May Hai Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3,920 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần May Hai
3,920
进口笔数
3,821
出口笔数
$90.64M
进口金额
$156.64M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
226
供应商数
124
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200151510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9431QJ |
| 成立日期 | 2005-03-14 |
| 联系地址 | Số 216 Trần Thành Ngọ, Phường Trần Thành Ngọ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty Cổ phần May Hai |
| 企业英文名称 | MAY HAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 216 Trần Thành Ngọ, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 邮箱 | master@mayhai.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,784 | $45.86M |
| 越南 | 1,566 | $21.86M |
| 韩国 | 333 | $19.02M |
| 土耳其 | 50 | $1.65M |
| 巴基斯坦 | 12 | $873.8K |
| 中国台湾 | 43 | $662.7K |
| 印度 | 12 | $252.1K |
| 埃及 | 60 | $152.5K |
| 中国香港 | 53 | $111.4K |
| 西班牙 | 26 | $94.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,515 | $92.70M |
| 西班牙 | 192 | $40.58M |
| 中国香港 | 224 | $7.64M |
| 加拿大 | 484 | $6.69M |
| 越南 | 128 | $6.51M |
| 荷兰 | 76 | $835.1K |
| 中国 | 19 | $364.1K |
| 英国 | 48 | $313.0K |
| 日本 | 16 | $289.9K |
| 墨西哥 | 39 | $263.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 226)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polysound Ltd. | 中国 | 338 | $14.55M | 棉混纺机织物、彩色牛仔布 |
| Punto FA, S.L. | 韩国 | 182 | $12.12M | 聚酯长丝织物、弹性针织布 |
| Crystal Apparel Ltd. | 越南 | 726 | $10.17M | 非织造标签、印刷标签 |
| Punto Fa S.L. | 中国 | 298 | $7.52M | 化纤针织服装、女式化纤衬衫 |
| Missy Fashion Apparel Ltd. | 中国 | 466 | $6.61M | 印刷标签、染色合成针织布 |
| MANGO MNG S.A. | 西班牙 | 123 | $3.81M | 女式棉裤、化纤针织服装 |
| Polysound Ltd. | 越南 | 117 | $3.08M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| POLYSOUND LTD (A MEMBER OF CRYSTAL GROUP) | 中国香港 | 147 | $1.45M | 塑料衣着附件、扣件及零件 |
| Punto Fa S.L. | 越南 | 247 | $1.35M | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Young Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 133 | $1.27M | 装饰流苏、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 124)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Old Navy LLC | 美国 | 1,243 | $41.48M | 棉质套装、女式棉裤 |
| MANGO MNG S.A. | 西班牙 | 186 | $40.31M | 棉质套装、棉针织T恤及背心 |
| G-III Apparel Group, Ltd. | 美国 | 190 | $10.23M | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| The Gap, Inc. | 美国 | 437 | $8.44M | 棉针织服装、棉质套装 |
| Old Navy | 美国 | 173 | $6.70M | 婴儿棉针织品、其他塑料制品 |
| MGF Sourcing Far East Ltd. | 美国 | 131 | $6.27M | 女式棉裤、女式化纤衬衫 |
| MGF Sourcing US LLC | 美国 | 73 | $4.87M | 女式棉裤、化纤针织服装 |
| Old Navy (Canada) Inc. | 加拿大 | 271 | $4.08M | 棉质套装、其他塑料制品 |
| PVH Corp. | 美国 | 61 | $2.45M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| GAP (Canada) Inc. | 加拿大 | 114 | $1.31M | 棉针织服装、棉质套装 |
近期贸易明细
进口(共 3,920)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属钩环 | MANGO MNG S.A. | 越南 | $84 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | MANGO MNG S.A. | 越南 | $588 |
| 2026-04-29 | 其他亚麻织物 | ZHEJIANG ZAIXIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $49.9K |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | TOPSTAR DEVELOPMENT LTD) | 中国 | $106 |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | TOPSTAR DEVELOPMENT LTD) | 中国 | $248 |
| 2026-04-29 | 染色化纤棉布 | NANJING BESTEK CO LTD | 中国 | $241 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | MANGO MNG S.A. | 越南 | $777 |
| 2026-04-29 | 25-70克非织造布 | MANGO MNG S.A. | 越南 | $39 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | NANJING BESTEK CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | TOPSTAR DEVELOPMENT LTD) | 中国 | $325 |
出口(共 3,821)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | MANGO MNG S.A. | 西班牙 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 女式棉裤 | OLD NAVY LLC | 美国 | $30.0K |
| 2026-04-24 | 女式棉裤 | OLD NAVY LLC | 美国 | $8.9K |
| 2026-04-24 | 女式棉裤 | OLD NAVY LLC | 美国 | $50.9K |
| 2026-04-24 | 女式棉裤 | OLD NAVY LLC | 美国 | $5.2K |
| 2026-04-24 | 女式棉裤 | OLD NAVY (CANADA) INC | 加拿大 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 女式棉裤 | OLD NAVY LLC | 美国 | $13.4K |
| 2026-04-24 | 女式棉裤 | THE GAP INC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 女式棉裤 | OLD NAVY LLC | 美国 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 女式棉裤 | OLD NAVY (CANADA) INC | 加拿大 | $1.6K |