Colusa-Miliket Foodstuff Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 381 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lương Thực Thực Phẩm Colusa-Miliket
50
进口笔数
381
出口笔数
$191.7K
进口金额
$9.71M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304517551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5TURB2 |
| 成立日期 | 2006-08-23 |
| 联系地址 | 1230 Kha Vạn Cân, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LƯƠNG THỰC THỰC PHẨM COLUSA-MILIKET |
| 企业英文名称 | COLUSA - MILIKET FOODSTUFF JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1230 Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838966835 |
| 邮箱 | colusa@comifood.com |
| 传真 | +842838960013 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 071233 | 干银耳 |
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 330210 | 食品香料 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $141.4K |
| 中国 | 3 | $23.9K |
| 新加坡 | 2 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 萨摩亚 | 60 | $1.85M |
| 柬埔寨 | 61 | $1.76M |
| 韩国 | 64 | $1.60M |
| 新加坡 | 43 | $1.19M |
| 以色列 | 36 | $846.8K |
| 捷克 | 30 | $784.7K |
| 日本 | 36 | $579.5K |
| 俄罗斯 | 4 | $89.3K |
| 澳大利亚 | 7 | $74.6K |
| 挪威 | 4 | $53.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | 24 | $90.2K | 汤料制品、干银耳 |
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 19 | $58.9K | 其他加工蘑菇、干银耳 |
| Cong Ty TNHH Thuc Pham Asuzac | 中国 | 3 | $23.9K | 食用海藻、混合蔬菜 |
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 2 | $15.5K | 食用海藻 | |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.2K | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ah LikI Wholesale | 萨摩亚 | 58 | $1.78M | 制备面食、其他食品制剂 |
| Phuong Phuong Trading Co., Ltd. | 越南 | 61 | $1.68M | 制备面食、碾磨大米 |
| ICFOOD Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $1.43M | 高淀粉甘薯、肉鱼提取物 |
| Pacific Partners Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $1.21M | 零售清洁粉剂、制备面食 |
| Roberto Food Imports Ltd. | 以色列 | 35 | $846.8K | 制备面食 |
| CN Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 21 | $710.8K | 制备面食、其他食品制剂 |
| DPL VN FOOD s.r.o. | 捷克 | 23 | $609.8K | 制备面食 |
| Interfresh Co., Ltd. | 越南 | 36 | $579.5K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Delta Foods s.r.o. | 捷克 | 10 | $252.9K | 制备面食 |
| Bank International Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $90.5K | 其他加工水果、糖渍植物制品 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他加工蘑菇 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $915 |
| 2026-02-03 | 其他加工蘑菇 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $915 |
| 2026-01-28 | 其他加工蘑菇 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $607 |
| 2026-01-28 | 食用海藻 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | — | $7.7K |
| 2026-01-23 | 其他加工蘑菇 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $607 |
| 2026-01-23 | 食用海藻 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2025-12-29 | 其他加工蘑菇 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $606 |
| 2025-12-22 | 其他加工蘑菇 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $606 |
| 2025-10-20 | 食用海藻 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | — | $7.7K |
| 2025-10-17 | 食用海藻 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $7.7K |
出口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 制备面食 | PHUONG PHUONG TRADING CO LTD | — | $15.8K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | PHUONG PHUONG TRADING CO LTD | — | $7.8K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | PHUONG PHUONG TRADING CO LTD | — | $2.5K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | PHUONG PHUONG TRADING CO LTD | — | $4.1K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | PHUONG PHUONG TRADING CO LTD | — | $7.8K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | PHUONG PHUONG TRADING CO LTD | — | $15.8K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | ICFOOD CO LTD | 韩国 | $30.8K |
| 2026-04-27 | 制备面食 | PHUONG PHUONG TRADING CO LTD | — | $31.6K |
| 2026-04-25 | 制备面食 | Bank International Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 制备面食 | Bank International Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |