JINGWEI VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI JINGWEI VIệT NAM
39
进口笔数
1
出口笔数
$1.67M
进口金额
$13.4K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2025-12-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301258380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13UW7R1 |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI JINGWEI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JINGWEI VIETNAM NEW MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84889662211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 321590 | 其他墨水 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.67M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUEYANG JINGWEI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 19 | $843.9K | 其他丙烯酸聚合物、其他粘合剂≤1kg |
| HUIZHOU XINGXIN COATING CHEMICAL CO LTD | 中国 | 20 | $826.4K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $13.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他丙烯酸聚合物 | YUEYANG JINGWEI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-12-31 | 其他丙烯酸聚合物 | YUEYANG JINGWEI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-12-31 | 其他丙烯酸聚合物 | YUEYANG JINGWEI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-12-31 | 其他胶粘剂 | YUEYANG JINGWEI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-31 | 其他胶粘剂 | YUEYANG JINGWEI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-31 | 其他墨水 | YUEYANG JINGWEI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-12-31 | 其他粘合剂≤1kg | YUEYANG JINGWEI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-31 | 其他丙烯酸聚合物 | YUEYANG JINGWEI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-31 | 其他丙烯酸聚合物 | YUEYANG JINGWEI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-12-31 | 其他丙烯酸聚合物 | YUEYANG JINGWEI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $40 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非黑印刷油墨 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-02 | 油漆溶剂 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-02-05 | 油漆溶剂 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-29 | 非黑印刷油墨 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2025-12-29 | 其他化学制剂 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-12-29 | 油漆溶剂 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.1K |