Anh Dung LS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,073 笔 · 主营 药用植物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ANH DũNG LS
1,073
进口笔数
0
出口笔数
$22.91M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-10
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900894621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ431D4N |
| 成立日期 | 2023-06-07 |
| 联系地址 | Thôn Cốc Nhãn, Xã Yên Khoái, Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ANH DŨNG LS |
| 企业英文名称 | ANH DUNG LS MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cốc Nhãn, Xã Mẫu Sơn, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | +84359508113 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 081340 | 其他干果 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 090710 | 整丁香 |
| 081400 | 柑橘甜瓜皮 |
| 080510 | 橙子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,073 | $22.91M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 566 | $7.40M | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Guangxi Shun Ann Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 185 | $6.53M | 药用植物、其他干果 |
| GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国香港 | 177 | $4.86M | 药用植物、其他干果 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.91M | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Ningming Keyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $689.8K | 药用植物、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $274.7K | 塑料家用制品、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Baokangyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $265.8K | 药用植物、其他干果 |
| Guangxi Zhimu Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | 16 | $242.3K | 药用植物、其他干果 |
| Guangxi Te Da Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $234.8K | 其他鲜果、药用植物 |
| Guangxi Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $136.7K | 塑料包装箱、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 1,073)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-10-10 | 铝制容器≤300升 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-10-10 | 其他泡沫塑料 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-10-09 | 铝制容器≤300升 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-10-08 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-10-08 | 其他泡沫塑料 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-10-07 | 其他泡沫塑料 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-10-07 | 铝制容器≤300升 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-10-07 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-10-06 | 其他泡沫塑料 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |