Nhat Viet Garment Production & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 聚酯短纤机织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất May Mặc Và Xuất Nhập Khẩu Nhật-Việt
17
进口笔数
4
出口笔数
$213.8K
进口金额
$576
出口金额
2026-02-06
最近进口
2025-02-26
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107056848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWQCP8X |
| 成立日期 | 2015-10-21 |
| 联系地址 | Số 31 A đường Xuân Diệu, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MAY MẶC VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT-VIỆT |
| 企业英文名称 | NHAT-VIET GARMENT PRODUCTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 A đường Xuân Diệu, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84437188192 |
| 邮箱 | bespoketailortailort@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 511111 | 粗梳毛织物≤300克 |
| 511190 | 混纺粗梳毛织物 |
| 511211 | 精梳羊毛布≤200g/m² |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 551529 | 腈纶机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $100.6K |
| 中国 | 7 | $56.5K |
| 意大利 | 4 | $45.9K |
| 印度 | 1 | $6.0K |
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
| 泰国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $576 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takisada Nagoya Co., Ltd. | 越南 | 11 | $126.6K | 塑料纽扣、聚酯长丝织物 |
| Takisada Nagoya Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.5K | 聚酯粘胶混纺布、涤毛混纺织物 |
| Taiyo Seni Co., Ltd. | 日本 | 4 | $33.4K | 聚酯短纤机织物 |
| Taiyo Seni Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.4K | 漂白棉布、印花棉布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Michitaka | 日本 | 4 | $576 | 其他针织服装、其他纺织夹克 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 聚酯机织物 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 泰国 | $148 |
| 2026-02-06 | 粗梳毛织物≤300克 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 意大利 | $643 |
| 2026-02-06 | 染色聚酯布 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-06 | 粗梳毛织物≤300克 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 意大利 | $705 |
| 2026-02-06 | 粗梳毛织物≤300克 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 意大利 | $249 |
| 2026-02-06 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 意大利 | $854 |
| 2026-02-06 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 意大利 | $222 |
| 2026-02-06 | 腈纶机织物 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 中国 | $589 |
| 2026-02-06 | 粗梳毛织物≤300克 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 意大利 | $1.3K |
| 2026-02-06 | 粗梳毛织物≤300克 | TAKISADA NAGOYA CO LTD | 意大利 | $546 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 男式纤维衬衫 | Tanaka Michitaka | 日本 | $15 |
| 2025-02-26 | 其他针织服装 | Tanaka Michitaka | 日本 | $14 |
| 2025-02-26 | 其他纺织夹克 | MR TANAKA MICHITAKA | 日本 | $59 |
| 2025-02-26 | 男式化纤裤 | MR TANAKA MICHITAKA | 日本 | $30 |
| 2025-01-20 | 其他纺织夹克 | Tanaka Michitaka | 日本 | $32 |
| 2025-01-20 | 男式化纤裤 | MR TANAKA MICHITAKA | 日本 | $32 |
| 2025-01-20 | 男式纤维衬衫 | Tanaka Michitaka | 日本 | $10 |
| 2025-01-20 | 女式化纤裙 | MR TANAKA MICHITAKA | 日本 | $2 |
| 2025-01-20 | 其他针织服装 | Tanaka Michitaka | 日本 | $5 |
| 2024-12-12 | 男式化纤裤 | MR TANAKA MICHITAKA | 日本 | $64 |