Vietnam E.H. Agriculture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 329 笔 · 主营 大豆油渣

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Nông Nghiệp E.H Việt Nam

329
进口笔数
258
出口笔数
$42.73M
进口金额
$9.70M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
60
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.33M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $113.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.15M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $698.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $960.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $823.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $657.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $860.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $547.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $472.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $561.2K · 6 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-07进口 $1.09M · 13 笔出口 $155.0K · 1 笔2024-08进口 $756.6K · 10 笔出口 $130.5K · 1 笔2024-09进口 $931.1K · 8 笔出口 $413.7K · 6 笔2024-10进口 $1.34M · 7 笔出口 $221.8K · 2 笔2024-11进口 $588.9K · 6 笔出口 $330.0K · 3 笔2024-12进口 $1.38M · 7 笔出口 $195.5K · 2 笔2025-01进口 $1.72M · 11 笔出口 $310.7K · 5 笔2025-02进口 $1.65M · 12 笔出口 $304.0K · 2 笔2025-03进口 $530.3K · 5 笔出口 $160.5K · 3 笔2025-04进口 $597.1K · 3 笔出口 $220.3K · 2 笔2025-05进口 $1.10M · 6 笔出口 $70.3K · 3 笔2025-06进口 $928.3K · 6 笔出口 $606.0K · 4 笔2025-07进口 $1.20M · 10 笔出口 $374.2K · 11 笔2025-08进口 $455.1K · 9 笔出口 $188.8K · 11 笔2025-09进口 $1.73M · 12 笔出口 $488.2K · 18 笔2025-10进口 $3.33M · 17 笔出口 $650.3K · 20 笔2025-11进口 $799.1K · 7 笔出口 $686.6K · 22 笔2025-12进口 $1.14M · 9 笔出口 $349.1K · 20 笔2026-01进口 $1.10M · 11 笔出口 $689.4K · 21 笔2026-02进口 $1.51M · 6 笔出口 $558.0K · 16 笔2026-03进口 $1.34M · 10 笔出口 $908.7K · 20 笔2026-04进口 $2.89M · 10 笔出口 $568.5K · 22 笔2026-05进口 $1.58M · 4 笔出口 $778.2K · 24 笔2026-06进口 $540.9K · 6 笔出口 $328.5K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $113.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.15M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $698.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $960.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $823.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $657.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $860.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $547.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $472.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $561.2K · 6 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-07进口 $1.09M · 13 笔出口 $155.0K · 1 笔2024-08进口 $756.6K · 10 笔出口 $130.5K · 1 笔2024-09进口 $931.1K · 8 笔出口 $413.7K · 6 笔2024-10进口 $1.34M · 7 笔出口 $221.8K · 2 笔2024-11进口 $588.9K · 6 笔出口 $330.0K · 3 笔2024-12进口 $1.38M · 7 笔出口 $195.5K · 2 笔2025-01进口 $1.72M · 11 笔出口 $310.7K · 5 笔2025-02进口 $1.65M · 12 笔出口 $304.0K · 2 笔2025-03进口 $530.3K · 5 笔出口 $160.5K · 3 笔2025-04进口 $597.1K · 3 笔出口 $220.3K · 2 笔2025-05进口 $1.10M · 6 笔出口 $70.3K · 3 笔2025-06进口 $928.3K · 6 笔出口 $606.0K · 4 笔2025-07进口 $1.20M · 10 笔出口 $374.2K · 11 笔2025-08进口 $455.1K · 9 笔出口 $188.8K · 11 笔2025-09进口 $1.73M · 12 笔出口 $488.2K · 18 笔2025-10进口 $3.33M · 17 笔出口 $650.3K · 20 笔2025-11进口 $799.1K · 7 笔出口 $686.6K · 22 笔2025-12进口 $1.14M · 9 笔出口 $349.1K · 20 笔2026-01进口 $1.10M · 11 笔出口 $689.4K · 21 笔2026-02进口 $1.51M · 6 笔出口 $558.0K · 16 笔2026-03进口 $1.34M · 10 笔出口 $908.7K · 20 笔2026-04进口 $2.89M · 10 笔出口 $568.5K · 22 笔2026-05进口 $1.58M · 4 笔出口 $778.2K · 24 笔2026-06进口 $540.9K · 6 笔出口 $328.5K · 18 笔

工商档案

企业注册号3600487052
企查查编码QVN3EUK2F7
成立日期2001-02-07
联系地址Khu Công nghiệp Bàu Xéo, Xã Sông Trầu, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NÔNG NGHIỆP E.H VIỆT NAM.
企业英文名称VIETNAM E.H AGRICULTURE CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Bàu Xéo, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Bàu Xéo) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842513921918
传真+842513921915
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本216.675亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230400大豆油渣
230990猫狗饲料
230330酿造废料
100590其他玉米
100199其他小麦及混合麦
293629其他维生素
350790其他酶制剂
120190非种用大豆
292241氨基酸及酯类
843699农用机械零件

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
230400大豆油渣
100199其他小麦及混合麦
100590其他玉米
283630碳酸氢钠
320417染料颜料
293040蛋氨酸化合物
320419其他染料
230330酿造废料
230649油菜籽油渣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷51$14.02M
美国107$11.76M
巴西30$5.83M
新加坡29$3.72M
中国58$2.99M
乌克兰18$1.58M
澳大利亚6$823.1K
俄罗斯3$704.3K
巴基斯坦9$468.4K
印度11$447.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨100$4.83M
越南11$712.1K
中国香港15$170.0K
所罗门群岛11$152.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡38$7.86M大豆油渣、其他玉米
Oriensspes Investment Ltd.阿根廷29$7.81M大豆油渣、其他玉米
Oriensspes Investment Ltd.美国45$4.75M酿造废料、大豆油渣
EAST HOPE (SINGAPORE) ANIMAL NUTRITION PTE. LTD.新加坡29$3.72M猫狗饲料、其他维生素
Oriensspes Investment Ltd.巴西9$2.62M其他玉米、大豆油渣
ORIENSSPES INVESTMENT LIMITED美国8$2.08M其他玉米、大豆油渣
Shang Hai East Hope Agricultural Trade Co., Ltd.中国44$1.43M猫狗饲料、其他酶制剂
The Andersons, Inc.美国18$1.00M酿造废料、非种用大豆
Risoil Ukraine LLC乌克兰11$843.5K其他小麦及混合麦、其他玉米
POET Nutrition LLC美国7$567.1K酿造废料、大豆油渣

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Easthope Animal Nutrition (Cambodia) Co., Ltd.越南41$5.71M大豆油渣、其他小麦及混合麦
WESL Interpro Co., Ltd.越南167$3.14M猫狗饲料
Yang & Liang Co. Ltd.中国香港15$170.0K猫狗饲料
Ly Hong Chhoy Trading越南1$155.0K猫狗饲料、大豆油渣
JQY Enterprise Ltd.所罗门群岛11$152.1K猫狗饲料、变形钢筋
Kiri CVL Agriculture Trading Import Export Co., Ltd.越南1$130.5K小麦麸皮残渣、棕榈油渣
YANG & LIANG COMPANY LIMITED13$128.9K猫狗饲料
JQY ENTERPRISE LTD6$67.9K猫狗饲料、其他玉米
JQY Enterprise Co., Ltd.越南2$38.3K猫狗饲料
Yang & Liang Co., Ltd.越南1$9.4K猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 329)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他禽脂Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.沙特阿拉伯$24.3K
2026-06-26大豆油渣Bunge USA Grain, LLC美国$213.6K
2026-06-26大豆油渣Bunge USA Grain, LLC美国$38.8K
2026-06-11大豆油渣ORIENSSPES INVESTMENT LIMITED阿根廷$153.0K
2026-06-11酿造废料ENERFO Pte. Ltd.美国$77.3K
2026-06-04油菜籽油渣Ample Overseas印度$33.9K
2026-05-22大豆油渣Bunge USA Grain, LLC美国$180.1K
2026-05-19氨基酸及酯类Shang Hai East Hope Agricultural Trade Co., Ltd.中国$34.2K
2026-05-13猫狗饲料EAST HOPE (SINGAPORE) ANIMAL NUTRITION PTE. LTD.新加坡$8.2K
2026-05-13猫狗饲料EAST HOPE (SINGAPORE) ANIMAL NUTRITION PTE. LTD.新加坡$16.4K

出口(共 258)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30猫狗饲料WESL Interpro Co., Ltd.—$1.9K
2026-06-30猫狗饲料WESL Interpro Co., Ltd.—$3.4K
2026-06-30猫狗饲料WESL Interpro Co., Ltd.—$12.8K
2026-06-30猫狗饲料WESL Interpro Co., Ltd.—$1.8K
2026-06-30猫狗饲料WESL Interpro Co., Ltd.—$1.2K
2026-06-29猫狗饲料WESL Interpro Co., Ltd.—$3.8K
2026-06-29猫狗饲料WESL Interpro Co., Ltd.—$13.9K
2026-06-29猫狗饲料WESL Interpro Co., Ltd.—$2.3K
2026-06-29猫狗饲料WESL Interpro Co., Ltd.—$3.4K
2026-06-26猫狗饲料WESL Interpro Co., Ltd.—$2.4K

相关企业 · 同类产品

Vietnam E.H. Agriculture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →