May Hai Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 5,378 笔 · 主营 女式棉裤

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần May Hai

4,234
进口笔数
5,378
出口笔数
$98.31M
进口金额
$169.16M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-02
最近出口
231
供应商数
127
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.79M20232024202520262023-11进口 $3.43M · 88 笔出口 $2.38M · 105 笔2023-12进口 $1.93M · 129 笔出口 $5.17M · 167 笔2024-01进口 $2.22M · 124 笔出口 $6.60M · 197 笔2024-02进口 $997.6K · 56 笔出口 $3.27M · 121 笔2024-03进口 $1.97M · 90 笔出口 $4.04M · 156 笔2024-04进口 $2.67M · 111 笔出口 $2.17M · 128 笔2024-05进口 $1.58M · 101 笔出口 $4.14M · 169 笔2024-06进口 $3.11M · 78 笔出口 $4.93M · 167 笔2024-07进口 $2.32M · 122 笔出口 $4.73M · 160 笔2024-08进口 $1.60M · 87 笔出口 $4.78M · 143 笔2024-09进口 $1.85M · 97 笔出口 $2.08M · 85 笔2024-10进口 $2.26M · 110 笔出口 $2.87M · 112 笔2024-11进口 $2.51M · 120 笔出口 $3.99M · 162 笔2024-12进口 $1.77M · 126 笔出口 $4.56M · 186 笔2025-01进口 $1.90M · 102 笔出口 $6.11M · 177 笔2025-02进口 $1.02M · 57 笔出口 $1.88M · 113 笔2025-03进口 $3.36M · 135 笔出口 $4.28M · 179 笔2025-04进口 $1.93M · 81 笔出口 $2.73M · 126 笔2025-05进口 $2.09M · 85 笔出口 $6.79M · 193 笔2025-06进口 $2.76M · 117 笔出口 $4.00M · 169 笔2025-07进口 $1.53M · 80 笔出口 $4.44M · 144 笔2025-08进口 $5.32M · 80 笔出口 $6.19M · 141 笔2025-09进口 $1.57M · 73 笔出口 $3.15M · 104 笔2025-10进口 $2.05M · 93 笔出口 $3.63M · 138 笔2025-11进口 $2.18M · 93 笔出口 $3.58M · 109 笔2025-12进口 $3.30M · 129 笔出口 $4.96M · 141 笔2026-01进口 $2.01M · 98 笔出口 $4.31M · 120 笔2026-02进口 $1.09M · 41 笔出口 $4.23M · 81 笔2026-03进口 $2.81M · 102 笔出口 $3.64M · 101 笔2026-04进口 $4.28M · 98 笔出口 $2.67M · 82 笔2026-05进口 $1.46M · 92 笔出口 $3.48M · 79 笔2026-06进口 $3.35M · 126 笔出口 $5.91M · 127 笔2026-07进口 $2.58M · 109 笔出口 $3.09M · 80 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 26 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19720232024202520262023-11进口 $3.43M · 88 笔出口 $2.38M · 105 笔2023-12进口 $1.93M · 129 笔出口 $5.17M · 167 笔2024-01进口 $2.22M · 124 笔出口 $6.60M · 197 笔2024-02进口 $997.6K · 56 笔出口 $3.27M · 121 笔2024-03进口 $1.97M · 90 笔出口 $4.04M · 156 笔2024-04进口 $2.67M · 111 笔出口 $2.17M · 128 笔2024-05进口 $1.58M · 101 笔出口 $4.14M · 169 笔2024-06进口 $3.11M · 78 笔出口 $4.93M · 167 笔2024-07进口 $2.32M · 122 笔出口 $4.73M · 160 笔2024-08进口 $1.60M · 87 笔出口 $4.78M · 143 笔2024-09进口 $1.85M · 97 笔出口 $2.08M · 85 笔2024-10进口 $2.26M · 110 笔出口 $2.87M · 112 笔2024-11进口 $2.51M · 120 笔出口 $3.99M · 162 笔2024-12进口 $1.77M · 126 笔出口 $4.56M · 186 笔2025-01进口 $1.90M · 102 笔出口 $6.11M · 177 笔2025-02进口 $1.02M · 57 笔出口 $1.88M · 113 笔2025-03进口 $3.36M · 135 笔出口 $4.28M · 179 笔2025-04进口 $1.93M · 81 笔出口 $2.73M · 126 笔2025-05进口 $2.09M · 85 笔出口 $6.79M · 193 笔2025-06进口 $2.76M · 117 笔出口 $4.00M · 169 笔2025-07进口 $1.53M · 80 笔出口 $4.44M · 144 笔2025-08进口 $5.32M · 80 笔出口 $6.19M · 141 笔2025-09进口 $1.57M · 73 笔出口 $3.15M · 104 笔2025-10进口 $2.05M · 93 笔出口 $3.63M · 138 笔2025-11进口 $2.18M · 93 笔出口 $3.58M · 109 笔2025-12进口 $3.30M · 129 笔出口 $4.96M · 141 笔2026-01进口 $2.01M · 98 笔出口 $4.31M · 120 笔2026-02进口 $1.09M · 41 笔出口 $4.23M · 81 笔2026-03进口 $2.81M · 102 笔出口 $3.64M · 101 笔2026-04进口 $4.28M · 98 笔出口 $2.67M · 82 笔2026-05进口 $1.46M · 92 笔出口 $3.48M · 79 笔2026-06进口 $3.35M · 126 笔出口 $5.91M · 127 笔2026-07进口 $2.58M · 109 笔出口 $3.09M · 80 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 26 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0200151510
企查查编码QVNQ9431QJ
成立日期2005-03-14
联系地址Số 216 Trần Thành Ngọ, Phường Trần Thành Ngọ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称Công ty Cổ phần May Hai
企业英文名称MAY HAI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 216 Trần Thành Ngọ, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
邮箱master@mayhai.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
590390塑料涂层织物
540761聚酯长丝织物
580890装饰流苏
960719其他拉链
520942彩色牛仔布
540752染色聚酯布
960711金属拉链

出口

HS 编码产品
620462女式棉裤
620443化纤连衣裙
620640女式化纤衬衫
620342男棉裤
621143女式化纤服装
610443化纤连衣裙
620463女式化纤裤
620469女式纺织长裤
620452棉制女裙
620453女式化纤裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,951$48.74M
越南1,677$23.78M
韩国355$20.82M
巴基斯坦26$1.81M
土耳其51$1.65M
中国台湾48$755.3K
印度12$252.1K
埃及68$187.0K
中国香港53$111.4K
西班牙28$96.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,951$97.99M
西班牙207$44.56M
中国香港288$10.31M
加拿大508$7.12M
越南135$6.56M
荷兰77$838.1K
中国23$374.4K
英国52$370.6K
日本17$316.7K
墨西哥39$263.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 231)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polysound Ltd.中国339$14.56M棉混纺机织物、彩色牛仔布
Punto FA, S.L.韩国182$12.12M聚酯长丝织物、弹性针织布
Crystal Apparel Ltd.越南726$10.17M非织造标签、印刷标签
Punto Fa S.L.中国298$7.52M化纤针织服装、女式化纤衬衫
MANGO MNG S.A.西班牙245$7.17M女式棉裤、棉针织T恤及背心
MISSY FASHION APPAREL LIMITED中国香港413$5.47M印刷标签、染色合成针织布
CRYSTAL APPAREL LTD中国香港150$3.44M印刷标签、扣件及零件
Polysound Ltd.越南116$3.06M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Polysound Ltd中国香港188$2.94M塑料衣着附件、扣件及零件
Punto Fa S.L.越南247$1.35M女式化纤裤、女式化纤衬衫

下游采购商(共 127)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OLD NAVY LLC美国1,351$45.24M男棉裤、棉针织服装
MANGO MNG S.A.西班牙201$44.29M棉质套装、棉针织T恤及背心
G-III Apparel Group, Ltd.美国231$12.35M化纤连衣裙、化纤连衣裙
The Gap, Inc.美国469$9.43M棉质套装、棉针织服装
Old Navy美国173$6.70M其他塑料制品、婴儿棉针织品
MGF Sourcing Far East Ltd.美国131$6.27M女式棉裤、女式化纤衬衫
Old Navy (Canada) Inc.加拿大385$4.99M女式棉裤、棉针织服装
GAP (Canada) Inc.加拿大155$1.48M棉针织服装、男棉裤
GAP (UK Holdings) Ltd.英国66$281.1K棉针织服装、棉质衬衫
OLD NAVY, LLC美国191$0棉针织服装、女式棉制服装

近期贸易明细

进口(共 4,234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31印刷标签CRYSTAL APPAREL LTD越南$43
2026-07-31聚酯长丝织物MANGO MNG S.A.韩国$54.4K
2026-07-31塑料纽扣MANGO MNG S.A.埃及$396
2026-07-31印刷标签CRYSTAL APPAREL LTD越南$87
2026-07-31自粘塑料片CRYSTAL APPAREL LTD越南$77
2026-07-31聚酯长丝织物MANGO MNG S.A.韩国$17.8K
2026-07-31聚酯长丝织物MANGO MNG S.A.韩国$1.1K
2026-07-31聚酯长丝织物MANGO MNG S.A.韩国$13.3K
2026-07-29印刷标签CRYSTAL APPAREL LTD越南$123
2026-07-29机织标签CRYSTAL APPAREL LTD越南$1.2K

出口(共 5,378)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-02男式针织大衣GAP (Canada) Inc.美国$0
2026-09-28女式棉裤OLD NAVY, LLC美国$0
2026-09-23女式棉裤THE GAP INC美国$0
2026-09-23女式棉裤THE GAP INC美国$0
2026-09-23女式棉裤THE GAP INC美国$0
2026-09-23女式棉裤THE GAP INC美国$0
2026-09-23女式棉裤OLD NAVY, LLC美国$0
2026-09-11男棉裤OLD NAVY, LLC美国$0
2026-09-11男棉裤OLD NAVY, LLC美国$0
2026-09-11男棉裤OLD NAVY, LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

May Hai Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →