Thuan Phat Trade & Travel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch Thuận Phát
1
进口笔数
28
出口笔数
$7.9K
进口金额
$1.21M
出口金额
2024-12-27
最近进口
2024-06-20
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701361370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0T0FVP9 |
| 成立日期 | 2010-01-13 |
| 联系地址 | Khu 8, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT TRADE AND TRAVEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 8, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842033883338 |
| 邮箱 | dcd.thuanphat@gmail.com |
| 传真 | 0333884332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 330129 | 其他精油 |
| 030799 | 其他软体动物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $7.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $625.0K |
| 越南 | 16 | $534.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samandtha Business Center | 印度尼西亚 | 1 | $7.9K | 未加工动物产品、其他香料 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoding Jiancheng Spice Co., Ltd. | 中国 | 1 | $244.9K | 其他精油 |
| Linyi Shirange Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $176.7K | 药用植物 |
| Wan Zhen Cu Dan Bien Gioi Ha Khau Trung Quoc | 越南 | 3 | $159.5K | 其他精油 |
| Guangxi Yuandong Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 6 | $119.3K | 药用植物 |
| Tang Wen He | 中国 | 1 | $118.3K | 其他木炭、其他鲜果 |
| Hekou Dongchang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $114.2K | 其他精油 |
| Guangxi Yuandong Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.1K | 药用植物 |
| Hunan Dacheng Chinese Medicine Biological Co., Ltd. | 越南 | 3 | $41.3K | 药用植物 |
| Hunan Dacheng Chinese Medicine Biological Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.7K | 药用植物 |
| Yunnan Jianming Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.0K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 药用植物 | CV SAMANDTHA BUSINESS CENTER | 印度尼西亚 | $7.9K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 药用植物 | GUANGXI HUAWANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 越南 | $16.6K |
| 2024-06-11 | 药用植物 | HUNAN DACHENG CHINESE MEDICINE BIOLOGICAL CO LTD | 越南 | $17.3K |
| 2024-06-11 | 药用植物 | HUNAN DACHENG CHINESE MEDICINE BIOLOGICAL CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2024-06-04 | 药用植物 | HUNAN DACHENG CHINESE MEDICINE BIOLOGICAL CO LTD | 越南 | $17.3K |
| 2024-05-29 | 药用植物 | HUNAN DACHENG CHINESE MEDICINE BIOLOGICAL CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2024-04-18 | 药用植物 | HUNAN DACHENG CHINESE MEDICINE BIOLOGICAL CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2024-04-09 | 其他精油 | LUODING JIANCHENG SPICE CO LTD | 中国 | $244.9K |
| 2024-03-16 | 其他精油 | TANG WEN HE | 中国 | $118.3K |
| 2024-03-15 | 其他精油 | HEKOU DONGCHANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $114.2K |
| 2024-01-15 | 其他精油 | WAN ZHEN CU DAN BIEN GIOI HA KHAU TRUNG QUOC | 越南 | $100.6K |