May Hai Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 3,920 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần May Hai

3,920
进口笔数
3,821
出口笔数
$90.64M
进口金额
$156.64M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
226
供应商数
124
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.79M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $663.8K · 38 笔出口 $1.63M · 15 笔2023-09进口 $1.88M · 110 笔出口 $3.70M · 62 笔2023-10进口 $1.32M · 83 笔出口 $2.49M · 56 笔2023-11进口 $3.43M · 88 笔出口 $2.38M · 80 笔2023-12进口 $1.93M · 129 笔出口 $5.17M · 128 笔2024-01进口 $2.22M · 124 笔出口 $6.59M · 166 笔2024-02进口 $997.6K · 56 笔出口 $3.27M · 80 笔2024-03进口 $1.97M · 90 笔出口 $4.04M · 116 笔2024-04进口 $2.67M · 111 笔出口 $2.17M · 85 笔2024-05进口 $1.58M · 101 笔出口 $4.14M · 129 笔2024-06进口 $3.12M · 80 笔出口 $4.93M · 142 笔2024-07进口 $2.32M · 122 笔出口 $4.73M · 108 笔2024-08进口 $1.60M · 87 笔出口 $4.78M · 112 笔2024-09进口 $1.85M · 97 笔出口 $2.08M · 35 笔2024-10进口 $2.26M · 110 笔出口 $2.87M · 76 笔2024-11进口 $2.51M · 120 笔出口 $3.97M · 130 笔2024-12进口 $1.77M · 126 笔出口 $4.56M · 140 笔2025-01进口 $1.90M · 102 笔出口 $6.11M · 124 笔2025-02进口 $1.02M · 57 笔出口 $1.88M · 84 笔2025-03进口 $3.36M · 135 笔出口 $4.28M · 128 笔2025-04进口 $1.91M · 80 笔出口 $2.73M · 84 笔2025-05进口 $2.09M · 85 笔出口 $6.79M · 149 笔2025-06进口 $2.76M · 117 笔出口 $4.00M · 138 笔2025-07进口 $1.53M · 80 笔出口 $4.44M · 108 笔2025-08进口 $5.32M · 80 笔出口 $6.19M · 115 笔2025-09进口 $1.57M · 73 笔出口 $3.15M · 92 笔2025-10进口 $2.05M · 93 笔出口 $3.63M · 113 笔2025-11进口 $2.18M · 93 笔出口 $3.58M · 95 笔2025-12进口 $3.30M · 129 笔出口 $4.96M · 124 笔2026-01进口 $2.05M · 103 笔出口 $4.31M · 93 笔2026-02进口 $990.4K · 39 笔出口 $4.23M · 72 笔2026-03进口 $2.67M · 105 笔出口 $3.64M · 86 笔2026-04进口 $4.21M · 104 笔出口 $2.67M · 67 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $663.8K · 38 笔出口 $1.63M · 15 笔2023-09进口 $1.88M · 110 笔出口 $3.70M · 62 笔2023-10进口 $1.32M · 83 笔出口 $2.49M · 56 笔2023-11进口 $3.43M · 88 笔出口 $2.38M · 80 笔2023-12进口 $1.93M · 129 笔出口 $5.17M · 128 笔2024-01进口 $2.22M · 124 笔出口 $6.59M · 166 笔2024-02进口 $997.6K · 56 笔出口 $3.27M · 80 笔2024-03进口 $1.97M · 90 笔出口 $4.04M · 116 笔2024-04进口 $2.67M · 111 笔出口 $2.17M · 85 笔2024-05进口 $1.58M · 101 笔出口 $4.14M · 129 笔2024-06进口 $3.12M · 80 笔出口 $4.93M · 142 笔2024-07进口 $2.32M · 122 笔出口 $4.73M · 108 笔2024-08进口 $1.60M · 87 笔出口 $4.78M · 112 笔2024-09进口 $1.85M · 97 笔出口 $2.08M · 35 笔2024-10进口 $2.26M · 110 笔出口 $2.87M · 76 笔2024-11进口 $2.51M · 120 笔出口 $3.97M · 130 笔2024-12进口 $1.77M · 126 笔出口 $4.56M · 140 笔2025-01进口 $1.90M · 102 笔出口 $6.11M · 124 笔2025-02进口 $1.02M · 57 笔出口 $1.88M · 84 笔2025-03进口 $3.36M · 135 笔出口 $4.28M · 128 笔2025-04进口 $1.91M · 80 笔出口 $2.73M · 84 笔2025-05进口 $2.09M · 85 笔出口 $6.79M · 149 笔2025-06进口 $2.76M · 117 笔出口 $4.00M · 138 笔2025-07进口 $1.53M · 80 笔出口 $4.44M · 108 笔2025-08进口 $5.32M · 80 笔出口 $6.19M · 115 笔2025-09进口 $1.57M · 73 笔出口 $3.15M · 92 笔2025-10进口 $2.05M · 93 笔出口 $3.63M · 113 笔2025-11进口 $2.18M · 93 笔出口 $3.58M · 95 笔2025-12进口 $3.30M · 129 笔出口 $4.96M · 124 笔2026-01进口 $2.05M · 103 笔出口 $4.31M · 93 笔2026-02进口 $990.4K · 39 笔出口 $4.23M · 72 笔2026-03进口 $2.67M · 105 笔出口 $3.64M · 86 笔2026-04进口 $4.21M · 104 笔出口 $2.67M · 67 笔

工商档案

企业注册号0200151510
企查查编码QVNQ9431QJ
成立日期2005-03-14
联系地址Số 216 Trần Thành Ngọ, Phường Trần Thành Ngọ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称Công ty Cổ phần May Hai
企业英文名称MAY HAI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 216 Trần Thành Ngọ, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
邮箱master@mayhai.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
590390塑料涂层织物
540761聚酯长丝织物
580890装饰流苏
960719其他拉链
540752染色聚酯布
960711金属拉链
520942彩色牛仔布

出口

HS 编码产品
620462女式棉裤
620443化纤连衣裙
620640女式化纤衬衫
621143女式化纤服装
610443化纤连衣裙
620463女式化纤裤
620342男棉裤
620453女式化纤裙
620469女式纺织长裤
620520棉质衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,784$45.86M
越南1,566$21.86M
韩国333$19.02M
土耳其50$1.65M
巴基斯坦12$873.8K
中国台湾43$662.7K
印度12$252.1K
埃及60$152.5K
中国香港53$111.4K
西班牙26$94.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,515$92.70M
西班牙192$40.58M
中国香港224$7.64M
加拿大484$6.69M
越南128$6.51M
荷兰76$835.1K
中国19$364.1K
英国48$313.0K
日本16$289.9K
墨西哥39$263.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 226)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polysound Ltd.中国338$14.55M棉混纺机织物、彩色牛仔布
Punto FA, S.L.韩国182$12.12M聚酯长丝织物、弹性针织布
Crystal Apparel Ltd.越南726$10.17M非织造标签、印刷标签
Punto Fa S.L.中国298$7.52M化纤针织服装、女式化纤衬衫
Missy Fashion Apparel Ltd.中国466$6.61M印刷标签、染色合成针织布
MANGO MNG S.A.西班牙123$3.81M女式棉裤、化纤针织服装
Polysound Ltd.越南117$3.08M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
POLYSOUND LTD (A MEMBER OF CRYSTAL GROUP)中国香港147$1.45M塑料衣着附件、扣件及零件
Punto Fa S.L.越南247$1.35M女式化纤裤、女式化纤衬衫
Young Woo Vina Co., Ltd.越南133$1.27M装饰流苏、塑料涂层织物

下游采购商(共 124)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Old Navy LLC美国1,243$41.48M棉质套装、女式棉裤
MANGO MNG S.A.西班牙186$40.31M棉质套装、棉针织T恤及背心
G-III Apparel Group, Ltd.美国190$10.23M化纤连衣裙、化纤连衣裙
The Gap, Inc.美国437$8.44M棉针织服装、棉质套装
Old Navy美国173$6.70M婴儿棉针织品、其他塑料制品
MGF Sourcing Far East Ltd.美国131$6.27M女式棉裤、女式化纤衬衫
MGF Sourcing US LLC美国73$4.87M女式棉裤、化纤针织服装
Old Navy (Canada) Inc.加拿大271$4.08M棉质套装、其他塑料制品
PVH Corp.美国61$2.45M棉针织T恤及背心、男棉裤
GAP (Canada) Inc.加拿大114$1.31M棉针织服装、棉质套装

近期贸易明细

进口(共 3,920)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金属钩环MANGO MNG S.A.越南$84
2026-04-29金属钩环MANGO MNG S.A.越南$588
2026-04-29其他亚麻织物ZHEJIANG ZAIXIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD中国$49.9K
2026-04-29贱金属扣件TOPSTAR DEVELOPMENT LTD)中国$106
2026-04-29贱金属扣件TOPSTAR DEVELOPMENT LTD)中国$248
2026-04-29染色化纤棉布NANJING BESTEK CO LTD中国$241
2026-04-29装饰流苏MANGO MNG S.A.越南$777
2026-04-2925-70克非织造布MANGO MNG S.A.越南$39
2026-04-29非织造标签NANJING BESTEK CO LTD中国$70
2026-04-29贱金属扣件TOPSTAR DEVELOPMENT LTD)中国$325

出口(共 3,821)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚酯长丝织物MANGO MNG S.A.西班牙$6.3K
2026-04-27女式棉裤OLD NAVY LLC美国$30.0K
2026-04-24女式棉裤OLD NAVY LLC美国$8.9K
2026-04-24女式棉裤OLD NAVY LLC美国$50.9K
2026-04-24女式棉裤OLD NAVY LLC美国$5.2K
2026-04-24女式棉裤OLD NAVY (CANADA) INC加拿大$1.5K
2026-04-24女式棉裤OLD NAVY LLC美国$13.4K
2026-04-24女式棉裤THE GAP INC美国$2.3K
2026-04-24女式棉裤OLD NAVY LLC美国$4.4K
2026-04-24女式棉裤OLD NAVY (CANADA) INC加拿大$1.6K

相关企业 · 同类产品

May Hai Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →