Ty Phuoc Hung Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 213 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tỷ Phước Hùng Nam
213
进口笔数
0
出口笔数
$3.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306841835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94JJNBM |
| 成立日期 | 2009-01-22 |
| 联系地址 | 216/38 Nguyễn Văn Luông, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỶ PHƯỚC HÙNG NAM |
| 企业英文名称 | TY PHUOC HUNG NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 216/38 Nguyễn Văn Luông, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842838555402 |
| 邮箱 | TyPhuoc_HungNam@yahoo.com |
| 传真 | 38573108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320650 | 无机发光体 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 370710 | 感光乳剂 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 145 | $1.66M |
| 中国台湾 | 41 | $1.12M |
| 美国 | 16 | $162.7K |
| 马来西亚 | 12 | $52.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUE TAI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 25 | $909.3K | 油漆颜料、其他丙烯酸聚合物 |
| Jiangsu Pritty New Material Co., Ltd. | 中国 | 20 | $491.3K | 其他着色制剂、二氧化钛颜料 |
| Hebei Anping Printing Screen Co., Ltd. | 中国 | 18 | $265.1K | 工业用纺织品、其他工业用纺织品 |
| Zhejiang Henkey Ink Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $186.6K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Austa Trading Co. | 美国 | 16 | $162.7K | 感光乳剂、照相化学制剂 |
| Niyafu Industry (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $138.6K | 1毫米玻璃微球、荧光增白染料 |
| Shanghai Jincong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 13 | $97.3K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Fuding Feiyun New Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $68.1K | 染料颜料、纺织染色助剂 |
| Shanghai Xietong Yonghe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $63.1K | 纺织染色助剂、染色聚酯布 |
| Ipi Sendirian Berhad | 马来西亚 | 12 | $52.2K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Shanghai Jincong Industrial Co., Ltd. | 中国 | $670 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Shanghai Jincong Industrial Co., Ltd. | 中国 | $201 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Shanghai Jincong Industrial Co., Ltd. | 中国 | $670 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Shanghai Jincong Industrial Co., Ltd. | 中国 | $168 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Shanghai Jincong Industrial Co., Ltd. | 中国 | $125 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Shanghai Jincong Industrial Co., Ltd. | 中国 | $67 |
| 2026-06-15 | 染料颜料 | Wanlong Chemical Co., Ltd. | 中国 | $225 |
| 2026-06-15 | 染料颜料 | Wanlong Chemical Co., Ltd. | 中国 | $105 |
| 2026-06-15 | 染料颜料 | Wanlong Chemical Co., Ltd. | 中国 | $270 |
| 2026-06-15 | 染料颜料 | Wanlong Chemical Co., Ltd. | 中国 | $225 |