Thang Long (Vinh Long) Biotech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 787 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SINH VậT THăNG LONG (VĩNH LONG)
787
进口笔数
0
出口笔数
$122.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
91
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501097185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNX61JKV |
| 成立日期 | 2019-01-09 |
| 联系地址 | Lô II-7, Khu công nghiệp Hòa Phú, ấp Phước Hòa, Xã Hòa Phú, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SINH VẬT THĂNG LONG (VĨNH LONG) |
| 企业英文名称 | THANG LONG (VINH LONG) BIOTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô II-7, Khu công nghiệp Hòa Phú, ấp Phước Hòa, Xã Phú Quới, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +842703962988 |
| 邮箱 | tuyendungthanglongvinhlong@gmail.com |
| 传真 | +842703962668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,573.5336亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 230610 | 棉籽油渣饼 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 230330 | 酿造废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 618 | $78.57M |
| 阿根廷 | 79 | $29.83M |
| 印度 | 27 | $5.79M |
| 美国 | 20 | $2.34M |
| 巴西 | 14 | $2.21M |
| 玻利维亚 | 2 | $1.27M |
| 新加坡 | 3 | $950.2K |
| 新西兰 | 7 | $372.6K |
| AS | 1 | $333.5K |
| 乌克兰 | 4 | $198.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Hinter Biotechnology Group Co., Ltd. | 中国 | 108 | $22.76M | 猫狗饲料、其他维生素 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $16.38M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Guangzhou Haid Feedstuff Co., Ltd. | 中国 | 68 | $8.48M | 猫狗饲料、棉籽油渣饼 |
| Qingdao Defeng Cereal Trading Co., Ltd. | 中国 | 48 | $7.21M | 淀粉残渣、精制玉米油 |
| Linksea International Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $5.58M | 猫狗饲料 |
| Qingdao Haidabaichuan Biological Engineering Co., Ltd. | 中国 | 40 | $3.85M | 卵磷脂类、鱼虾粉粒 |
| NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | 28 | $2.06M | 蛋氨酸化合物、维生素E及衍生物 |
| Guizhou Chanhen Chemical Corp. | 中国 | 15 | $2.06M | 其他磷酸钙、猫狗饲料 |
| Suzhou Quanjiang Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.69M | 卵磷脂类 |
| Sinopharm Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | 16 | $404.4K | 猫狗饲料、季铵化合物 |
近期贸易明细
进口(共 787)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | JUNGGAR YUFENG AGRITECH CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | JUNGGAR YUFENG AGRITECH CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | GUIZHOU CHANHEN CHEMICAL CORP ORATION | 中国 | $167.0K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | GUIZHOU CHANHEN CHEMICAL CORP ORATION | 中国 | $167.0K |
| 2026-04-24 | 氨基酸及酯类 | QINGDAO SHENGDA COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $98.6K |
| 2026-04-24 | 氨基酸及酯类 | QINGDAO SHENGDA COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $98.6K |
| 2026-04-21 | 猫狗饲料 | HAID BIOTECHNOLOGY INDUSTRY (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $87.4K |
| 2026-04-21 | 猫狗饲料 | HAID BIOTECHNOLOGY INDUSTRY (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $87.4K |
| 2026-04-21 | 猫狗饲料 | HAID BIOTECHNOLOGY INDUSTRY (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $171.4K |
| 2026-04-21 | 猫狗饲料 | HAID BIOTECHNOLOGY INDUSTRY (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $171.4K |