OK Fishing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 钓鱼卷线器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ok Fishing
32
进口笔数
32
出口笔数
$1.75M
进口金额
$1.82M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-07
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801178965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUQTAM9 |
| 成立日期 | 2016-04-06 |
| 联系地址 | Số nhà 01 ngách 67 ngõ 55 phố Đức Minh, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OK FISHING |
| 企业英文名称 | OK FISHING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 01 ngách 67 ngõ 55 phố Đức Minh, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84393051882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950720 | 鱼钩 |
| 950730 | 钓鱼卷线器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950730 | 钓鱼卷线器 |
| 950720 | 鱼钩 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $1.68M |
| 越南 | 1 | $69.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $1.76M |
| 越南 | 1 | $69.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ok Fishing Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $1.68M | 其他金属锁、贱金属扣件 |
| OK Fishing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $69.0K | 钓鱼卷线器、鱼钩 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ok Fishing Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $1.76M | 钓鱼卷线器、鱼钩 |
| OK Fishing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $69.0K | 其他渔猎用具、其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他金属锁 | Ok Fishing Co., Ltd. | 韩国 | $20.0K |
| 2026-04-20 | 其他金属锁 | Ok Fishing Co., Ltd. | 韩国 | $20.0K |
| 2026-04-20 | 贱金属扣件 | Ok Fishing Co., Ltd. | 韩国 | $16.4K |
| 2026-04-20 | 贱金属扣件 | Ok Fishing Co., Ltd. | 韩国 | $16.4K |
| 2026-04-19 | 非乙烯塑料袋 | Ok Fishing Co., Ltd. | 韩国 | $250 |
| 2026-04-19 | 非乙烯塑料袋 | Ok Fishing Co., Ltd. | 韩国 | $250 |
| 2026-04-19 | 其他渔猎用具 | Ok Fishing Co., Ltd. | 韩国 | $150 |
| 2026-04-19 | 其他渔猎用具 | Ok Fishing Co., Ltd. | 韩国 | $150 |
| 2026-04-19 | 其他渔猎用具 | Ok Fishing Co., Ltd. | 韩国 | $18.7K |
| 2026-04-19 | 其他渔猎用具 | Ok Fishing Co., Ltd. | 韩国 | $18.7K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 钓鱼卷线器 | Ok Fishing Co., Ltd. | 韩国 | $38.9K |
| 2026-04-07 | 钓鱼卷线器 | Ok Fishing Co., Ltd. | 韩国 | $273 |
| 2026-03-13 | 其他渔猎用具 | Ok Fishing Co., Ltd. | 韩国 | $146 |
| 2026-03-13 | 钓鱼卷线器 | Ok Fishing Co., Ltd. | 韩国 | $29.7K |
| 2026-02-12 | 钓鱼卷线器 | Ok Fishing Co., Ltd. | 韩国 | $22.8K |
| 2026-02-12 | 其他渔猎用具 | Ok Fishing Co., Ltd. | 韩国 | $417 |
| 2026-01-22 | 钓鱼卷线器 | Ok Fishing Co., Ltd. | 韩国 | $273 |
| 2026-01-22 | 钓鱼卷线器 | Ok Fishing Co., Ltd. | 韩国 | $42.7K |
| 2025-12-22 | 钓鱼卷线器 | OK FISHING CO LTD | 韩国 | $683 |
| 2025-12-22 | 钓鱼卷线器 | OK FISHING CO LTD | 韩国 | $59.6K |