Santor International Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế SANTOR

19
进口笔数
69
出口笔数
$1.04M
进口金额
$2.44M
出口金额
2024-07-17
最近进口
2024-10-30
最近出口
3
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $321.2K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.6K · 3 笔2023-11进口 $43.5K · 1 笔出口 $134.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $204.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $237.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $169.1K · 5 笔2024-04进口 $45.3K · 1 笔出口 $158.6K · 4 笔2024-05进口 $44.0K · 2 笔出口 $321.2K · 8 笔2024-06进口 $89.6K · 3 笔出口 $117.5K · 3 笔2024-07进口 $157.5K · 2 笔出口 $94.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.6K · 3 笔2023-11进口 $43.5K · 1 笔出口 $134.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $204.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $237.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $169.1K · 5 笔2024-04进口 $45.3K · 1 笔出口 $158.6K · 4 笔2024-05进口 $44.0K · 2 笔出口 $321.2K · 8 笔2024-06进口 $89.6K · 3 笔出口 $117.5K · 3 笔2024-07进口 $157.5K · 2 笔出口 $94.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0109875909
企查查编码QVNU4WJ7WC
成立日期2022-01-04
联系地址Thôn Vệ Linh, Xã Phù Linh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ SANTOR
企业英文名称SANTOR INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Vệ Linh, Xã Phù Linh(Hết hiệu lực), TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话02462927277
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845180纺织处理机械
851660家用炊具
732393不锈钢家用制品
845020大型洗衣机
850940电动食品处理器
842139气体过滤机械
841850冷藏家具
691110瓷餐具
841821家用冰箱
851679其他家用电动热器

出口

HS 编码产品
441234非针叶木薄胶合板
440810针叶木单板
251512切割大理石块

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$565.6K
韩国15$465.1K
泰国2$7.2K
越南1$1.2K
意大利1$1.0K
匈牙利2$900

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度47$1.72M
阿联酋9$315.4K
越南3$248.9K
马来西亚5$66.3K
阿曼2$45.4K
韩国2$35.0K
新加坡1$9.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wholesome Korea Co., Ltd.韩国15$726.1K其他非酒精饮料、家用炊具
Shandong Jiuchuang Household Appliances Co., Ltd.中国2$228.0K家用炊具、其他家用电动热器
Foshan Lifecode Electronic Tech. Co., Ltd.中国2$86.9K其他家用电动热器、电动食品处理器

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Century Plyboards (India) Ltd.印度16$594.3K其他薄木板、其他涂布纸
S.S. EXPORTS印度10$511.5K切割大理石块、切割大理石
S.S. Export印度4$279.5K切割大理石块
KL Abdul Sathar General Trading LLC阿联酋8$266.5K9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板
S.S. Exports印度4$134.8K切割大理石块、未加工钻石
Century Plyboards Ltd.印度2$69.0K针叶木单板
Alliance White Marmo印度2$59.3K切割大理石块、石灰质建筑石料
KL Abdul Sathar Impex Private Ltd.印度2$59.2K热带木胶合板、非泡沫塑料片
United Royal Stars Llc阿曼2$45.4K热带木胶合板、针叶木胶合板
IKTA Sdn. Bhd.马来西亚2$29.3K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-17电动食品处理器SHANDONG JIUCHUANG HOUSEHOLD APPLIANCES CO LTD中国$114.0K
2024-07-15不锈钢家用制品WHOLESOME KOREA CO.韩国$600
2024-07-15不锈钢家用制品WHOLESOME KOREA CO.中国$840
2024-07-15家用冰箱WHOLESOME KOREA CO.韩国$1.5K
2024-07-15大型洗衣机WHOLESOME KOREA CO.韩国$1.9K
2024-07-15气体过滤机械WHOLESOME KOREA CO.中国$5.6K
2024-07-15电动食品处理器WHOLESOME KOREA CO.中国$1.1K
2024-07-15冷藏家具WHOLESOME KOREA CO.韩国$3.8K
2024-07-15大型洗衣机WHOLESOME KOREA CO.中国$600
2024-07-15其他电动家用器具WHOLESOME KOREA CO.中国$4.2K

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-30切割大理石块S.S. EXPORTS印度$41.9K
2024-10-23切割大理石块Alliance White Marmo印度$19.7K
2024-10-23切割大理石块ALLIGIANCE WHITE MARMO印度$11.4K
2024-10-23切割大理石块ALLIGIANCE WHITE MARMO印度$9.4K
2024-10-23切割大理石块ALLIGIANCE WHITE MARMO印度$943
2024-10-23切割大理石块ALLIGIANCE WHITE MARMO印度$17.1K
2024-10-23切割大理石块ALLIGIANCE WHITE MARMO印度$858
2024-10-17非针叶木薄胶合板COMBI TRADING SDN BHD马来西亚$9.5K
2024-08-28切割大理石块S S EXPORT印度$4.9K
2024-08-28切割大理石块S S EXPORT印度$36.6K

相关企业 · 同类产品

Santor International Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →