AN TOAN PHAT INTERNATIONAL SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 灭火产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUốC Tế AN TOàN PHáT
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$13.1K
出口金额
—
最近进口
2024-03-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400951268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7PX1R6 |
| 成立日期 | 2022-12-16 |
| 联系地址 | Thôn Chùa, Xã Xuân Hương, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ AN TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN TOAN PHAT INTERNATIONAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chùa, Xã Mỹ Thái, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84966012660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381300 | 灭火产品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 842410 | 灭火器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $13.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SON XINGMEI BAC GIANG | 越南 | 1 | $6.5K | 灭火产品、纺织水龙软管 |
| XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | 1 | $6.5K | 其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-21 | 电气信号装置 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $4 |
| 2024-03-21 | 灭火产品 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-03-21 | 其他钢铁制品 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $9 |
| 2024-03-21 | 其他钢铁制品 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $5 |
| 2024-03-21 | 光缆 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $49 |
| 2024-03-21 | 非LED枝形吊灯 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $7 |
| 2024-03-21 | 金属办公设备 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $10 |
| 2024-03-21 | 不锈钢焊管 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $94 |
| 2024-03-21 | 其他钢铁制品 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $3 |
| 2024-03-21 | 电气信号装置 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $5 |