Mangata Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV MANGATA
5
进口笔数
0
出口笔数
$26.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316572638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94R3K3M |
| 成立日期 | 2020-11-06 |
| 联系地址 | 49 Đặng Dung, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MANGATA |
| 企业英文名称 | MANGATA TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ mội trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84931101938 |
| 邮箱 | mangatabedding@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $26.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Ruiaifu Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 聚酯长丝织物、弹性针织布 |
| Nantong Fairkids Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 非针织床罩、棉制装饰品 |
| Jiangsu Saintek Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 手工工具零件、电动手钻 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 印花人造纤维布 | QUANZHOU RUIAIFU HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $243 |
| 2026-04-22 | 染色人造纤维布 | QUANZHOU RUIAIFU HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $466 |
| 2026-04-22 | 印花人造纤维布 | QUANZHOU RUIAIFU HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $388 |
| 2026-04-22 | 印花人造纤维布 | QUANZHOU RUIAIFU HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $326 |
| 2026-04-22 | 印花人造纤维布 | QUANZHOU RUIAIFU HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-22 | 印花人造纤维布 | QUANZHOU RUIAIFU HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $326 |
| 2026-04-22 | 印花人造纤维布 | QUANZHOU RUIAIFU HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $295 |
| 2026-04-22 | 染色人造纤维布 | QUANZHOU RUIAIFU HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $464 |
| 2026-04-22 | 染色人造纤维布 | QUANZHOU RUIAIFU HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $281 |
| 2026-04-22 | 印花人造纤维布 | QUANZHOU RUIAIFU HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $67 |