Truong Giang Oriental Medicines Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG DượC TRườNG GIANG
121
进口笔数
1
出口笔数
$9.57M
进口金额
$21.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-02-15
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315759947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXN7PMHW |
| 成立日期 | 2019-06-27 |
| 联系地址 | 194/20 Nguyễn Văn Tăng, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC TRƯỜNG GIANG |
| 企业英文名称 | TRUONG GIANG ORIENTAL MEDICINES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9/261 Xa Lộ Hà Nội, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02836201812 |
| 邮箱 | chiefaccountant@truonggiangpharma.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 081340 | 其他干果 |
| 121120 | 人参根 |
| 081400 | 柑橘甜瓜皮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 121 | $9.57M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $21.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Jianhe Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | 100 | $7.75M | 药用植物、其他干果 |
| Anhui Beihan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.49M | 药用植物、其他干果 |
| Wen County Taiyuan Huai Medicine Co., Ltd. | 中国 | 4 | $324.9K | 药用植物、其他干果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Jianhe Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.0K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 药用植物 | ANHUI BEIHAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 药用植物 | ANHUI BEIHAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 药用植物 | ANHUI BEIHAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-23 | 药用植物 | ANHUI BEIHAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 药用植物 | ANHUI BEIHAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $939 |
| 2026-04-23 | 药用植物 | ANHUI BEIHAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 药用植物 | ANHUI BEIHAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $742 |
| 2026-04-23 | 药用植物 | ANHUI BEIHAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 药用植物 | ANHUI BEIHAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 药用植物 | ANHUI BEIHAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-15 | 药用植物 | ZHONGSHAN JIANHE TRADITIONAL CHINESE MEDICINE CO.,LTD | 越南 | $21.0K |