Binh Thanh Import Export Production & Trade Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9,940 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Bình Thạnh
- 邮箱664
779
进口笔数
9,940
出口笔数
$27.65M
进口金额
$64.27M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
80
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302181666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ63RN5Q |
| 成立日期 | 2000-12-29 |
| 联系地址 | 334A Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH THẠNH |
| 企业英文名称 | BINHTHANH IMPORT EXPORT PRODUCTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 334A Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842871008888 |
| 邮箱 | gilimex@gilimex.com |
| 传真 | +842835160118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.016万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 600129 | 毛圈织物 |
| 480700 | 复合纸板 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 630690 | 其他纺织野营用品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 540 | $13.31M |
| 韩国 | 112 | $9.13M |
| 越南 | 105 | $4.79M |
| 中国台湾 | 12 | $219.7K |
| 中国香港 | 6 | $184.6K |
| 美国 | 1 | $10.5K |
| 墨西哥 | 1 | $7.0K |
| 英国 | 1 | $30 |
| 巴基斯坦 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 665 | $9.81M |
| 德国 | 1,569 | $9.14M |
| 美国 | 1,078 | $7.06M |
| 韩国 | 73 | $6.87M |
| 中国 | 940 | $5.00M |
| 瑞士 | 914 | $3.79M |
| 波兰 | 531 | $2.47M |
| 荷兰 | 314 | $2.14M |
| 越南 | 94 | $2.06M |
| 意大利 | 510 | $2.04M |
贸易伙伴
上游供应商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Helinox Inc. | 韩国 | 61 | $6.09M | 汽车座椅零件、塑料衣着附件 |
| Taizhou Donghaixiang Dyeing & Finishing Co., Ltd. | 中国 | 108 | $5.30M | 聚酯机织物、染色聚酯布 |
| Hong Kong Min Wie Trading Co., Ltd. | 中国 | 87 | $2.96M | 聚酯机织物、塑料涂层织物 |
| Zhejiang Yinmao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 55 | $2.42M | 电加热装置、塑料涂层织物 |
| Jiaxing Nuoyuan Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.04M | 贱金属脚轮、贱金属配件 |
| Dongguan Jintian Paper Co., Ltd. | 中国 | 25 | $805.8K | 重未涂布纸、复合纸板 |
| 3PX (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 40 | $415.6K | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
| Zhejiang Zhengyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 17 | $250.6K | 塑料涂层织物、聚酯机织物 |
| Kunshan Promomine Co., Ltd. | 中国 | 23 | $242.7K | 贱金属扣件 |
| Suzhou Duonuo Textile Co., Ltd. | 中国 | 18 | $228.5K | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKEA Supply AG | 波黑 | 1,494 | $10.26M | 其他纺织制品、不锈钢家用制品 |
| IKEA Supply AG | 德国 | 1,569 | $9.14M | 其他纺织制品、棉制床品 |
| IKEA Supply AG | 中国 | 911 | $3.18M | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| IKEA Supply AG | 波兰 | 531 | $2.47M | 其他纺织制品、木制座椅 |
| IKEA Supply AG | 美国 | 979 | $2.12M | 软垫木座椅、其他木家具 |
| IKEA Supply AG | 意大利 | 510 | $2.04M | 其他纺织制品、其他木家具 |
| IKEA Food Supply AG | 比利时 | 360 | $1.82M | 其他纺织制品、非玻塑灯具零件 |
| IKEA Supply AG | 西班牙 | 383 | $1.59M | 木制座椅、其他纺织制品 |
| IKEA Supply AG | 马来西亚 | 413 | $1.33M | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| IKEA Supply AG | 阿联酋 | 369 | $906.2K | 其他纺织制品、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 779)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | TAIZHOU DONGHAIXIANG DYEING & FINISHING CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | TAIZHOU DONGHAIXIANG DYEING & FINISHING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | CHANGSHU SHIDA WARP KNITTING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | TAIZHOU DONGHAIXIANG DYEING & FINISHING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 重型无纺布 | JIANGMEN XINHUI MANICYE NONWOVEN FIBRE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | TAIZHOU DONGHAIXIANG DYEING & FINISHING CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | TAIZHOU DONGHAIXIANG DYEING & FINISHING CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | JIAXING NUOYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | TAIZHOU DONGHAIXIANG DYEING & FINISHING CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2026-04-28 | 聚酯机织物 | TAIZHOU DONGHAIXIANG DYEING & FINISHING CO LTD | 中国 | $20.1K |
出口(共 9,940)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玩具模型 | JELLYCAT LTD | 英国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $12.3K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | JELLYCAT LTD | 英国 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | JELLYCAT LTD | 英国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | JELLYCAT LTD | 英国 | $32.8K |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $29.8K |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $551 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $12.3K |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $30.4K |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | IKEA SUPPLY AG | 瑞士 | $12.3K |