CJ Cau Tre Foods Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM CJ CầU TRE
49
进口笔数
8
出口笔数
$3.93M
进口金额
$88.5K
出口金额
2025-07-22
最近进口
2024-07-08
最近出口
12
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300629913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QJSFTJ |
| 成立日期 | 2006-12-21 |
| 联系地址 | 125/208 Lương Thế Vinh, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM CJ CẦU TRE |
| 企业英文名称 | CJ CAU TRE FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 125/208 Lương Thế Vinh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 0127 - Trồng cây chè 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842839612085 |
| 邮箱 | cautrejsco@cautre.vn |
| 传真 | +842839612057 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 151800 | 改性油脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190220 | 包馅面食 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $1.50M |
| 巴西 | 17 | $1.19M |
| 德国 | 5 | $799.2K |
| 波兰 | 1 | $282.6K |
| 日本 | 1 | $78.1K |
| 西班牙 | 1 | $64.1K |
| 美国 | 3 | $11.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $10.5K |
| 印度 | 3 | $95 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $46.1K |
| 菲律宾 | 2 | $41.9K |
| 日本 | 1 | $421 |
| 中国香港 | 1 | $38 |
| 越南 | 1 | $20 |
| 英国 | 1 | $18 |
| 德国 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ Food Cau Tre Joint Stock Company | 越南 | 17 | $2.72M | 食品加工机械、肉类家禽加工机 |
| Swift & Co. Trade Group | 巴西 | 10 | $698.2K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| BRF S.A. | 巴西 | 4 | $296.4K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| WHG Trading Ltd. | 巴西 | 3 | $190.7K | 其他冷冻猪肉、带骨冻猪肉 |
| CV Ayudia Arza Mandiri | 印度尼西亚 | 3 | $10.5K | 其他植物产品、非活性酵母 |
| ID FOOD | 美国 | 2 | $7.1K | 其他食用蔬菜 |
| MSC Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $5.5K | 植物粘液剂、动植物着色料 |
| ID-FOOD | 美国 | 1 | $4.3K | 其他食用蔬菜 |
| Joong Won Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.6K | 厨房刀具、其他塑料制品 |
| Premier Exports International | 印度 | 1 | $72 | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ Mainfrost Foods GmbH | 德国 | 2 | $46.1K | 其他食品制剂、包馅面食 |
| CJ Foods Philippines Corp. | 菲律宾 | 2 | $41.9K | 混合调味料、食用海藻 |
| Kanatani Morio | 日本 | 1 | $421 | 其他纺织衬衫、其他纤维纸板容器 |
| SPRING VAST FOOD DEVELOPMENT LTD. | 中国香港 | 1 | $38 | 包馅面食 |
| PT CJ Food Lestari | 越南 | 1 | $20 | 谷物制品 |
| Itsu Grocery Ltd. | 英国 | 1 | $18 | 制备面食、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 其他冷冻猪肉 | BRF SA | 巴西 | $74.1K |
| 2025-05-02 | 其他冷冻猪肉 | BRF SA | 巴西 | $75.5K |
| 2025-03-13 | 非活性酵母 | CV AYUDIA ARZA MANDIRI | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2025-03-06 | 其他食用蔬菜 | ID FOOD | 美国 | $2.7K |
| 2025-02-26 | 混合调味料 | MSC CO. LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-02-18 | 其他冷冻猪肉 | BRF SA | 巴西 | $72.6K |
| 2024-11-25 | 其他冷冻猪肉 | BRF SA | 巴西 | $74.2K |
| 2024-11-15 | 其他纺织制品 | JOONG WON ENGINEERING CO.LTD. | 韩国 | $1.1K |
| 2024-11-15 | 其他纺织制品 | JOONG WON ENGINEERING CO.LTD. | 韩国 | $1.3K |
| 2024-11-15 | 其他纺织制品 | JOONG WON ENGINEERING CO.LTD. | 韩国 | $260 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-08 | 谷物制品 | PT CJ FOOD LESTARI | 越南 | $20 |
| 2024-01-10 | 制备面食 | CJ Foods Philippines Corp. | 菲律宾 | $2.3K |
| 2024-01-10 | 制备面食 | CJ Foods Philippines Corp. | 菲律宾 | $4.2K |
| 2024-01-10 | 制备面食 | CJ Foods Philippines Corp. | 菲律宾 | $1.9K |
| 2023-12-25 | 包馅面食 | CJ FOODS PHILIPPINES CORP | 菲律宾 | $980 |
| 2023-12-25 | 包馅面食 | CJ FOODS PHILIPPINES CORP | 菲律宾 | $535 |
| 2023-12-25 | 包馅面食 | CJ Foods Philippines Corp. | 菲律宾 | $208 |
| 2023-12-25 | 包馅面食 | CJ FOODS PHILIPPINES CORP | 菲律宾 | $3.2K |
| 2023-12-25 | 包馅面食 | CJ FOODS PHILIPPINES CORP | 菲律宾 | $8.8K |
| 2023-12-25 | 包馅面食 | CJ FOODS PHILIPPINES CORP | 菲律宾 | $7.2K |