PHC Smart Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THôNG MINH PHC
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$16.3K
出口金额
—
最近进口
2024-07-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300852073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHVN431 |
| 成立日期 | 2020-04-17 |
| 联系地址 | 259 Lê Lợi, Phường Chánh Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÔNG MINH PHC |
| 企业英文名称 | PHC SMART TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 259 Lê Lợi, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84976760760 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $16.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 6 | $15.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $675 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 通信设备 | Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | $1.2K |
| 2024-07-04 | 通信设备 | Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | $1.2K |
| 2024-05-24 | 非磁带视频设备 | Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | $199 |
| 2024-05-24 | 非木制家具件 | Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | $29 |
| 2024-05-24 | 电视数码摄像机 | Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | $1.5K |
| 2024-05-24 | 塑料包装箱 | Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | $38 |
| 2024-05-24 | 光缆 | Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | $16 |
| 2024-05-24 | 通信设备零件 | Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | $159 |
| 2024-05-24 | 塑料管件 | Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | $20 |
| 2024-05-24 | 电器装置零件 | Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | $173 |