Truong Xuan Medicine Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trường Xuân
115
进口笔数
0
出口笔数
$19.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101643342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5ASMP4 |
| 成立日期 | 2005-04-21 |
| 联系地址 | Lô số CN-08-2 Cụm công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN |
| 企业英文名称 | TRUONG XUAN MEDICINE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số CN-08-2 Cụm công nghiệp Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02462931300 |
| 传真 | 8789583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 121120 | 人参根 |
| 081340 | 其他干果 |
| 252010 | 石膏 |
| 081400 | 柑橘甜瓜皮 |
| 121229 | 非食用藻类 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 090710 | 整丁香 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $19.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yulin Senze Traditional Chinese Medicine Processing Plant | 中国 | 74 | $11.75M | 药用植物、其他干果 |
| Guangxi Xingyu Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 40 | $7.91M | 药用植物、其他干果 |
| Guangxi Baokangyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $272.9K | 药用植物、其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 药用植物 | GUANGXI XINGYU PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-18 | 药用植物 | GUANGXI XINGYU PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-18 | 药用植物 | GUANGXI XINGYU PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-18 | 药用植物 | GUANGXI XINGYU PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-18 | 药用植物 | GUANGXI XINGYU PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-18 | 药用植物 | GUANGXI XINGYU PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-18 | 药用植物 | GUANGXI XINGYU PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $834 |
| 2026-04-18 | 药用植物 | GUANGXI XINGYU PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-18 | 药用植物 | GUANGXI XINGYU PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $629 |
| 2026-04-18 | 药用植物 | GUANGXI XINGYU PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $4.4K |