CJ Cau Tre Foods Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他冷冻猪肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM CJ CầU TRE

49
进口笔数
8
出口笔数
$3.93M
进口金额
$88.5K
出口金额
2025-07-22
最近进口
2024-07-08
最近出口
12
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.72M20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $865 · 1 笔出口 $421 · 1 笔2023-10进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $33.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-02进口 $23 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.72M · 17 笔出口 $20 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $76.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $74.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $865 · 1 笔出口 $421 · 1 笔2023-10进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $33.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-02进口 $23 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.72M · 17 笔出口 $20 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $76.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $74.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300629913
企查查编码QVN6QJSFTJ
成立日期2006-12-21
联系地址125/208 Lương Thế Vinh, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM CJ CẦU TRE
企业英文名称CJ CAU TRE FOODS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址125/208 Lương Thế Vinh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 0127 - Trồng cây chè 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842839612085
邮箱cautrejsco@cautre.vn
传真+842839612057
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,170亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020329其他冷冻猪肉
843880食品加工机械
210390混合调味料
843850肉类家禽加工机
030617冷冻虾
121299其他食用蔬菜
210220非活性酵母
841981热饮食品加热设备
842240包装机械
151800改性油脂

出口

HS 编码产品
190220包馅面食
160420鱼肉制品
190230制备面食
190490谷物制品
620349男式纺织裤
620590其他纺织衬衫
630790其他纺织制品
640590其他鞋靴
691490其他陶瓷制品
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国16$1.50M
巴西17$1.19M
德国5$799.2K
波兰1$282.6K
日本1$78.1K
西班牙1$64.1K
美国3$11.5K
印度尼西亚3$10.5K
印度3$95

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰1$46.1K
菲律宾2$41.9K
日本1$421
中国香港1$38
越南1$20
英国1$18
德国1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CJ Food Cau Tre Joint Stock Company越南17$2.72M食品加工机械、肉类家禽加工机
Swift & Co. Trade Group巴西10$698.2K其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
BRF S.A.巴西4$296.4K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
WHG Trading Ltd.巴西3$190.7K其他冷冻猪肉、带骨冻猪肉
CV Ayudia Arza Mandiri印度尼西亚3$10.5K其他植物产品、非活性酵母
ID FOOD美国2$7.1K其他食用蔬菜
MSC Co., Ltd.韩国5$5.5K植物粘液剂、动植物着色料
ID-FOOD美国1$4.3K其他食用蔬菜
Joong Won Engineering Co., Ltd.韩国1$2.6K厨房刀具、其他塑料制品
Premier Exports International印度1$72冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CJ Mainfrost Foods GmbH德国2$46.1K其他食品制剂、包馅面食
CJ Foods Philippines Corp.菲律宾2$41.9K混合调味料、食用海藻
Kanatani Morio日本1$421其他纺织衬衫、其他纤维纸板容器
SPRING VAST FOOD DEVELOPMENT LTD.中国香港1$38包馅面食
PT CJ Food Lestari越南1$20谷物制品
Itsu Grocery Ltd.英国1$18制备面食、保藏虾制品

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-22其他冷冻猪肉BRF SA巴西$74.1K
2025-05-02其他冷冻猪肉BRF SA巴西$75.5K
2025-03-13非活性酵母CV AYUDIA ARZA MANDIRI印度尼西亚$2.5K
2025-03-06其他食用蔬菜ID FOOD美国$2.7K
2025-02-26混合调味料MSC CO. LTD韩国$1.5K
2025-02-18其他冷冻猪肉BRF SA巴西$72.6K
2024-11-25其他冷冻猪肉BRF SA巴西$74.2K
2024-11-15其他纺织制品JOONG WON ENGINEERING CO.LTD.韩国$1.1K
2024-11-15其他纺织制品JOONG WON ENGINEERING CO.LTD.韩国$1.3K
2024-11-15其他纺织制品JOONG WON ENGINEERING CO.LTD.韩国$260

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-08谷物制品PT CJ FOOD LESTARI越南$20
2024-01-10制备面食CJ Foods Philippines Corp.菲律宾$2.3K
2024-01-10制备面食CJ Foods Philippines Corp.菲律宾$4.2K
2024-01-10制备面食CJ Foods Philippines Corp.菲律宾$1.9K
2023-12-25包馅面食CJ FOODS PHILIPPINES CORP菲律宾$980
2023-12-25包馅面食CJ FOODS PHILIPPINES CORP菲律宾$535
2023-12-25包馅面食CJ Foods Philippines Corp.菲律宾$208
2023-12-25包馅面食CJ FOODS PHILIPPINES CORP菲律宾$3.2K
2023-12-25包馅面食CJ FOODS PHILIPPINES CORP菲律宾$8.8K
2023-12-25包馅面食CJ FOODS PHILIPPINES CORP菲律宾$7.2K

相关企业 · 同类产品

CJ Cau Tre Foods Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →