May Hai Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5,378 笔 · 主营 女式棉裤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần May Hai
4,234
进口笔数
5,378
出口笔数
$98.31M
进口金额
$169.16M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-02
最近出口
231
供应商数
127
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200151510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9431QJ |
| 成立日期 | 2005-03-14 |
| 联系地址 | Số 216 Trần Thành Ngọ, Phường Trần Thành Ngọ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty Cổ phần May Hai |
| 企业英文名称 | MAY HAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 216 Trần Thành Ngọ, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 邮箱 | master@mayhai.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 960711 | 金属拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,951 | $48.74M |
| 越南 | 1,677 | $23.78M |
| 韩国 | 355 | $20.82M |
| 巴基斯坦 | 26 | $1.81M |
| 土耳其 | 51 | $1.65M |
| 中国台湾 | 48 | $755.3K |
| 印度 | 12 | $252.1K |
| 埃及 | 68 | $187.0K |
| 中国香港 | 53 | $111.4K |
| 西班牙 | 28 | $96.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,951 | $97.99M |
| 西班牙 | 207 | $44.56M |
| 中国香港 | 288 | $10.31M |
| 加拿大 | 508 | $7.12M |
| 越南 | 135 | $6.56M |
| 荷兰 | 77 | $838.1K |
| 中国 | 23 | $374.4K |
| 英国 | 52 | $370.6K |
| 日本 | 17 | $316.7K |
| 墨西哥 | 39 | $263.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 231)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polysound Ltd. | 中国 | 339 | $14.56M | 棉混纺机织物、彩色牛仔布 |
| Punto FA, S.L. | 韩国 | 182 | $12.12M | 聚酯长丝织物、弹性针织布 |
| Crystal Apparel Ltd. | 越南 | 726 | $10.17M | 非织造标签、印刷标签 |
| Punto Fa S.L. | 中国 | 298 | $7.52M | 化纤针织服装、女式化纤衬衫 |
| MANGO MNG S.A. | 西班牙 | 245 | $7.17M | 女式棉裤、棉针织T恤及背心 |
| MISSY FASHION APPAREL LIMITED | 中国香港 | 413 | $5.47M | 印刷标签、染色合成针织布 |
| CRYSTAL APPAREL LTD | 中国香港 | 150 | $3.44M | 印刷标签、扣件及零件 |
| Polysound Ltd. | 越南 | 116 | $3.06M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Polysound Ltd | 中国香港 | 188 | $2.94M | 塑料衣着附件、扣件及零件 |
| Punto Fa S.L. | 越南 | 247 | $1.35M | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
下游采购商(共 127)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OLD NAVY LLC | 美国 | 1,351 | $45.24M | 男棉裤、棉针织服装 |
| MANGO MNG S.A. | 西班牙 | 201 | $44.29M | 棉质套装、棉针织T恤及背心 |
| G-III Apparel Group, Ltd. | 美国 | 231 | $12.35M | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| The Gap, Inc. | 美国 | 469 | $9.43M | 棉质套装、棉针织服装 |
| Old Navy | 美国 | 173 | $6.70M | 其他塑料制品、婴儿棉针织品 |
| MGF Sourcing Far East Ltd. | 美国 | 131 | $6.27M | 女式棉裤、女式化纤衬衫 |
| Old Navy (Canada) Inc. | 加拿大 | 385 | $4.99M | 女式棉裤、棉针织服装 |
| GAP (Canada) Inc. | 加拿大 | 155 | $1.48M | 棉针织服装、男棉裤 |
| GAP (UK Holdings) Ltd. | 英国 | 66 | $281.1K | 棉针织服装、棉质衬衫 |
| OLD NAVY, LLC | 美国 | 191 | $0 | 棉针织服装、女式棉制服装 |
近期贸易明细
进口(共 4,234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 印刷标签 | CRYSTAL APPAREL LTD | 越南 | $43 |
| 2026-07-31 | 聚酯长丝织物 | MANGO MNG S.A. | 韩国 | $54.4K |
| 2026-07-31 | 塑料纽扣 | MANGO MNG S.A. | 埃及 | $396 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | CRYSTAL APPAREL LTD | 越南 | $87 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | CRYSTAL APPAREL LTD | 越南 | $77 |
| 2026-07-31 | 聚酯长丝织物 | MANGO MNG S.A. | 韩国 | $17.8K |
| 2026-07-31 | 聚酯长丝织物 | MANGO MNG S.A. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 聚酯长丝织物 | MANGO MNG S.A. | 韩国 | $13.3K |
| 2026-07-29 | 印刷标签 | CRYSTAL APPAREL LTD | 越南 | $123 |
| 2026-07-29 | 机织标签 | CRYSTAL APPAREL LTD | 越南 | $1.2K |
出口(共 5,378)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-02 | 男式针织大衣 | GAP (Canada) Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-28 | 女式棉裤 | OLD NAVY, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 女式棉裤 | THE GAP INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 女式棉裤 | THE GAP INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 女式棉裤 | THE GAP INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 女式棉裤 | THE GAP INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 女式棉裤 | OLD NAVY, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | 男棉裤 | OLD NAVY, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | 男棉裤 | OLD NAVY, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | 男棉裤 | OLD NAVY, LLC | 美国 | $0 |