Liansuo Vietnam Electronic Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 188 笔 · 主营 塑料卷轴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử LIANSUO VIệT NAM
78
进口笔数
188
出口笔数
$4.88M
进口金额
$9.90M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301171098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6WM094 |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Lô 16 cụm Công nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ LIANSUO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIANSUO VIET NAM ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 16 cụm Công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84901850268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390710 | 聚甲醛 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $2.36M |
| 韩国 | 47 | $1.30M |
| 中国 | 47 | $478.6K |
| 马来西亚 | 44 | $403.2K |
| 泰国 | 41 | $254.7K |
| 中国香港 | 23 | $55.2K |
| 朝鲜 | 1 | $27.8K |
| 中国台湾 | 2 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 184 | $9.34M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $4.81M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 28 | $61.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $7.99M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 66 | $944.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | 39 | $390.6K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 39 | $383.0K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $177.4K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.7K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| ABCO Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 变压器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他苯乙烯聚合物 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-25 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 中国香港 | $661 |
| 2026-03-25 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 越南 | $885 |
| 2026-03-25 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-25 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 中国 | $8.5K |
| 2026-03-25 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 韩国 | $855 |
| 2026-03-25 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 韩国 | $6.1K |
| 2026-03-25 | 可发泡聚苯乙烯 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 泰国 | $2.0K |
| 2026-03-25 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 马来西亚 | $5.9K |
| 2026-03-25 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 越南 | $4.5K |
出口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 塑料卷轴 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-24 | 塑料卷轴 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $365 |
| 2026-04-24 | 塑料卷轴 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-24 | 塑料卷轴 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-24 | 塑料卷轴 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $466 |
| 2026-04-24 | 塑料卷轴 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-24 | 塑料卷轴 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $255 |
| 2026-04-24 | 塑料卷轴 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $255 |
| 2026-04-24 | 塑料卷轴 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $365 |
| 2026-04-24 | 塑料卷轴 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $466 |