MKG Industrial Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHIệP MKG
83
进口笔数
28
出口笔数
$818.6K
进口金额
$1.30M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-26
最近出口
24
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109368472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5557QT9 |
| 成立日期 | 2020-10-13 |
| 联系地址 | Số 2 ngõ 87 Nguyên Xá, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP MKG |
| 企业英文名称 | MKG INDUSTRIAL SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngõ 87 Nguyên Xá, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0888869191 |
| 邮箱 | mkg@mkg-iot.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $540.4K |
| 加拿大 | 9 | $151.9K |
| 法国 | 12 | $51.4K |
| 英国 | 5 | $45.7K |
| 意大利 | 9 | $20.7K |
| 瑞士 | 2 | $4.4K |
| 美国 | 1 | $2.8K |
| 中国台湾 | 1 | $810 |
| 西班牙 | 1 | $679 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $1.29M |
| 法国 | 2 | $3.8K |
| 加拿大 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Chunlai Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $429.7K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Real Tech Inc. | 加拿大 | 9 | $151.9K | 分析仪器、切片机零件 |
| Nanjing Zuoyeal Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.6K | 气体烟雾分析仪、液体流量计 |
| Aqualabo Services | 法国 | 11 | $38.8K | 分析仪器、液体气体测量仪 |
| Riels Instruments S.r.l. | 意大利 | 9 | $20.7K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Foshan Futian Trading Firm | 中国 | 3 | $5.0K | 静止变流器 |
| Envea UK Ltd. | 英国 | 2 | $4.6K | 第90章仪器零件、分析仪器 |
| Hangzhou Meacon Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.3K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Wahbou Power Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.6K | 静止变流器 |
| Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.1K | 液体流量计、压力测量仪 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 10 | $862.4K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 5 | $242.0K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 3 | $103.8K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Ramatex Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.6K | 诊断试剂、数据处理机 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $25.8K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.3K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Aqualabo Services | 法国 | 2 | $3.8K | 分析仪器、光学辐射仪器 |
| Real Tech Inc. | 加拿大 | 1 | $100 | 分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 分析仪器 | NT Sensors S.L. | 西班牙 | $340 |
| 2026-04-23 | 分析仪器 | NT Sensors S.L. | 西班牙 | $340 |
| 2026-04-19 | 液体气体测量仪 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-19 | 气体烟雾分析仪 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-19 | 气体烟雾分析仪 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-19 | 液体气体测量仪 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-19 | 气体烟雾分析仪 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-19 | 气体烟雾分析仪 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-04-19 | 气体烟雾分析仪 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-19 | 气体烟雾分析仪 | HANGZHOU CHUNLAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.9K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 切片机零件 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-01-26 | 钢铁铸件 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $255 |
| 2026-01-26 | 切片机零件 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $707 |
| 2026-01-26 | 液体流量计 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-12-09 | 电力控制板 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $498 |
| 2025-12-09 | 1000伏以下电路保护器 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $827 |
| 2025-12-09 | 非磁带视频设备 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $176 |
| 2025-12-09 | 气体烟雾分析仪 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-12-09 | 铅酸蓄电池 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $2.2K |