 212 笔2025-12进口 $1.08M · 34 笔出口 $2.18M · 333 笔2026-01进口 $465.8K · 27 笔出口 $2.16M · 306 笔2026-02进口 $833.2K · 23 笔出口 $775.3K · 148 笔2026-03进口 $626.1K · 21 笔出口 $2.13M · 296 笔2026-04进口 $1.01M · 22 笔出口 $2.23M · 244 笔
单位:交易笔数 · 峰值 33920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $253.3K · 7 笔出口 $290.4K · 88 笔2023-09进口 $700.5K · 19 笔出口 $1.69M · 250 笔2023-10进口 $865.0K · 22 笔出口 $1.20M · 290 笔2023-11进口 $334.4K · 7 笔出口 $3.14M · 331 笔2023-12进口 $309.1K · 6 笔出口 $1.93M · 293 笔2024-01进口 $364.7K · 18 笔出口 $1.85M · 282 笔2024-02进口 $71.7K · 2 笔出口 $450.9K · 106 笔2024-03进口 $389.2K · 19 笔出口 $1.52M · 294 笔2024-04进口 $451.9K · 17 笔出口 $1.10M · 250 笔2024-05进口 $382.1K · 16 笔出口 $1.06M · 236 笔2024-06进口 $456.5K · 15 笔出口 $1.19M · 176 笔2024-07进口 $387.8K · 15 笔出口 $927.7K · 255 笔2024-08进口 $300.0K · 14 笔出口 $1.42M · 287 笔2024-09进口 $380.0K · 17 笔出口 $1.17M · 221 笔2024-10进口 $454.7K · 17 笔出口 $1.10M · 250 笔2024-11进口 $586.5K · 19 笔出口 $386.4K · 96 笔2024-12进口 $691.3K · 23 笔出口 $1.98M · 339 笔2025-01进口 $422.4K · 14 笔出口 $1.16M · 201 笔2025-02进口 $362.4K · 14 笔出口 $955.6K · 155 笔2025-03进口 $229.0K · 11 笔出口 $979.4K · 213 笔2025-04进口 $245.2K · 12 笔出口 $773.8K · 256 笔2025-05进口 $142.2K · 14 笔出口 $613.1K · 159 笔2025-06进口 $311.3K · 13 笔出口 $858.7K · 231 笔2025-07进口 $514.3K · 22 笔出口 $868.4K · 227 笔2025-08进口 $390.7K · 9 笔出口 $1.31M · 212 笔2025-09进口 $496.5K · 12 笔出口 $1.64M · 265 笔2025-10进口 $660.1K · 18 笔出口 $2.04M · 251 笔2025-11进口 $813.9K · 25 笔出口 $1.56M · 212 笔2025-12进口 $1.08M · 34 笔出口 $2.18M · 333 笔2026-01进口 $465.8K · 27 笔出口 $2.16M · 306 笔2026-02进口 $833.2K · 23 笔出口 $775.3K · 148 笔2026-03进口 $626.1K · 21 笔出口 $2.13M · 296 笔2026-04进口 $1.01M · 22 笔出口 $2.23M · 244 笔

工商档案

企业注册号0302181666
企查查编码QVNJ63RN5Q
成立日期2000-12-29
联系地址334A Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH THẠNH
企业英文名称BINHTHANH IMPORT EXPORT PRODUCTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址334A Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842871008888
邮箱gilimex@gilimex.com
传真+842835160118
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.016万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
540769聚酯机织物
392620塑料衣着附件
830220贱金属脚轮
830249贱金属配件
580410网眼薄纱织物
830890贱金属扣件
600129毛圈织物
480700复合纸板
940199汽车座椅零件

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
420292其他塑纺箱盒
940179金属框架座椅
950300玩具模型
940320非办公金属家具
630690其他纺织野营用品
940490其他寝具
630140合成纤维毯
940199汽车座椅零件
630392合成纤维窗帘

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国540$13.31M
韩国112$9.13M
越南105$4.79M
中国台湾12$219.7K
中国香港6$184.6K
美国1$10.5K
墨西哥1$7.0K
英国1$30
巴基斯坦1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国665$9.81M
德国1,569$9.14M
美国1,078$7.06M
韩国73$6.87M
中国940$5.00M
瑞士914$3.79M
波兰531$2.47M
荷兰314$2.14M
越南94$2.06M
意大利510$2.04M

贸易伙伴

上游供应商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Helinox Inc.韩国61$6.09M汽车座椅零件、塑料衣着附件
Taizhou Donghaixiang Dyeing & Finishing Co., Ltd.中国108$5.30M聚酯机织物、染色聚酯布
Hong Kong Min Wie Trading Co., Ltd.中国87$2.96M聚酯机织物、塑料涂层织物
Zhejiang Yinmao Import & Export Co., Ltd.中国55$2.42M电加热装置、塑料涂层织物
Jiaxing Nuoyuan Intelligent Technology Co., Ltd.中国49$1.04M贱金属脚轮、贱金属配件
Dongguan Jintian Paper Co., Ltd.中国25$805.8K重未涂布纸、复合纸板
3PX (Hangzhou) Co., Ltd.中国40$415.6K聚氨酯纺织物、塑料涂层织物
Zhejiang Zhengyi Textile Co., Ltd.中国17$250.6K塑料涂层织物、聚酯机织物
Kunshan Promomine Co., Ltd.中国23$242.7K贱金属扣件
Suzhou Duonuo Textile Co., Ltd.中国18$228.5K染色聚酯布、聚酯机织物

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKEA Supply AG波黑1,494$10.26M其他纺织制品、不锈钢家用制品
IKEA Supply AG德国1,569$9.14M其他纺织制品、棉制床品
IKEA Supply AG中国911$3.18M其他纺织制品、其他塑纺箱盒
IKEA Supply AG波兰531$2.47M其他纺织制品、木制座椅
IKEA Supply AG美国979$2.12M软垫木座椅、其他木家具
IKEA Supply AG意大利510$2.04M其他纺织制品、其他木家具
IKEA Food Supply AG比利时360$1.82M其他纺织制品、非玻塑灯具零件
IKEA Supply AG西班牙383$1.59M木制座椅、其他纺织制品
IKEA Supply AG马来西亚413$1.33M其他纺织制品、其他塑纺箱盒
IKEA Supply AG阿联酋369$906.2K其他纺织制品、木制座椅

近期贸易明细

进口(共 779)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚酯机织物TAIZHOU DONGHAIXIANG DYEING & FINISHING CO LTD中国$8.3K
2026-04-28聚酯机织物TAIZHOU DONGHAIXIANG DYEING & FINISHING CO LTD中国$5.5K
2026-04-28聚酯机织物CHANGSHU SHIDA WARP KNITTING CO LTD中国$60
2026-04-28聚酯机织物TAIZHOU DONGHAIXIANG DYEING & FINISHING CO LTD中国$5.0K
2026-04-28重型无纺布JIANGMEN XINHUI MANICYE NONWOVEN FIBRE PRODUCTS CO LTD中国$2.3K
2026-04-28聚酯机织物TAIZHOU DONGHAIXIANG DYEING & FINISHING CO LTD中国$20.1K
2026-04-28聚酯机织物TAIZHOU DONGHAIXIANG DYEING & FINISHING CO LTD中国$8.3K
2026-04-28贱金属配件JIAXING NUOYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$17.7K
2026-04-28聚酯机织物TAIZHOU DONGHAIXIANG DYEING & FINISHING CO LTD中国$31.9K
2026-04-28聚酯机织物TAIZHOU DONGHAIXIANG DYEING & FINISHING CO LTD中国$20.1K

出口(共 9,940)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28玩具模型JELLYCAT LTD英国$5.1K
2026-04-28其他纺织制品IKEA SUPPLY AG瑞士$12.3K
2026-04-28玩具模型JELLYCAT LTD英国$10.8K
2026-04-28玩具模型JELLYCAT LTD英国$7.2K
2026-04-28玩具模型JELLYCAT LTD英国$32.8K
2026-04-28其他纺织制品IKEA SUPPLY AG瑞士$29.8K
2026-04-28其他纺织制品IKEA SUPPLY AG瑞士$551
2026-04-28其他纺织制品IKEA SUPPLY AG瑞士$12.3K
2026-04-28其他纺织制品IKEA SUPPLY AG瑞士$30.4K
2026-04-28其他纺织制品IKEA SUPPLY AG瑞士$12.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Binh Thanh Import Export Production & Trade Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →