Hanoi Plastic Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 331 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
331
进口笔数
314
出口笔数
$5.89M
进口金额
$1.16M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-25
最近出口
10
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109763761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8TEWV8 |
| 成立日期 | 2021-10-04 |
| 联系地址 | Căn hộ 09, Nhà N2, Đoàn 5, Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA HẠ NỐI |
| 企业英文名称 | HA NOI PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn hộ 09, Nhà N2, Đoàn 5, Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84941511297 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 330 | $5.88M |
| 马来西亚 | 1 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 314 | $1.16M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 99 | $3.40M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| SIK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $1.17M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $524.3K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $384.2K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $212.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| RIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $118.8K | 增塑PVC混合物、纸基研磨料 |
| Sungjin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $43.4K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $21.8K | 聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $14.7K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| VAMPTECH MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $4.8K | 初级形态聚酰胺、ABS共聚物 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 104 | $357.7K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 31 | $286.5K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | 20 | $137.7K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 57 | $129.8K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| SUNGJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 7 | $115.9K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $53.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.9K | 照相机零件、其他塑料制品 |
| OKI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.4K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 9 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 331)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | ABS共聚物 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-25 | 非黑印刷油墨 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $202 |
| 2026-06-25 | 非黑印刷油墨 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-25 | 油漆溶剂 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-06-25 | 黑色印刷墨水 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-25 | 其他苯乙烯聚合物 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-25 | 非黑印刷油墨 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-06-25 | 非黑印刷油墨 | Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $642 |
| 2026-06-25 | 其他苯乙烯聚合物 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-06-25 | 其他苯乙烯聚合物 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
出口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-25 | 塑料包装箱 | IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $333 |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-18 | 摩托车及配件 | Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $300 |
| 2026-06-16 | 其他塑料制品 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $444 |
| 2026-06-16 | 其他塑料制品 | Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $172 |