Ricoh Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 895 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RICOH VIệT NAM

895
进口笔数
625
出口笔数
$53.79M
进口金额
$5.07M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-22
最近出口
59
供应商数
96
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.27M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.9K · 3 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-11进口 $1.73M · 27 笔出口 $63.5K · 12 笔2023-12进口 $971.6K · 17 笔出口 $126.0K · 23 笔2024-01进口 $1.31M · 21 笔出口 $66.1K · 21 笔2024-02进口 $377.7K · 17 笔出口 $79.1K · 7 笔2024-03进口 $401.6K · 17 笔出口 $63.4K · 12 笔2024-04进口 $163.8K · 4 笔出口 $64.6K · 10 笔2024-05进口 $300.0K · 21 笔出口 $67.7K · 13 笔2024-06进口 $589.4K · 18 笔出口 $71.2K · 12 笔2024-07进口 $1.37M · 28 笔出口 $175.3K · 23 笔2024-08进口 $2.17M · 27 笔出口 $114.8K · 15 笔2024-09进口 $1.29M · 24 笔出口 $108.6K · 17 笔2024-10进口 $170.5K · 13 笔出口 $78.2K · 19 笔2024-11进口 $1.18M · 14 笔出口 $88.8K · 14 笔2024-12进口 $4.00M · 33 笔出口 $76.3K · 4 笔2025-01进口 $224.4K · 17 笔出口 $101.2K · 15 笔2025-02进口 $1.68M · 23 笔出口 $129.4K · 20 笔2025-03进口 $4.27M · 20 笔出口 $147.7K · 23 笔2025-04进口 $2.60M · 24 笔出口 $57.1K · 11 笔2025-05进口 $1.84M · 16 笔出口 $65.6K · 16 笔2025-06进口 $4.05M · 34 笔出口 $104.2K · 10 笔2025-07进口 $463.8K · 14 笔出口 $82.6K · 10 笔2025-08进口 $3.23M · 30 笔出口 $117.1K · 12 笔2025-09进口 $1.94M · 17 笔出口 $448.2K · 21 笔2025-10进口 $1.52M · 29 笔出口 $266.1K · 22 笔2025-11进口 $1.32M · 36 笔出口 $93.4K · 9 笔2025-12进口 $1.44M · 28 笔出口 $95.4K · 18 笔2026-01进口 $1.05M · 20 笔出口 $65.6K · 10 笔2026-02进口 $287.9K · 7 笔出口 $36.9K · 16 笔2026-03进口 $1.02M · 34 笔出口 $127.4K · 15 笔2026-04进口 $404.3K · 11 笔出口 $100.9K · 17 笔2026-05进口 $580.0K · 18 笔出口 $278.7K · 15 笔2026-06进口 $726.1K · 20 笔出口 $253.9K · 20 笔2026-07进口 $191.0K · 20 笔出口 $81.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.9K · 3 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-11进口 $1.73M · 27 笔出口 $63.5K · 12 笔2023-12进口 $971.6K · 17 笔出口 $126.0K · 23 笔2024-01进口 $1.31M · 21 笔出口 $66.1K · 21 笔2024-02进口 $377.7K · 17 笔出口 $79.1K · 7 笔2024-03进口 $401.6K · 17 笔出口 $63.4K · 12 笔2024-04进口 $163.8K · 4 笔出口 $64.6K · 10 笔2024-05进口 $300.0K · 21 笔出口 $67.7K · 13 笔2024-06进口 $589.4K · 18 笔出口 $71.2K · 12 笔2024-07进口 $1.37M · 28 笔出口 $175.3K · 23 笔2024-08进口 $2.17M · 27 笔出口 $114.8K · 15 笔2024-09进口 $1.29M · 24 笔出口 $108.6K · 17 笔2024-10进口 $170.5K · 13 笔出口 $78.2K · 19 笔2024-11进口 $1.18M · 14 笔出口 $88.8K · 14 笔2024-12进口 $4.00M · 33 笔出口 $76.3K · 4 笔2025-01进口 $224.4K · 17 笔出口 $101.2K · 15 笔2025-02进口 $1.68M · 23 笔出口 $129.4K · 20 笔2025-03进口 $4.27M · 20 笔出口 $147.7K · 23 笔2025-04进口 $2.60M · 24 笔出口 $57.1K · 11 笔2025-05进口 $1.84M · 16 笔出口 $65.6K · 16 笔2025-06进口 $4.05M · 34 笔出口 $104.2K · 10 笔2025-07进口 $463.8K · 14 笔出口 $82.6K · 10 笔2025-08进口 $3.23M · 30 笔出口 $117.1K · 12 笔2025-09进口 $1.94M · 17 笔出口 $448.2K · 21 笔2025-10进口 $1.52M · 29 笔出口 $266.1K · 22 笔2025-11进口 $1.32M · 36 笔出口 $93.4K · 9 笔2025-12进口 $1.44M · 28 笔出口 $95.4K · 18 笔2026-01进口 $1.05M · 20 笔出口 $65.6K · 10 笔2026-02进口 $287.9K · 7 笔出口 $36.9K · 16 笔2026-03进口 $1.02M · 34 笔出口 $127.4K · 15 笔2026-04进口 $404.3K · 11 笔出口 $100.9K · 17 笔2026-05进口 $580.0K · 18 笔出口 $278.7K · 15 笔2026-06进口 $726.1K · 20 笔出口 $253.9K · 20 笔2026-07进口 $191.0K · 20 笔出口 $81.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号0311179208
企查查编码QVN24RP57N
成立日期2011-09-12
联系地址Tầng 17, Tòa nhà E.town Central, số 11 Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RICOH VIỆT NAM
企业英文名称RICOH VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 17, Tòa nhà E.town Central, số 11 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Trong quá trình hoạt động, Công ty phải chấp hành các quy định của Bộ Thông tin và Truyền thông và các quy định pháp luật khác có liên quan về xin cấp giấy phép nhập khẩu, chứng nhận và công bố hợp chuẩn, hợp quy. Doanh nghiệp phải chấp hành các quy định tại Khoản 2 Điều 12 Nghị định số 25/2011/NĐ-CP ngày 06 tháng 4 năm 2011 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Viễn Thông, trước khi bán lại dịch vụ viễn thông cố định tại hai địa điểm trở lên có địa chỉ, phạm vi xác định mà mình được quyền sử dụng hợp pháp, trước khi bán lại dịch vụ viễn thông di động, doanh nghiệp phải có giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông. Doanh nghiệp phải chấp hành các quy định của pháp luật về công nghệ thông tin, Nghị định số 71/2007/NĐ-CP ngày 03 tháng 5 năm 2007 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thực hiện một số điều của Luật Công nghệ thông tin về công nghiệp công nghệ thông tin và các quy định hiện hành liên quan. Doanh nghiệp không cung cấp dịch vụ trọng tài hoà giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân; không được cung cấp dịch vụ pháp lý; dịch vụ thuế, kế toán và kiểm toán, dịch vụ tư vấn thuế; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận; không được cung cấp dịch vụ liên quan hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, vận động hành lang Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02835285252
官网ricoh.com.vn
传真02835285253
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,035亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
844331多功能打印复印机
381519其他催化制剂
848340齿轮及变速器
854239其他电子IC
850440静止变流器
848210滚珠轴承
961210打字机色带
848360离合器联轴器
844332单功能打印机

出口

HS 编码产品
961210打字机色带
844331多功能打印复印机
847160自动数据处理输入输出单元
844399其他印刷机零件
851762通信设备
830249贱金属配件
847141含CPU和I/O的ADP设备
844332单功能打印机
84713010公斤以下便携电脑
847180其他自动数据处理部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国534$27.41M
中国636$12.75M
日本616$12.52M
越南306$815.7K
美国31$241.4K
英国53$15.4K
菲律宾147$12.6K
马来西亚69$5.8K
法国2$5.3K
荷兰7$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南604$5.01M
中国香港7$37.2K
马来西亚5$14.0K
泰国4$4.5K
中国1$2.9K
日本1$907
菲律宾1$676
美国1$561
新西兰1$38

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ricoh Asia Pacific Operations Ltd.中国617$44.15M其他印刷机零件、多功能打印复印机
Ricoh Asia Pacific Operations Ltd.泰国10$3.81M其他印刷机零件、非黑印刷油墨
Ricoh Co., Ltd.日本71$2.46M照相机零件、钢铁螺钉螺栓
Ricoh International (Shanghai) Co., Ltd.中国28$1.63M打字机色带
Ricoh Thermal Media (Wuxi) Co., Ltd.中国32$473.6K聚丙烯塑料、其他涂布纸
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南12$391.4K通信设备、头戴耳机及耳塞
Zhongshan Armor Industry Co., Ltd.中国12$103.7K未曝光非彩卷、打字机色带
RF Ideas, Inc.美国8$54.2K自动数据处理输入输出单元、其他印刷机零件
General Co., Ltd.越南8$34.9K打字机色带、黑色印刷墨水
Ricoh Asia Pacific Operations Ltd.日本15$7.4K其他印刷机零件、多功能打印复印机

下游采购商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南83$2.64M含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd.越南28$133.5K其他钢铁制品、其他液化石油气
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南85$86.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南14$73.4K其他塑料制品、未装配光学元件
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南66$59.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Takashima Vietnam Ltd.越南10$53.0K金属加工机刀、可互换钻具
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南94$43.9K自粘塑料片、自粘塑料卷
Vina Solar Technology Co., Ltd.越南12$41.8K钢化安全玻璃、光伏电池
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南10$38.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南11$28.3K其他钢铁制品、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 895)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他印刷机零件Ricoh Asia Pacific Operations Ltd.日本$777
2026-07-30其他印刷机零件Ricoh Asia Pacific Operations Ltd.日本$1.5K
2026-07-30其他印刷机零件Ricoh Asia Pacific Operations Ltd.中国$29
2026-07-30其他印刷机零件Ricoh Asia Pacific Operations Ltd.日本$208
2026-07-30其他印刷机零件Ricoh Asia Pacific Operations Ltd.日本$268
2026-07-30其他印刷机零件Ricoh Asia Pacific Operations Ltd.日本$818
2026-07-30其他印刷机零件Ricoh Asia Pacific Operations Ltd.日本$785
2026-07-30其他印刷机零件Ricoh Asia Pacific Operations Ltd.日本$268
2026-07-30其他印刷机零件Ricoh Asia Pacific Operations Ltd.日本$578
2026-07-30其他印刷机零件Ricoh Asia Pacific Operations Ltd.日本$320

出口(共 625)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22多功能打印复印机Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$5.5K
2026-07-21多功能打印复印机Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$5.5K
2026-07-20打字机色带Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$394
2026-07-20打字机色带Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$7.4K
2026-07-20打字机色带Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$19.6K
2026-07-20打字机色带Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$6.3K
2026-07-17打字机色带Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-17打字机色带Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$67
2026-07-17打字机色带Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$190
2026-07-17打字机色带Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$425

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ricoh Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →