Hoang Vu Electrical Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP ĐIệN HOàNG Vũ
6
进口笔数
0
出口笔数
$652.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502398598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN484GPTU |
| 成立日期 | 2019-06-21 |
| 联系地址 | 16 Phạm Văn Nghị, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TES ENERGY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Phạm Văn Nghị, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84901603607 |
| 邮箱 | huynh.hd@hoangvuecc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $652.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $258.5K | 光伏组件、高纯硅 |
| JinkoSolar Middle East DMCC | 阿联酋 | 1 | $210.6K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Trina Solar Energy Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $182.9K | 光伏组件、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 光伏组件 | JINKOSOLAR MIDDLE EAST DMCC | 中国 | $105.3K |
| 2026-04-12 | 光伏组件 | JINKOSOLAR MIDDLE EAST DMCC | 中国 | $105.3K |
| 2025-12-19 | 光伏组件 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $110.3K |
| 2025-12-04 | 光伏组件 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $148.1K |
| 2025-09-22 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $110.3K |
| 2025-08-27 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $72.5K |
| 2025-08-27 | 其他钢铁结构体 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $22 |
| 2025-08-22 | 其他钢铁结构体 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $22 |