Minh Tri Import-Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK MINH TRí
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$230.3K
出口金额
—
最近进口
2023-08-18
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314607525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TJT3NM |
| 成立日期 | 2017-09-01 |
| 联系地址 | 2/100 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XNK MINH TRÍ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/100 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0906601466 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 9 | $159.3K |
| 特立尼达和多巴哥 | 1 | $31.7K |
| 马来西亚 | 2 | $23.8K |
| 危地马拉 | 1 | $11.2K |
| 法国 | 1 | $3.4K |
| 新加坡 | 1 | $930 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kairos Freight Forwarding (Pty) Ltd | 南非 | 7 | $127.1K | 棉针织T恤及背心、女棉裤 |
| Laparkan Trinidad (PLS) Ltd. | 特立尼达和多巴哥 | 1 | $31.7K | 棉质内裤、棉针织裤 |
| Tekun Express Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $23.8K | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| African Logistics Services | 南非 | 1 | $22.3K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| 3JP S.A. | 危地马拉 | 1 | $11.2K | 女式纺织长裤、其他女式针织外套 |
| King Kohl Logistics | 南非 | 1 | $9.9K | 男棉裤、棉针织T恤及背心 |
| Sarl Esprit Jessica | 法国 | 1 | $3.4K | 其他纺织连衣裙、其他纺织裙 |
| Sampai Express Service Agencies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $930 | 工业用芳香物质、男棉裤 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-18 | 女式纺织裤 | KAIROS FREIGHT FORWARDING (PTY) LTD | 南非 | $9.6K |
| 2023-08-18 | 婴儿纺织服装 | Kairos Freight Forwarding (Pty) Ltd | 南非 | $1.6K |
| 2023-08-18 | 化纤连衣裙 | Kairos Freight Forwarding (Pty) Ltd | 南非 | $10.8K |
| 2023-08-18 | 其他纺织连衣裙 | KAIROS FREIGHT FORWARDING (PTY) LTD | 南非 | $2.9K |
| 2023-08-11 | 其他纺织大衣 | SAMPAI EXPRESS SERVICE AGENCIES PTE LTD | 新加坡 | $180 |
| 2023-08-11 | 女棉裤 | SAMPAI EXPRESS SERVICE AGENCIES PTE LTD | 新加坡 | $27 |
| 2023-08-11 | 棉针织T恤 | SAMPAI EXPRESS SERVICE AGENCIES PTE LTD | 新加坡 | $723 |
| 2023-08-08 | 婴儿棉针织品 | Tekun Express Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.5K |
| 2023-08-08 | 婴儿棉针织品 | Tekun Express Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.9K |
| 2023-08-08 | 婴儿棉针织品 | Tekun Express Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.0K |