MINH DUONG CUONG TRADE SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ MINH DũNG CườNG
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$196.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603890478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJEKBK7 |
| 成立日期 | 2022-10-26 |
| 联系地址 | Lý Thái Tổ, tổ 1, ấp Đất Mới, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH DŨNG CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Lý Thái Tổ, tổ 1, ấp Đất Mới, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84902337799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $196.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | 23 | $135.7K | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| MTC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 20 | $47.1K | 通信设备零件、自粘塑料卷 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | 2 | $13.4K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $919 |
| 2026-03-23 | 聚乙烯袋 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $282 |
| 2026-03-23 | 聚乙烯袋 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-23 | 聚乙烯袋 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 聚乙烯袋 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-10 | 聚乙烯袋 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-10 | 聚乙烯袋 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $3.6K |
| 2026-02-23 | 聚乙烯袋 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $5.7K |