Golden Light Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ánh Vàng
6
进口笔数
107
出口笔数
$49.0K
进口金额
$523.0K
出口金额
2023-12-18
最近进口
2024-12-26
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200493810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2ESGN71 |
| 成立日期 | 2002-10-17 |
| 联系地址 | Số 1166 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÁNH VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN LIGHT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1166 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | 02253769981 |
| 邮箱 | goldentop-hp@hn.vnn.vn |
| 传真 | 02253769987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 78.975亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $49.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 107 | $523.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 5 | $48.9K | 加工牛马皮革、瓦楞纸箱 | |
| G.S Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $100 | 印刷电路、其他电子IC |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 106 | $522.9K | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 | |
| G.S Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $100 | 其他塑料片材、精炼铜箔 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-18 | 静止变流器 | G.S Electronics Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2023-12-18 | 非二极管激光器 | G.S Electronics Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2023-06-03 | 其他塑料制品 | Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 越南 | $47 |
| 2023-06-03 | 其他塑料制品 | Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 越南 | $493 |
| 2023-06-03 | 其他塑料制品 | Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 越南 | $20 |
| 2023-06-03 | 其他塑料制品 | Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 越南 | $832 |
| 2023-06-03 | 其他塑料制品 | Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 越南 | $60 |
| 2023-06-03 | 其他塑料制品 | Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 越南 | $73 |
| 2023-06-03 | 其他塑料制品 | Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 越南 | $483 |
| 2023-06-03 | 其他塑料制品 | Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 越南 | $8 |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 其他塑料制品 | Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 越南 | $86 |
| 2024-12-26 | 其他塑料制品 | Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 越南 | $8 |
| 2024-12-26 | 其他塑料制品 | Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 越南 | $47 |
| 2024-12-26 | 其他塑料制品 | Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 越南 | $51 |
| 2024-12-26 | 其他塑料制品 | Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 越南 | $92 |
| 2024-12-23 | 其他塑料制品 | Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 越南 | $33 |
| 2024-12-23 | 其他塑料制品 | Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 越南 | $86 |
| 2024-12-23 | 其他塑料制品 | Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 越南 | $34 |
| 2024-12-23 | 其他塑料制品 | Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 越南 | $60 |
| 2024-12-23 | 其他塑料制品 | Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 越南 | $137 |