NAVIFEED TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NAVIFEED
4
进口笔数
0
出口笔数
$17.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602047800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1MJ5W0 |
| 成立日期 | 2017-08-19 |
| 联系地址 | Số 185 Trần Hưng Đạo, Khóm Bình Long 3, Phường Mỹ Bình, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAVIFEED |
| 企业英文名称 | NAVIFEED TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 185 Trần Hưng Đạo, Khóm Bình Long 3, Phường Long Xuyên, An Giang |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 18009094 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 851632 | 电热美发器 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 950661 | 网球 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $17.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN OULAIKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $5.3K | 贱金属配件、电力控制板 |
| ZHONGSHAN KINGDOM ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | 1 | $5.0K | 电热美发器、其他家用电动热器 |
| GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| WENZHOU TELOON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $3.2K | 网球、网球拍 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-19 | 其他农林机械 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-01-11 | 电热美发器 | ZHONGSHAN KINGDOM ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $655 |
| 2024-01-11 | 其他家用电动热器 | ZHONGSHAN KINGDOM ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $510 |
| 2024-01-11 | 其他电气设备 | ZHONGSHAN KINGDOM ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $505 |
| 2024-01-11 | 电热美发器 | ZHONGSHAN KINGDOM ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $410 |
| 2024-01-11 | 其他家用电动热器 | ZHONGSHAN KINGDOM ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $630 |
| 2024-01-11 | 电热美发器 | ZHONGSHAN KINGDOM ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $505 |
| 2024-01-11 | 电热美发器 | ZHONGSHAN KINGDOM ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $320 |
| 2024-01-11 | 电热美发器 | ZHONGSHAN KINGDOM ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $461 |
| 2024-01-11 | 其他电气设备 | ZHONGSHAN KINGDOM ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $520 |