Binh Tri Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 481 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Bình Trí

481
进口笔数
0
出口笔数
$75.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
82
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.65M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.14M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.95M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.92M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.25M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.09M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.07M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.63M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.60M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.33M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.22M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $271.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $317.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $247.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.50M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $594.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.69M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.65M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.61M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $350.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.33M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.99M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.71M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.87M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $228.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $178.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $154.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.77M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $995.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $185.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $815.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.14M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.95M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.92M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.25M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.09M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.07M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.63M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.60M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.33M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.22M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $271.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $317.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $247.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.50M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $594.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.69M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.65M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.61M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $350.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.33M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.99M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.71M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.87M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $228.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $178.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $154.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.77M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $995.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $185.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $815.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303325744
企查查编码QVNFNKN33Y
成立日期2004-06-01
联系地址Số 69 Đường số 26, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BÌNH TRÍ
企业英文名称BINH TRI CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 69 Đường số 26, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话0837526230
传真05854070999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
390750醇酸树脂
290312二氯甲烷
291539其他乙酸酯
291422环己酮类
390690其他丙烯酸聚合物
290531乙二醇
290512丙醇和异丙醇
290943醚醇衍生物
291531乙酸乙酯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国151$53.34M
马来西亚37$6.19M
中国台湾84$5.09M
日本23$4.21M
韩国96$3.69M
新加坡49$1.14M
印度尼西亚28$815.3K
印度6$203.0K
德国4$157.4K
法国1$59.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Orient Salt Chemicals Pte. Ltd.中国19$9.73M其他乙酸酯、乙酸乙酯
Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚30$6.07M其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂
Lotte Chemical Corporation韩国32$746.3KABS共聚物、聚碳酸酯
Penta Chem Services Pte. Ltd.新加坡30$712.4K油漆溶剂、硫酸
Qemia Pte. Ltd.新加坡18$635.6K环己酮类、其他环烷酮
Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾14$430.6K低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯
GB Chem Pte. Ltd.新加坡19$429.2K油漆溶剂、其他乙酸酯
EH Chemical Pte. Ltd.新加坡18$425.5K芳香烃混合物、丙醇和异丙醇
FRP Services (Asia) Pte. Ltd.新加坡12$272.6K醇酸树脂、二氧化硅
Maxone Asia韩国14$215.7K油漆溶剂、丙醇和异丙醇

近期贸易明细

进口(共 481)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26乙酸正丁酯Maxone Asia韩国$12.4K
2026-06-22丙醇和异丙醇LG Chem, Ltd.韩国$36.6K
2026-06-22醚醇衍生物Dynamic (Hong Kong) Industrial Co., Ltd.中国$48.6K
2026-06-18环氧树脂Blue Cube Chemicals Hong Kong Ltd.德国$38.7K
2026-06-18环氧树脂Blue Cube Chemicals Hong Kong Ltd.德国$44.2K
2026-06-16其他乙酸酯Sinocem International (Overseas) Pte. Ltd.中国$281.8K
2026-06-16其他乙酸酯Sinocem International (Overseas) Pte. Ltd.中国$248.4K
2026-06-15四氯乙烯CEN INTERNATIONAL LIMITED日本$27.5K
2026-06-10其他芳香多元酸Aekyung Chemical Co., Ltd.韩国$21.9K
2026-06-03二氯甲烷Cen Tech Pte. Ltd.日本$17.9K

相关企业 · 同类产品

Binh Tri Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →