Vietnam E.H. Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Nông Nghiệp E.H Việt Nam
308
进口笔数
216
出口笔数
$39.77M
进口金额
$8.59M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
53
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600487052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EUK2F7 |
| 成立日期 | 2001-02-07 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Bàu Xéo, Xã Sông Trầu, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NÔNG NGHIỆP E.H VIỆT NAM. |
| 企业英文名称 | VIETNAM E.H AGRICULTURE CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Bàu Xéo, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Bàu Xéo) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842513921918 |
| 传真 | +842513921915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 216.675亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 320419 | 其他染料 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 50 | $13.87M |
| 美国 | 103 | $11.25M |
| 巴西 | 30 | $5.83M |
| 新加坡 | 28 | $3.58M |
| 中国 | 56 | $1.73M |
| 澳大利亚 | 6 | $823.1K |
| 乌克兰 | 7 | $739.0K |
| 俄罗斯 | 3 | $704.3K |
| 巴基斯坦 | 9 | $468.4K |
| 印度 | 10 | $413.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 100 | $4.83M |
| 越南 | 11 | $712.1K |
| 中国香港 | 15 | $170.0K |
| 所罗门群岛 | 11 | $152.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriensspes Investment Ltd. | 阿根廷 | 32 | $9.15M | 大豆油渣、其他玉米 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $7.78M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Oriensspes Investment Ltd. | 美国 | 53 | $6.83M | 酿造废料、大豆油渣 |
| East Hope (Singapore) Animal Nutrition Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $3.58M | 猫狗饲料、其他维生素 |
| Oriensspes Investment Ltd. | 巴西 | 10 | $2.77M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Shang Hai East Hope Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.39M | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| The Andersons, Inc. | 美国 | 18 | $1.00M | 酿造废料、非种用大豆 |
| Poet Nutrition LLC | 美国 | 7 | $567.1K | 酿造废料、大豆油渣 |
| Freya | 美国 | 4 | $446.7K | 其他小麦及混合麦、酿造废料 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 5 | $440.9K | 其他玉米、大豆油渣 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Easthope Animal Nutrition (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $5.32M | 大豆油渣、其他小麦及混合麦 |
| WESL Interpro Co., Ltd. | 越南 | 135 | $2.49M | 猫狗饲料 |
| Yang & Liang Co. Ltd. | 中国香港 | 15 | $170.0K | 猫狗饲料 |
| Ly Hong Chhoy Trading | 越南 | 1 | $155.0K | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| JQY Enterprise Ltd. | 所罗门群岛 | 11 | $152.1K | 猫狗饲料 |
| Kiri CVL Agriculture Trading Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $130.5K | 小麦麸皮残渣、棕榈油渣 |
| YANG & LIANG CO LTD | 7 | $67.4K | 猫狗饲料 | |
| JQY ENTERPRISE LTD | 4 | $47.8K | 猫狗饲料、其他玉米 | |
| JQY Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.3K | 猫狗饲料 |
| Yang & Liang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.4K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他玉米 | ORIENSSPES INVESTMENT LTD | 美国 | $280.6K |
| 2026-04-28 | 其他小麦及混合麦 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $695.4K |
| 2026-04-28 | 其他小麦及混合麦 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $695.4K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | ORIENSSPES INVESTMENT LTD | 美国 | $280.6K |
| 2026-04-21 | 农用机械零件 | SHANG HAI EAST HOPE AGRICULTURAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 农用机械零件 | Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-21 | 农用机械零件 | SHANG HAI EAST HOPE AGRICULTURAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 农用机械零件 | Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-20 | 酿造废料 | ORIENSSPES INVESTMENT LTD | 美国 | $38.5K |
| 2026-04-20 | 酿造废料 | ORIENSSPES INVESTMENT LTD | 美国 | $38.5K |
出口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | W E S L INTERPRO CO LTD | — | $14.3K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | W E S L INTERPRO CO LTD | — | $6.6K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | W E S L INTERPRO CO LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | W E S L INTERPRO CO LTD | — | $20.6K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | W E S L INTERPRO CO LTD | — | $61 |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | W E S L INTERPRO CO LTD | — | $20.6K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | YANG & LIANG CO LTD | — | $9.8K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | YANG & LIANG CO LTD | — | $9.7K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | W E S L INTERPRO CO LTD | — | $4.6K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | W E S L INTERPRO CO LTD | — | $1.8K |