Vina Hong Ngoc Prosperity Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thịnh Vượng Vina Hồng Ngọc
22
进口笔数
0
出口笔数
$2.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801094338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6WETH1 |
| 成立日期 | 2014-08-05 |
| 联系地址 | Số nhà 02B, đường Bình Lộc, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỊNH VƯỢNG VINA HỒNG NGỌC |
| 企业英文名称 | VINA HONG NGOC PROSPERITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 02B, đường Bình Lộc, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84972193224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $1.79M |
| 加拿大 | 5 | $594.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | 7 | $661.8K | 非种用大豆、酿造废料 |
| DG Global Inc. | 美国 | 6 | $638.4K | 非种用大豆、大豆油渣 |
| DG Global Inc. | 加拿大 | 5 | $594.0K | 非种用大豆、去壳扁豆 |
| The Scoular Co. | 美国 | 3 | $338.7K | 肉粉粒、大豆油渣 |
| 6ce6382482ab2154f4299ab2c2bc0990 | 1 | $152.8K |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $152.8K |
| 2025-12-19 | 非种用大豆 | Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | $107.2K |
| 2025-09-14 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC | 加拿大 | $98.6K |
| 2025-08-15 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC | 加拿大 | $9.9K |
| 2025-08-15 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC | 加拿大 | $88.7K |
| 2025-07-23 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC | 加拿大 | $100.3K |
| 2025-04-07 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $86.2K |
| 2025-03-17 | 非种用大豆 | Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | $87.4K |
| 2025-01-07 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $86.6K |
| 2025-01-03 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $95.9K |