Liansuo Vietnam Electronic Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 188 笔 · 主营 塑料卷轴

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử LIANSUO VIệT NAM

78
进口笔数
188
出口笔数
$4.88M
进口金额
$9.90M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $427.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $62.1K · 2 笔出口 $124.2K · 2 笔2023-09进口 $40.6K · 2 笔出口 $90.6K · 3 笔2023-10进口 $40.2K · 2 笔出口 $85.8K · 3 笔2023-11进口 $49.7K · 1 笔出口 $92.4K · 2 笔2023-12进口 $84.1K · 3 笔出口 $127.7K · 3 笔2024-01进口 $89.9K · 1 笔出口 $156.6K · 3 笔2024-02进口 $85.7K · 2 笔出口 $140.1K · 3 笔2024-03进口 $94.0K · 2 笔出口 $188.2K · 4 笔2024-04进口 $85.7K · 1 笔出口 $174.6K · 6 笔2024-05进口 $117.6K · 3 笔出口 $187.8K · 3 笔2024-06进口 $124.3K · 3 笔出口 $251.6K · 5 笔2024-07进口 $116.6K · 1 笔出口 $290.6K · 5 笔2024-08进口 $125.7K · 1 笔出口 $273.8K · 4 笔2024-09进口 $170.6K · 1 笔出口 $243.4K · 6 笔2024-10进口 $187.5K · 1 笔出口 $374.4K · 4 笔2024-11进口 $139.6K · 3 笔出口 $322.5K · 5 笔2024-12进口 $139.3K · 1 笔出口 $339.9K · 5 笔2025-01进口 $175.7K · 3 笔出口 $253.4K · 7 笔2025-02进口 $172.7K · 1 笔出口 $375.9K · 5 笔2025-03进口 $172.9K · 4 笔出口 $329.1K · 5 笔2025-04进口 $226.9K · 3 笔出口 $369.3K · 5 笔2025-05进口 $133.9K · 2 笔出口 $309.7K · 9 笔2025-06进口 $153.2K · 2 笔出口 $388.7K · 5 笔2025-07进口 $232.7K · 2 笔出口 $426.0K · 5 笔2025-08进口 $224.4K · 2 笔出口 $427.0K · 5 笔2025-09进口 $155.9K · 2 笔出口 $365.3K · 5 笔2025-10进口 $128.1K · 1 笔出口 $305.9K · 7 笔2025-11进口 $126.6K · 1 笔出口 $267.4K · 7 笔2025-12进口 $188.2K · 2 笔出口 $384.1K · 7 笔2026-01进口 $107.8K · 1 笔出口 $259.9K · 7 笔2026-02进口 $100.2K · 1 笔出口 $253.2K · 7 笔2026-03进口 $44.1K · 3 笔出口 $238.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $62.1K · 2 笔出口 $124.2K · 2 笔2023-09进口 $40.6K · 2 笔出口 $90.6K · 3 笔2023-10进口 $40.2K · 2 笔出口 $85.8K · 3 笔2023-11进口 $49.7K · 1 笔出口 $92.4K · 2 笔2023-12进口 $84.1K · 3 笔出口 $127.7K · 3 笔2024-01进口 $89.9K · 1 笔出口 $156.6K · 3 笔2024-02进口 $85.7K · 2 笔出口 $140.1K · 3 笔2024-03进口 $94.0K · 2 笔出口 $188.2K · 4 笔2024-04进口 $85.7K · 1 笔出口 $174.6K · 6 笔2024-05进口 $117.6K · 3 笔出口 $187.8K · 3 笔2024-06进口 $124.3K · 3 笔出口 $251.6K · 5 笔2024-07进口 $116.6K · 1 笔出口 $290.6K · 5 笔2024-08进口 $125.7K · 1 笔出口 $273.8K · 4 笔2024-09进口 $170.6K · 1 笔出口 $243.4K · 6 笔2024-10进口 $187.5K · 1 笔出口 $374.4K · 4 笔2024-11进口 $139.6K · 3 笔出口 $322.5K · 5 笔2024-12进口 $139.3K · 1 笔出口 $339.9K · 5 笔2025-01进口 $175.7K · 3 笔出口 $253.4K · 7 笔2025-02进口 $172.7K · 1 笔出口 $375.9K · 5 笔2025-03进口 $172.9K · 4 笔出口 $329.1K · 5 笔2025-04进口 $226.9K · 3 笔出口 $369.3K · 5 笔2025-05进口 $133.9K · 2 笔出口 $309.7K · 9 笔2025-06进口 $153.2K · 2 笔出口 $388.7K · 5 笔2025-07进口 $232.7K · 2 笔出口 $426.0K · 5 笔2025-08进口 $224.4K · 2 笔出口 $427.0K · 5 笔2025-09进口 $155.9K · 2 笔出口 $365.3K · 5 笔2025-10进口 $128.1K · 1 笔出口 $305.9K · 7 笔2025-11进口 $126.6K · 1 笔出口 $267.4K · 7 笔2025-12进口 $188.2K · 2 笔出口 $384.1K · 7 笔2026-01进口 $107.8K · 1 笔出口 $259.9K · 7 笔2026-02进口 $100.2K · 1 笔出口 $253.2K · 7 笔2026-03进口 $44.1K · 3 笔出口 $238.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 7 笔

工商档案

企业注册号2301171098
企查查编码QVNA6WM094
成立日期2021-03-31
联系地址Lô 16 cụm Công nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ LIANSUO VIỆT NAM
企业英文名称LIANSUO VIET NAM ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 16 cụm Công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话+84901850268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390319其他苯乙烯聚合物
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
390311可发泡聚苯乙烯
390610聚甲基丙烯酸甲酯
390729其他聚醚
390710聚甲醛

出口

HS 编码产品
392340塑料卷轴
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
390740聚碳酸酯
844399其他印刷机零件
390319其他苯乙烯聚合物
390330ABS共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南78$2.36M
韩国47$1.30M
中国47$478.6K
马来西亚44$403.2K
泰国41$254.7K
中国香港23$55.2K
朝鲜1$27.8K
中国台湾2$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南184$9.34M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南48$4.81M其他塑料制品、其他印刷机零件
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南28$61.6KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$7.3K其他塑料制品、气体过滤机械

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南39$7.99M聚碳酸酯、ABS共聚物
Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南66$944.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd.越南39$390.6K苯乙烯塑料、PET塑料片材
Hao Nhue Packaging Co., Ltd.越南39$383.0K苯乙烯塑料、PET塑料片材
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南1$177.4K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$13.7KABS共聚物、聚碳酸酯
ABCO Electronics Vina Co., Ltd.越南2$1.6K变压器零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25其他苯乙烯聚合物CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM韩国$1.5K
2026-03-25聚碳酸酯CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM中国香港$661
2026-03-25聚碳酸酯CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM越南$885
2026-03-25ABS共聚物CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM越南$2.0K
2026-03-25聚碳酸酯CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM中国$8.5K
2026-03-25ABS共聚物CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM韩国$855
2026-03-25ABS共聚物CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM韩国$6.1K
2026-03-25可发泡聚苯乙烯CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM泰国$2.0K
2026-03-25ABS共聚物CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM马来西亚$5.9K
2026-03-25聚碳酸酯CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM越南$4.5K

出口(共 188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24塑料卷轴HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD越南$77
2026-04-24塑料卷轴HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD越南$365
2026-04-24塑料卷轴HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD越南$230
2026-04-24塑料卷轴HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD越南$82
2026-04-24塑料卷轴HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD越南$466
2026-04-24塑料卷轴HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD越南$230
2026-04-24塑料卷轴HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD越南$255
2026-04-24塑料卷轴HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD越南$255
2026-04-24塑料卷轴HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD越南$365
2026-04-24塑料卷轴HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD越南$466

相关企业 · 同类产品

Liansuo Vietnam Electronic Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →