Binh Thanh Import Export Production & Trade Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 11,352 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Bình Thạnh

856
进口笔数
11,352
出口笔数
$29.48M
进口金额
$70.45M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-30
最近出口
87
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.14M20232024202520262023-10进口 $212.5K · 5 笔出口 $116.9K · 38 笔2023-11进口 $334.4K · 7 笔出口 $3.14M · 359 笔2023-12进口 $309.1K · 6 笔出口 $1.93M · 320 笔2024-01进口 $364.7K · 18 笔出口 $1.85M · 303 笔2024-02进口 $71.7K · 2 笔出口 $450.9K · 112 笔2024-03进口 $389.2K · 19 笔出口 $1.52M · 308 笔2024-04进口 $451.9K · 17 笔出口 $1.10M · 269 笔2024-05进口 $382.1K · 16 笔出口 $1.06M · 253 笔2024-06进口 $456.5K · 15 笔出口 $1.19M · 187 笔2024-07进口 $387.8K · 15 笔出口 $927.7K · 262 笔2024-08进口 $300.0K · 14 笔出口 $1.42M · 298 笔2024-09进口 $380.0K · 17 笔出口 $1.17M · 236 笔2024-10进口 $454.7K · 17 笔出口 $1.10M · 267 笔2024-11进口 $586.5K · 19 笔出口 $386.4K · 110 笔2024-12进口 $691.3K · 23 笔出口 $1.98M · 356 笔2025-01进口 $422.4K · 14 笔出口 $1.16M · 214 笔2025-02进口 $362.4K · 14 笔出口 $955.6K · 162 笔2025-03进口 $229.0K · 11 笔出口 $979.4K · 223 笔2025-04进口 $245.2K · 12 笔出口 $773.8K · 277 笔2025-05进口 $142.2K · 14 笔出口 $613.1K · 167 笔2025-06进口 $311.3K · 13 笔出口 $858.7K · 244 笔2025-07进口 $514.3K · 22 笔出口 $868.4K · 237 笔2025-08进口 $390.7K · 9 笔出口 $1.31M · 220 笔2025-09进口 $496.5K · 12 笔出口 $1.64M · 272 笔2025-10进口 $660.1K · 18 笔出口 $2.04M · 255 笔2025-11进口 $813.9K · 25 笔出口 $1.56M · 219 笔2025-12进口 $1.08M · 34 笔出口 $2.18M · 339 笔2026-01进口 $465.8K · 27 笔出口 $2.16M · 314 笔2026-02进口 $833.2K · 23 笔出口 $775.3K · 152 笔2026-03进口 $626.1K · 21 笔出口 $2.13M · 303 笔2026-04进口 $1.01M · 22 笔出口 $2.23M · 253 笔2026-05进口 $450.3K · 29 笔出口 $1.67M · 281 笔2026-06进口 $1.03M · 30 笔出口 $2.41M · 372 笔2026-07进口 $350.2K · 18 笔出口 $2.10M · 339 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 37220232024202520262023-10进口 $212.5K · 5 笔出口 $116.9K · 38 笔2023-11进口 $334.4K · 7 笔出口 $3.14M · 359 笔2023-12进口 $309.1K · 6 笔出口 $1.93M · 320 笔2024-01进口 $364.7K · 18 笔出口 $1.85M · 303 笔2024-02进口 $71.7K · 2 笔出口 $450.9K · 112 笔2024-03进口 $389.2K · 19 笔出口 $1.52M · 308 笔2024-04进口 $451.9K · 17 笔出口 $1.10M · 269 笔2024-05进口 $382.1K · 16 笔出口 $1.06M · 253 笔2024-06进口 $456.5K · 15 笔出口 $1.19M · 187 笔2024-07进口 $387.8K · 15 笔出口 $927.7K · 262 笔2024-08进口 $300.0K · 14 笔出口 $1.42M · 298 笔2024-09进口 $380.0K · 17 笔出口 $1.17M · 236 笔2024-10进口 $454.7K · 17 笔出口 $1.10M · 267 笔2024-11进口 $586.5K · 19 笔出口 $386.4K · 110 笔2024-12进口 $691.3K · 23 笔出口 $1.98M · 356 笔2025-01进口 $422.4K · 14 笔出口 $1.16M · 214 笔2025-02进口 $362.4K · 14 笔出口 $955.6K · 162 笔2025-03进口 $229.0K · 11 笔出口 $979.4K · 223 笔2025-04进口 $245.2K · 12 笔出口 $773.8K · 277 笔2025-05进口 $142.2K · 14 笔出口 $613.1K · 167 笔2025-06进口 $311.3K · 13 笔出口 $858.7K · 244 笔2025-07进口 $514.3K · 22 笔出口 $868.4K · 237 笔2025-08进口 $390.7K · 9 笔出口 $1.31M · 220 笔2025-09进口 $496.5K · 12 笔出口 $1.64M · 272 笔2025-10进口 $660.1K · 18 笔出口 $2.04M · 255 笔2025-11进口 $813.9K · 25 笔出口 $1.56M · 219 笔2025-12进口 $1.08M · 34 笔出口 $2.18M · 339 笔2026-01进口 $465.8K · 27 笔出口 $2.16M · 314 笔2026-02进口 $833.2K · 23 笔出口 $775.3K · 152 笔2026-03进口 $626.1K · 21 笔出口 $2.13M · 303 笔2026-04进口 $1.01M · 22 笔出口 $2.23M · 253 笔2026-05进口 $450.3K · 29 笔出口 $1.67M · 281 笔2026-06进口 $1.03M · 30 笔出口 $2.41M · 372 笔2026-07进口 $350.2K · 18 笔出口 $2.10M · 339 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔

工商档案

企业注册号0302181666
企查查编码QVNJ63RN5Q
成立日期2000-12-29
联系地址334A Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH THẠNH
企业英文名称BINHTHANH IMPORT EXPORT PRODUCTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址334A Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842871008888
邮箱gilimex@gilimex.com
传真+842835160118
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.016万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
540769聚酯机织物
392620塑料衣着附件
830220贱金属脚轮
830249贱金属配件
600129毛圈织物
830890贱金属扣件
580410网眼薄纱织物
480700复合纸板
940199汽车座椅零件

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
420292其他塑纺箱盒
950300玩具模型
940179金属框架座椅
940320非办公金属家具
630690其他纺织野营用品
940490其他寝具
630140合成纤维毯
940199汽车座椅零件
630392合成纤维窗帘

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国605$14.51M
韩国117$9.56M
越南109$4.99M
中国台湾13$224.5K
中国香港6$184.6K
美国1$10.5K
墨西哥1$7.0K
英国2$60
印度尼西亚1$7
巴基斯坦1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国706$12.37M
德国1,569$9.14M
瑞士1,833$7.39M
美国1,530$7.08M
韩国73$6.87M
中国940$5.00M
波兰531$2.47M
荷兰314$2.14M
越南94$2.06M
意大利510$2.04M

贸易伙伴

上游供应商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Helinox Inc.韩国61$6.09M汽车座椅零件、非木制家具件
Taizhou Donghaixiang Dyeing & Finishing Co., Ltd.中国118$5.76M聚酯机织物、染色聚酯布
Hong Kong Min Wie Trading Co., Ltd.中国91$3.16M聚酯机织物、塑料涂层织物
Zhejiang Yinmao Import & Export Co., Ltd.中国60$2.61M电加热装置、塑料涂层织物
Jiaxing Nuoyuan Intelligent Technology Co., Ltd.中国54$1.15M贱金属脚轮、贱金属配件
Dongguan Jintian Paper Co., Ltd.中国25$805.8K复合纸板、重未涂布纸
3PX (Hangzhou) Co., Ltd.中国43$444.3K聚氨酯纺织物、塑料涂层织物
Zhejiang Zhengyi Textile Co., Ltd.中国22$286.1K塑料涂层织物、聚酯机织物
Kunshan Promomine Co., Ltd.中国27$277.1K贱金属扣件、其他纺织制品
Huzhou Wuxing Yongmaozhen Textile Co., Ltd.中国23$133.7K染色经编织物、聚酯机织物

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKEA Supply AG波黑2,413$13.85M其他纺织制品、不锈钢家用制品
IKEA Supply AG德国1,569$9.14M其他纺织制品、棉制床品
IKEA Supply AG中国911$3.18M其他纺织制品、其他塑纺箱盒
IKEA Supply AG波兰531$2.47M其他纺织制品、木制座椅
IKEA SUPPLY AG美国1,032$2.12M其他木家具、软垫木座椅
IKEA Supply AG意大利510$2.04M其他纺织制品、其他木家具
IKEA Food Supply AG比利时360$1.82M其他纺织制品、非玻塑灯具零件
IKEA Supply AG西班牙383$1.59M木制座椅、其他纺织制品
IKEA Supply AG马来西亚413$1.33M其他纺织制品、其他塑纺箱盒
IKEA Supply AG阿联酋369$906.2K其他纺织制品、其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 856)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29塑料涂层织物Zhejiang Zhengyi Textile Co., Ltd.中国$3.7K
2026-07-29塑料涂层织物Zhejiang Zhengyi Textile Co., Ltd.中国$16.9K
2026-07-27聚酯机织物Taizhou Donghaixiang Dyeing & Finishing Co., Ltd.中国$536
2026-07-27聚酯机织物Taizhou Donghaixiang Dyeing & Finishing Co., Ltd.中国$5.6K
2026-07-27聚酯机织物Taizhou Donghaixiang Dyeing & Finishing Co., Ltd.中国$3.1K
2026-07-27毛圈织物PT Kary Indomas Elok印度尼西亚$7
2026-07-27聚酯机织物Taizhou Donghaixiang Dyeing & Finishing Co., Ltd.中国$23.7K
2026-07-27聚酯机织物Taizhou Donghaixiang Dyeing & Finishing Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-27毛圈织物PT Kary Indomas Elok印度尼西亚$0
2026-07-22聚酯机织物Taizhou Donghaixiang Dyeing & Finishing Co., Ltd.中国$28.1K

出口(共 11,352)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-30SKAJARE BOX 53X37X26 BLACK/BLUE US, UTSA 3 PACKAGES 540 PIECES IDSHP 041-TSO-S10000274538 STORE 019-DT XXXX HOME FURNISHING PRODUCTS HS CODE Q'TY ARTICLE 630790 288 PCS 30618557 19546-SUP-ECIS57410 SKAJARE BOX 53X37X26 BLACK/BLUE US 630790 252 PCS 50635443 19546-SUP-ECIS57410 UTSADD CAT HOUSE 33X38X33 GREEN US TOTAL 540 PCS @ XXXXXXXXXX@INTER.IKEA.COM XXXXXXXXXXXXXXXXXXXX@@ XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX@@@ XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXIKEA SUPPLY AG美国$0
2026-09-23其他纺织制品IKEA SUPPLY AG美国$0
2026-09-06其他纺织制品5100-COM-10美国$0
2026-09-06其他塑纺箱盒IKEA SUPPLY AG美国$0
2026-09-01RADARBULLE SHOPP BAG ON WH 33X24X68 1 PACKAGES 54 PIECES IDSHP 041-TSO-S10000266557 STORE 019-DT XXXX HOME FURNISHING PRODUCTS HS CODE Q'TY ARTICLE 420292 54 PCS 10498693 19546-SUP-ECIS57050 RADARBULLE SHOPP BAG ON WH 33X24X68 CM/38 L BLK US TOTAL 54 PCS @ XXXXXXXXXX@INTER.IKEA.COM XXXXXXXXXXXXXXXXXXXX@@ XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX@@@ XXX XXXXXXXXXXXXXXXXXXX5100-COM-15美国$0
2026-08-31其他纺织制品5100-COM-10美国$0
2026-08-251 PACKAGES 630 PIECES IDSHP 041-TSO-S10000270359 STORE 460-DT XXXX HOME FURNISHING PRODUCTS HS CODE QTY ARTICLE 630790 630 PCS 10467559 19546-SUP-ECIS57291 KOMPL DIV F P-OUT TRAY 100X35 LIGHT GREY TOTAL 630 PCS IKEA2.USDOINTER.IKEA.COM XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXNOTIFY 2 60024-ESP-1 GEODIS USA, INC. XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX ATTN IKEA ACCOUNT IKEAARRIVALNOTICES.FF.US GEODIS.COM XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXNOTIFXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXATTN IKEA ACCOUNT IKEAPHLEXPEDITORS.COM XXXXXXXXXXXXXXXXXXXX5100-COM-65 IKEA SUPPLY AG美国$0
2026-08-195 PACKAGES 732 PIECES IDSHP 041-TSO-S10000265388 STORE 345-DT XXXX HOME FURNISHING PRODUCTS HS CODE QTY ARTICLE 630790 144 PCS 00618554 19546-SUP-ECIS57001 SKAJARE BOX 53X37X26 BLACK/BLUE 420292 108 PCS 10498693 19546-SUP-ECIS57015 RADARBULLE SHOPP BAG ON WH 33X24X68 CM/38 L BLK US 630790 192 PCS 60618565 19546-SUP-ECIS57015 SKAJARE BOX 26X37X26 BLACK/SPRINKLES 630790 288 PCS 70466793 19546-SUP-ECIS57273 KOMPL DIV F P-OUT TRAY 100X58 LIGHT GREY TOTAL 732 PCS IKEA2.USDOINTER.IKEA.COM XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXIKEAARRIVALNOTICES.FF.US GEODIS.COM XXXXXXXXXXXXXXXXXXX/ XXXXXXXXXXXXXXXXXXIKEAPHLEXPEDITORS.COM XXXXXXXXXXXXXXXXXXXX5100-COM-10 IKEA SUPPLY AG美国$0
2026-08-18其他塑纺箱盒5100-COM-15美国$0
2026-08-184 PACKAGES 576 PIECES IDSHP 041-TSO-S10000255328 STORE 460-DT XXXX HOME FURNISHING PRODUCTS HS CODE QTY ARTICLE 630790 576 PCS 30618557 19546-SUP-ECIS56736 SKAJARE BOX 53X37X26 BLACK/BLUE US TOTAL 576 PCS IKEA2.USDOINTER.IKEA.COM XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXIKEAARRIVALNOTICES.FF.US GEODIS.COM XXXXXXXXXXXXXXXXXXX/ XXXXXXXXXXXXXXXXXXIKEAPHLEXPEDITORS.COM XXXXXXXXXXXXXXXXXXX5100-COM-65 IKEA SUPPLY AG美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Binh Thanh Import Export Production & Trade Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →