M9 Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 聚酯短纤机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT M9
110
进口笔数
0
出口笔数
$1.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317462980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8E6QKK1 |
| 成立日期 | 2022-09-08 |
| 联系地址 | Số 17 Đường 71-TML, Khu phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT M9 |
| 企业英文名称 | M9 TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 Đường 71-TML, Khu phố 1, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84906860355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 511230 | 羊毛混纺布 |
| 511290 | 混纺精梳毛织物 |
| 551513 | 涤毛混纺织物 |
| 520943 | 色织棉斜纹布 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 482050 | 纸样册 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 94 | $849.9K |
| 中国 | 14 | $385.3K |
| 意大利 | 6 | $203.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MBM TEXTILES PRIVATE LIMITED | 印度 | 85 | $833.9K | 聚酯短纤机织物、纸样册 |
| East Trend Enterprises Ltd. | 中国 | 9 | $348.5K | 聚酯粘胶混纺布、涤毛混纺织物 |
| Vitale Barberis Canonico S.P.A. | 意大利 | 6 | $203.2K | 精梳羊毛布≤200g/m²、粗梳毛织物≤300克 |
| MBM Textiles Private Ltd. | 中国 | 3 | $36.0K | 人造纤维绒布、聚氨酯纺织物 |
| Nafeesa Traders | 印度 | 5 | $6.7K | 纽扣零件及坯料、非金属塑料纽扣 |
| Aneel & Neelam | 印度 | 2 | $6.3K | 人造纤维织物、聚酯粘胶混纺布 |
| RISHAB WORLD PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $3.8K | 其他服装配件、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 非金属塑料纽扣 | Nafeesa Traders | 印度 | $105 |
| 2026-06-20 | 非金属塑料纽扣 | Nafeesa Traders | 印度 | $946 |
| 2026-06-20 | 非金属塑料纽扣 | Nafeesa Traders | 印度 | $107 |
| 2026-06-18 | 涤毛混纺织物 | MBM TEXTILES PRIVATE LIMITED | 印度 | $380 |
| 2026-06-18 | 其他亚麻织物 | MBM TEXTILES PRIVATE LIMITED | 印度 | $313 |
| 2026-06-18 | 涤毛混纺织物 | MBM TEXTILES PRIVATE LIMITED | 印度 | $147 |
| 2026-06-09 | 人造纤维绒布 | MBM TEXTILES PRIVATE LIMITED | 中国 | $505 |
| 2026-06-09 | 混纺精梳毛织物 | MBM TEXTILES PRIVATE LIMITED | 印度 | $602 |
| 2026-05-28 | 混纺精梳毛织物 | MBM TEXTILES PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.6K |
| 2026-05-28 | 涤毛混纺织物 | MBM TEXTILES PRIVATE LIMITED | 印度 | $740 |