Thanh Dat Trading Services & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 车身零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và PHáT TRIểN THàNH ĐạT
19
进口笔数
0
出口笔数
$93.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107611876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN813AYJ3 |
| 成立日期 | 2016-10-26 |
| 联系地址 | Số 85 Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT TRADING SERVICES AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 85 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1910 - Sản xuất than cốc 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842466872108 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 870822 | 车辆车窗 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $70.7K |
| 中国 | 6 | $22.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BESCO INT Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $70.7K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Junbo Auto Parts Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $22.3K | 车身零件、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 车身零件 | BESCO INT CO., LTD | 韩国 | $7 |
| 2025-10-09 | 车身零件 | BESCO INT Co., Ltd. | 韩国 | $8 |
| 2025-10-09 | 车身零件 | BESCO INT CO., LTD | 韩国 | $194 |
| 2025-10-09 | 车辆照明信号零件 | BESCO INT CO., LTD | 韩国 | $168 |
| 2025-10-09 | 车辆后视镜 | BESCO INT CO., LTD | 韩国 | $771 |
| 2025-10-09 | 车辆后视镜 | BESCO INT Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2025-10-09 | 车身零件 | BESCO INT CO., LTD | 韩国 | $98 |
| 2025-10-09 | 车辆照明信号零件 | BESCO INT CO., LTD | 韩国 | $336 |
| 2025-10-09 | 车身零件 | BESCO INT CO., LTD | 韩国 | $98 |
| 2025-10-09 | 车辆保险杠及零件 | BESCO INT CO., LTD | 韩国 | $93 |