Tong Jou Chemical Industrial (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 醇酸树脂

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Tong Jou Việt Nam

121
进口笔数
32
出口笔数
$3.84M
进口金额
$66.0K
出口金额
2026-06-02
最近进口
2026-05-28
最近出口
8
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $172.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $128.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.1K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $128.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.0K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-04进口 $145.4K · 4 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-05进口 $115.4K · 4 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-06进口 $144.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.4K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-09进口 $143.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.1K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-11进口 $155.4K · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-12进口 $120.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $88.0K · 3 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-03进口 $104.4K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $87.8K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-05进口 $110.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.1K · 2 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-07进口 $148.2K · 5 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-08进口 $70.4K · 2 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-09进口 $114.8K · 4 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-10进口 $68.8K · 2 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-11进口 $83.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.7K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-01进口 $41.2K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $172.8K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-05进口 $59.6K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-06进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $128.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.1K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $128.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.0K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-04进口 $145.4K · 4 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-05进口 $115.4K · 4 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-06进口 $144.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.4K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-09进口 $143.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.1K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-11进口 $155.4K · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-12进口 $120.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $88.0K · 3 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-03进口 $104.4K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $87.8K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-05进口 $110.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.1K · 2 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-07进口 $148.2K · 5 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-08进口 $70.4K · 2 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-09进口 $114.8K · 4 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-10进口 $68.8K · 2 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-11进口 $83.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.7K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-01进口 $41.2K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $172.8K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-05进口 $59.6K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-06进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600410356
企查查编码QVN1EFXT23
成立日期1999-05-03
联系地址KCN Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TONG JOU VIỆT NAM
企业英文名称TONG JOU CHEMICAL INDUSTRIAL (VIETNAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
电话+842513968039
邮箱tongjou@hcm.vnn.tn
传真+842513968043
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本208.65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390750醇酸树脂
391220硝酸纤维素
291539其他乙酸酯
321290油漆颜料
390690其他丙烯酸聚合物
390950聚氨酯
391190其他多硫化物
281122二氧化硅
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
321410胶粘填料
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
321000皮革整理涂料
320810聚酯油漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾119$3.75M
中国2$83.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨23$45.9K
越南7$17.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LONG RIVER CHEMICAL CO LTD中国台湾53$1.72M醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物
T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾37$1.32M硝酸纤维素、未印刷标签
WAN SHENG PAINT CO.,LTD.中国台湾9$427.7K醇酸树脂、油漆颜料
WIN WIN CO LTD中国台湾14$238.2K其他醚醇衍生物、其他乙酸酯
Central Union International Inc.中国2$83.7K聚氨酯、其他丙烯酸聚合物
WIN中国台湾3$47.6K其他乙酸酯、瓦楞纸箱
SINICE DIGITAL PRINTING CO., LTD.中国台湾2$5.9K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
An Ding Chemical Co., Ltd.中国1$32银化合物、棕榈/硬脂酸

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mega Hardwood Co., Ltd.越南18$31.1K小麦粉、热带木薄板
Sinice Co., Ltd.越南12$28.6K聚合物基油漆、胶粘填料
Prowood (Cambodia) Flooring Co., Ltd.越南2$6.3K其他薄木板、热带木薄板

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02醇酸树脂LONG RIVER CHEMICAL CO LTD中国台湾$8.4K
2026-06-02醇酸树脂LONG RIVER CHEMICAL CO LTD中国台湾$8.4K
2026-06-02醇酸树脂LONG RIVER CHEMICAL CO LTD中国台湾$12.6K
2026-06-02醇酸树脂LONG RIVER CHEMICAL CO LTD中国台湾$4.3K
2026-06-02醇酸树脂LONG RIVER CHEMICAL CO LTD中国台湾$2.8K
2026-05-26其他乙酸酯WIN WIN CO LTD中国台湾$15.6K
2026-05-18硝酸纤维素T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$2.3K
2026-05-18硝酸纤维素T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$2.0K
2026-05-18硝酸纤维素T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$16.3K
2026-05-18硝酸纤维素T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$23.3K

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-28皮革整理涂料Sinice Co., Ltd.—$375
2026-05-28聚合物基油漆Sinice Co., Ltd.—$209
2026-05-28聚合物基油漆Sinice Co., Ltd.—$1.3K
2026-05-22聚合物基油漆Sinice Co., Ltd.—$313
2026-05-22聚合物基油漆Sinice Co., Ltd.—$630
2026-04-07胶粘填料Mega Hardwood Co., Ltd.柬埔寨$1.4K
2026-01-22聚合物基油漆Mega Hardwood Co., Ltd.柬埔寨$500
2026-01-21胶粘填料Mega Hardwood Co., Ltd.柬埔寨$1.1K
2025-12-23聚合物基油漆SINICE CO LTD柬埔寨$450
2025-12-23聚合物基油漆Sinice Co., Ltd.柬埔寨$500

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tong Jou Chemical Industrial (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →