M9 Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 聚酯短纤机织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT M9

110
进口笔数
0
出口笔数
$1.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $105.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $98.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $105.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $98.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317462980
企查查编码QVN8E6QKK1
成立日期2022-09-08
联系地址Số 17 Đường 71-TML, Khu phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT M9
企业英文名称M9 TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17 Đường 71-TML, Khu phố 1, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
电话+84906860355
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551519聚酯短纤机织物
511230羊毛混纺布
511290混纺精梳毛织物
551513涤毛混纺织物
520943色织棉斜纹布
530919其他亚麻织物
482050纸样册
520932棉质染色斜纹布(>200g/m²)
600192人造纤维绒布
540753聚酯长丝织物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度94$849.9K
中国14$385.3K
意大利6$203.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MBM TEXTILES PRIVATE LIMITED印度85$833.9K聚酯短纤机织物、纸样册
East Trend Enterprises Ltd.中国9$348.5K聚酯粘胶混纺布、涤毛混纺织物
Vitale Barberis Canonico S.P.A.意大利6$203.2K精梳羊毛布≤200g/m²、粗梳毛织物≤300克
MBM Textiles Private Ltd.中国3$36.0K人造纤维绒布、聚氨酯纺织物
Nafeesa Traders印度5$6.7K纽扣零件及坯料、非金属塑料纽扣
Aneel & Neelam印度2$6.3K人造纤维织物、聚酯粘胶混纺布
RISHAB WORLD PRIVATE LIMITED印度3$3.8K其他服装配件、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20非金属塑料纽扣Nafeesa Traders印度$105
2026-06-20非金属塑料纽扣Nafeesa Traders印度$946
2026-06-20非金属塑料纽扣Nafeesa Traders印度$107
2026-06-18涤毛混纺织物MBM TEXTILES PRIVATE LIMITED印度$380
2026-06-18其他亚麻织物MBM TEXTILES PRIVATE LIMITED印度$313
2026-06-18涤毛混纺织物MBM TEXTILES PRIVATE LIMITED印度$147
2026-06-09人造纤维绒布MBM TEXTILES PRIVATE LIMITED中国$505
2026-06-09混纺精梳毛织物MBM TEXTILES PRIVATE LIMITED印度$602
2026-05-28混纺精梳毛织物MBM TEXTILES PRIVATE LIMITED印度$1.6K
2026-05-28涤毛混纺织物MBM TEXTILES PRIVATE LIMITED印度$740

相关企业 · 同类产品

M9 Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →