Ricoh Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 810 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RICOH VIệT NAM
- 邮箱111
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
810
进口笔数
306
出口笔数
$52.05M
进口金额
$2.23M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
52
供应商数
76
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311179208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24RP57N |
| 成立日期 | 2011-09-12 |
| 联系地址 | Tầng 17, Tòa nhà E.town Central, số 11 Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RICOH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RICOH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 17, Tòa nhà E.town Central, số 11 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Trong quá trình hoạt động, Công ty phải chấp hành các quy định của Bộ Thông tin và Truyền thông và các quy định pháp luật khác có liên quan về xin cấp giấy phép nhập khẩu, chứng nhận và công bố hợp chuẩn, hợp quy. Doanh nghiệp phải chấp hành các quy định tại Khoản 2 Điều 12 Nghị định số 25/2011/NĐ-CP ngày 06 tháng 4 năm 2011 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Viễn Thông, trước khi bán lại dịch vụ viễn thông cố định tại hai địa điểm trở lên có địa chỉ, phạm vi xác định mà mình được quyền sử dụng hợp pháp, trước khi bán lại dịch vụ viễn thông di động, doanh nghiệp phải có giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông. Doanh nghiệp phải chấp hành các quy định của pháp luật về công nghệ thông tin, Nghị định số 71/2007/NĐ-CP ngày 03 tháng 5 năm 2007 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thực hiện một số điều của Luật Công nghệ thông tin về công nghiệp công nghệ thông tin và các quy định hiện hành liên quan. Doanh nghiệp không cung cấp dịch vụ trọng tài hoà giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân; không được cung cấp dịch vụ pháp lý; dịch vụ thuế, kế toán và kiểm toán, dịch vụ tư vấn thuế; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận; không được cung cấp dịch vụ liên quan hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, vận động hành lang Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02835285252 |
| 官网 | ricoh.com.vn |
| 传真 | 02835285253 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,035亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 381519 | 其他催化制剂 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 497 | $27.00M |
| 中国 | 594 | $12.50M |
| 日本 | 577 | $11.82M |
| 越南 | 258 | $474.7K |
| 美国 | 26 | $204.8K |
| 英国 | 51 | $14.7K |
| 菲律宾 | 140 | $12.5K |
| 马来西亚 | 68 | $5.8K |
| 法国 | 2 | $5.3K |
| 荷兰 | 7 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 287 | $2.17M |
| 中国香港 | 7 | $37.2K |
| 马来西亚 | 5 | $14.0K |
| 泰国 | 3 | $3.5K |
| 中国 | 1 | $2.9K |
| 日本 | 1 | $907 |
| 菲律宾 | 1 | $676 |
| 新西兰 | 1 | $38 |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ricoh Asia Pacific Operations Ltd. | 中国 | 579 | $43.18M | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Ricoh Asia Pacific Operations Ltd. | 泰国 | 10 | $3.81M | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Ricoh Co., Ltd. | 日本 | 67 | $2.21M | 照相机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Ricoh International (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.55M | 打字机色带 |
| Ricoh Thermal Media (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 28 | $462.0K | 其他涂布纸、自粘纸板 |
| Zhongshan Armor Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $103.7K | 打字机色带、未曝光非彩卷 |
| New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $48.3K | 车辆离合器、变速箱及零件 |
| RF Ideas, Inc. | 美国 | 7 | $48.3K | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
| General Co., Ltd. | 越南 | 8 | $34.9K | 打字机色带、125W以下风扇 |
| Ricoh Asia Pacific Operations Ltd. | 日本 | 23 | $10.7K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
下游采购商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.19M | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $94.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $66.8K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $37.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ricoh Asia Pacific Operations Ltd. | 中国 | 7 | $37.2K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $27.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $26.3K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.9K | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $20.2K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.8K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 810)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 金属订书钉 | RICOH ASIA PACIFIC OPERATIONS LTD | 日本 | $16 |
| 2026-04-24 | 金属订书钉 | RICOH ASIA PACIFIC OPERATIONS LTD | 日本 | $16 |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | RICOH ASIA PACIFIC OPERATIONS LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | RICOH ASIA PACIFIC OPERATIONS LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-22 | 打字机色带 | RICOH CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他涂布纸 | RICOH CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 打字机色带 | RICOH CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | RICOH CO LTD | 日本 | $966 |
| 2026-04-22 | 打字机色带 | RICOH CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 打字机色带 | RICOH CO LTD | 日本 | $674 |
出口(共 306)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 打字机色带 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 打字机色带 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $362 |
| 2026-04-09 | 打字机色带 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $200 |
| 2026-04-09 | 多功能打印复印机 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-09 | 打字机色带 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-09 | 打字机色带 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $255 |
| 2026-04-09 | 打字机色带 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 打字机色带 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-08 | 打字机色带 | RICOH (THAILAND) LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-08 | 打字机色带 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $756 |