Quynh Vina Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUỳNH VINA
5
进口笔数
15
出口笔数
$148.4K
进口金额
$277.0K
出口金额
2025-10-10
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109335935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTP4NF3R |
| 成立日期 | 2020-09-09 |
| 联系地址 | Tầng 17 tòa nhà Vinaconex 9 – Lô HH2-2, Khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỲNH VINA |
| 企业英文名称 | QUYNH VINA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà CEO Tower, Lô HH2-1, Khu đô thị mới Mễ Trì H, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | +84974448068 |
| 邮箱 | Quynhvin2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.635亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $148.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $277.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DooriEn Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $148.4K | 可互换冲压工具、陶瓷磨轮 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DooriEn Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $277.0K | 金属模具(非注塑)、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 聚丙烯聚合物 | DOORIEN CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-03-15 | 聚碳酸酯 | DOORIEN CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2024-02-01 | 聚碳酸酯 | DOORIEN CO LTD | 韩国 | $194 |
| 2024-01-23 | 可互换冲压工具 | DOORIEN CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2024-01-23 | 可互换冲压工具 | DOORIEN CO LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2024-01-23 | 可互换冲压工具 | DOORIEN CO LTD | 韩国 | $11.2K |
| 2024-01-23 | 可互换冲压工具 | DOORIEN CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2024-01-23 | 可互换冲压工具 | DOORIEN CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2024-01-23 | 可互换冲压工具 | DOORIEN CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2024-01-23 | 可互换冲压工具 | DOORIEN CO LTD | 韩国 | $13.0K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | DOORIEN CO LTD | 韩国 | $26.6K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | DOORIEN CO LTD | 韩国 | $450 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | DOORIEN CO LTD | 韩国 | $450 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | DOORIEN CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | DOORIEN CO LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | DOORIEN CO LTD | 韩国 | $720 |
| 2026-01-07 | 其他塑料制品 | DOORIEN CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-01-07 | 其他塑料制品 | DOORIEN CO LTD | 韩国 | $900 |
| 2026-01-07 | 其他塑料制品 | DOORIEN CO LTD | 韩国 | $720 |
| 2026-01-07 | 其他塑料制品 | DOORIEN CO LTD | 韩国 | $39.2K |