Hanoi Plastic Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 319 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

319
进口笔数
289
出口笔数
$5.67M
进口金额
$1.05M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $251.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.3K · 2 笔出口 $510 · 1 笔2023-09进口 $80.1K · 5 笔出口 $19.9K · 6 笔2023-10进口 $145.2K · 8 笔出口 $21.0K · 5 笔2023-11进口 $151.0K · 7 笔出口 $26.0K · 6 笔2023-12进口 $124.7K · 7 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-01进口 $152.6K · 7 笔出口 $34.0K · 8 笔2024-02进口 $136.3K · 8 笔出口 $51.0K · 5 笔2024-03进口 $163.8K · 7 笔出口 $36.3K · 10 笔2024-04进口 $156.6K · 8 笔出口 $35.1K · 8 笔2024-05进口 $166.9K · 9 笔出口 $13.0K · 6 笔2024-06进口 $167.9K · 6 笔出口 $38.6K · 9 笔2024-07进口 $215.2K · 10 笔出口 $45.7K · 14 笔2024-08进口 $170.6K · 8 笔出口 $17.9K · 5 笔2024-09进口 $123.6K · 7 笔出口 $33.6K · 8 笔2024-10进口 $179.9K · 9 笔出口 $13.5K · 7 笔2024-11进口 $200.0K · 12 笔出口 $36.7K · 7 笔2024-12进口 $251.3K · 12 笔出口 $44.8K · 9 笔2025-01进口 $164.8K · 9 笔出口 $17.6K · 4 笔2025-02进口 $178.9K · 11 笔出口 $27.9K · 6 笔2025-03进口 $146.3K · 10 笔出口 $27.9K · 6 笔2025-04进口 $119.1K · 8 笔出口 $19.7K · 8 笔2025-05进口 $157.6K · 10 笔出口 $23.4K · 9 笔2025-06进口 $145.4K · 8 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-07进口 $166.6K · 11 笔出口 $49.0K · 13 笔2025-08进口 $116.4K · 6 笔出口 $49.6K · 10 笔2025-09进口 $120.7K · 9 笔出口 $36.2K · 9 笔2025-10进口 $140.7K · 10 笔出口 $15.3K · 8 笔2025-11进口 $130.1K · 10 笔出口 $53.8K · 6 笔2025-12进口 $123.3K · 6 笔出口 $16.4K · 10 笔2026-01进口 $134.7K · 9 笔出口 $54.5K · 11 笔2026-02进口 $90.9K · 7 笔出口 $14.7K · 8 笔2026-03进口 $144.4K · 11 笔出口 $23.8K · 16 笔2026-04进口 $137.2K · 8 笔出口 $37.3K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.3K · 2 笔出口 $510 · 1 笔2023-09进口 $80.1K · 5 笔出口 $19.9K · 6 笔2023-10进口 $145.2K · 8 笔出口 $21.0K · 5 笔2023-11进口 $151.0K · 7 笔出口 $26.0K · 6 笔2023-12进口 $124.7K · 7 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-01进口 $152.6K · 7 笔出口 $34.0K · 8 笔2024-02进口 $136.3K · 8 笔出口 $51.0K · 5 笔2024-03进口 $163.8K · 7 笔出口 $36.3K · 10 笔2024-04进口 $156.6K · 8 笔出口 $35.1K · 8 笔2024-05进口 $166.9K · 9 笔出口 $13.0K · 6 笔2024-06进口 $167.9K · 6 笔出口 $38.6K · 9 笔2024-07进口 $215.2K · 10 笔出口 $45.7K · 14 笔2024-08进口 $170.6K · 8 笔出口 $17.9K · 5 笔2024-09进口 $123.6K · 7 笔出口 $33.6K · 8 笔2024-10进口 $179.9K · 9 笔出口 $13.5K · 7 笔2024-11进口 $200.0K · 12 笔出口 $36.7K · 7 笔2024-12进口 $251.3K · 12 笔出口 $44.8K · 9 笔2025-01进口 $164.8K · 9 笔出口 $17.6K · 4 笔2025-02进口 $178.9K · 11 笔出口 $27.9K · 6 笔2025-03进口 $146.3K · 10 笔出口 $27.9K · 6 笔2025-04进口 $119.1K · 8 笔出口 $19.7K · 8 笔2025-05进口 $157.6K · 10 笔出口 $23.4K · 9 笔2025-06进口 $145.4K · 8 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-07进口 $166.6K · 11 笔出口 $49.0K · 13 笔2025-08进口 $116.4K · 6 笔出口 $49.6K · 10 笔2025-09进口 $120.7K · 9 笔出口 $36.2K · 9 笔2025-10进口 $140.7K · 10 笔出口 $15.3K · 8 笔2025-11进口 $130.1K · 10 笔出口 $53.8K · 6 笔2025-12进口 $123.3K · 6 笔出口 $16.4K · 10 笔2026-01进口 $134.7K · 9 笔出口 $54.5K · 11 笔2026-02进口 $90.9K · 7 笔出口 $14.7K · 8 笔2026-03进口 $144.4K · 11 笔出口 $23.8K · 16 笔2026-04进口 $137.2K · 8 笔出口 $37.3K · 12 笔

工商档案

企业注册号0109763761
企查查编码QVNQ8TEWV8
成立日期2021-10-04
联系地址Căn hộ 09, Nhà N2, Đoàn 5, Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA HẠ NỐI
企业英文名称HA NOI PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Căn hộ 09, Nhà N2, Đoàn 5, Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84941511297
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390230丙烯共聚物
391990自粘塑料片
390319其他苯乙烯聚合物
390740聚碳酸酯
401693非泡沫橡胶密封件
845090洗衣机零件
392111苯乙烯泡沫塑料板
321519非黑印刷油墨
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
848071橡塑模具
390740聚碳酸酯
732690其他钢铁制品
871410摩托车及配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南319$5.67M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南289$1.05M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南95$3.25MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南56$1.15MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南32$524.3K其他钢铁制品、传动轴及曲柄
Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd.越南40$381.2K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南41$194.2K自粘塑料片、其他塑料制品
Riken Vietnam Co., Ltd.越南10$118.8K增塑PVC混合物、纸基研磨料
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南23$21.8K聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品
Sungjin Vina Co., Ltd.越南1$20.9K其他铝制品、其他塑料制品
Seiko Vietnam Co., Ltd.越南21$10.4K非黑印刷油墨、油漆溶剂

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南95$338.3K其他塑料制品、其他印刷机零件
Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南29$280.3K其他塑料制品、ABS共聚物
Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd.越南20$137.7K电力控制板、其他塑料制品
Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd.越南53$119.8K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Sungjin Vina Co., Ltd.越南5$81.0K其他塑料制品、其他铝制品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南43$51.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南7$5.9K照相机零件、处理器及控制器
OKI Vietnam Co., Ltd.越南5$4.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南7$3.4K其他聚醚、未硫化改性橡胶
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南9$1.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 319)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19丙烯共聚物Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-19丙烯共聚物Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-19丙烯共聚物Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-19丙烯共聚物Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南$2.5K
2026-04-19自粘塑料片Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.3K
2026-04-19其他苯乙烯聚合物Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南$1.5K
2026-04-19丙烯共聚物Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-13其他苯乙烯聚合物Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-13聚丙烯聚合物Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南$77
2026-04-13丙烯共聚物Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南$2.5K

出口(共 289)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他塑料制品Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南$580
2026-04-22其他塑料制品Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南$2.1K
2026-04-22其他塑料制品DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$580
2026-04-22其他塑料制品Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南$146
2026-04-22其他塑料制品Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南$146
2026-04-22其他塑料制品Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南$2.1K
2026-04-21其他塑料制品CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$745
2026-04-21其他塑料制品CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$745
2026-04-19其他塑料制品Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$550
2026-04-19其他塑料制品CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Plastic Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →