Santor International Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế SANTOR
19
进口笔数
69
出口笔数
$1.04M
进口金额
$2.44M
出口金额
2024-07-17
最近进口
2024-10-30
最近出口
3
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109875909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4WJ7WC |
| 成立日期 | 2022-01-04 |
| 联系地址 | Thôn Vệ Linh, Xã Phù Linh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ SANTOR |
| 企业英文名称 | SANTOR INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vệ Linh, Xã Phù Linh(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02462927277 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 251512 | 切割大理石块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $565.6K |
| 韩国 | 15 | $465.1K |
| 泰国 | 2 | $7.2K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
| 意大利 | 1 | $1.0K |
| 匈牙利 | 2 | $900 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 47 | $1.72M |
| 阿联酋 | 9 | $315.4K |
| 越南 | 3 | $248.9K |
| 马来西亚 | 5 | $66.3K |
| 阿曼 | 2 | $45.4K |
| 韩国 | 2 | $35.0K |
| 新加坡 | 1 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wholesome Korea Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $726.1K | 其他非酒精饮料、家用炊具 |
| Shandong Jiuchuang Household Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $228.0K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Foshan Lifecode Electronic Tech. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.9K | 其他家用电动热器、电动食品处理器 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Century Plyboards (India) Ltd. | 印度 | 16 | $594.3K | 其他薄木板、其他涂布纸 |
| S.S. EXPORTS | 印度 | 10 | $511.5K | 切割大理石块、切割大理石 |
| S.S. Export | 印度 | 4 | $279.5K | 切割大理石块 |
| KL Abdul Sathar General Trading LLC | 阿联酋 | 8 | $266.5K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| S.S. Exports | 印度 | 4 | $134.8K | 切割大理石块、未加工钻石 |
| Century Plyboards Ltd. | 印度 | 2 | $69.0K | 针叶木单板 |
| Alliance White Marmo | 印度 | 2 | $59.3K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| KL Abdul Sathar Impex Private Ltd. | 印度 | 2 | $59.2K | 热带木胶合板、非泡沫塑料片 |
| United Royal Stars Llc | 阿曼 | 2 | $45.4K | 热带木胶合板、针叶木胶合板 |
| IKTA Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $29.3K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 电动食品处理器 | SHANDONG JIUCHUANG HOUSEHOLD APPLIANCES CO LTD | 中国 | $114.0K |
| 2024-07-15 | 不锈钢家用制品 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $600 |
| 2024-07-15 | 不锈钢家用制品 | WHOLESOME KOREA CO. | 中国 | $840 |
| 2024-07-15 | 家用冰箱 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $1.5K |
| 2024-07-15 | 大型洗衣机 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $1.9K |
| 2024-07-15 | 气体过滤机械 | WHOLESOME KOREA CO. | 中国 | $5.6K |
| 2024-07-15 | 电动食品处理器 | WHOLESOME KOREA CO. | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-15 | 冷藏家具 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $3.8K |
| 2024-07-15 | 大型洗衣机 | WHOLESOME KOREA CO. | 中国 | $600 |
| 2024-07-15 | 其他电动家用器具 | WHOLESOME KOREA CO. | 中国 | $4.2K |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 切割大理石块 | S.S. EXPORTS | 印度 | $41.9K |
| 2024-10-23 | 切割大理石块 | Alliance White Marmo | 印度 | $19.7K |
| 2024-10-23 | 切割大理石块 | ALLIGIANCE WHITE MARMO | 印度 | $11.4K |
| 2024-10-23 | 切割大理石块 | ALLIGIANCE WHITE MARMO | 印度 | $9.4K |
| 2024-10-23 | 切割大理石块 | ALLIGIANCE WHITE MARMO | 印度 | $943 |
| 2024-10-23 | 切割大理石块 | ALLIGIANCE WHITE MARMO | 印度 | $17.1K |
| 2024-10-23 | 切割大理石块 | ALLIGIANCE WHITE MARMO | 印度 | $858 |
| 2024-10-17 | 非针叶木薄胶合板 | COMBI TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $9.5K |
| 2024-08-28 | 切割大理石块 | S S EXPORT | 印度 | $4.9K |
| 2024-08-28 | 切割大理石块 | S S EXPORT | 印度 | $36.6K |