Sunshine Import Export & Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他加工蘑菇
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Và THươNG MạI PHáT TRIểN áNH DươNG
60
进口笔数
0
出口笔数
$254.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202173397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXCMDYC9 |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | Xóm Chợ (Nhà Ông Trịnh Văn Đơ), Xã Tân Phong, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK VÀ THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SUNSHINE IMPORT - EXPORT AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Chợ (Nhà Ông Trịnh Văn Đơ), Xã Kiến Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0965866952 |
| 邮箱 | anhduongtmxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $254.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Dingchen Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 41 | $173.0K | 其他加工蘑菇 |
| Xixia Laojiashanzhen Food Co., Ltd. | 中国 | 15 | $64.2K | 其他加工蘑菇 |
| Xixia Zhaolong Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.1K | 其他加工蘑菇 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 其他加工蘑菇 | HENAN DINGCHEN AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-03-30 | 其他加工蘑菇 | HENAN DINGCHEN AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-03-30 | 其他加工蘑菇 | HENAN DINGCHEN AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-03-30 | 其他加工蘑菇 | HENAN DINGCHEN AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-03-28 | 其他加工蘑菇 | HENAN DINGCHEN AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-03-28 | 其他加工蘑菇 | HENAN DINGCHEN AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-03-21 | 其他加工蘑菇 | XIXIA LAOJIASHANZHEN FOOD CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-03-16 | 其他加工蘑菇 | XIXIA LAOJIASHANZHEN FOOD CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-03-16 | 其他加工蘑菇 | XIXIA LAOJIASHANZHEN FOOD CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-03-13 | 其他加工蘑菇 | XIXIA LAOJIASHANZHEN FOOD CO., LTD | 中国 | $4.3K |